Vietnhatnavi
コース
ニュース2月 22, 2022

Tất tần tật từ vựng JLPT N4 ( phần 1 )

Lần này mình sẽ tổng hợp từ vựng N4 để chia sẻ cùng các bạn đang ôn thi ILPT N4 hay đang học JLPT N4 nhé. Từ vựng N4 tổng cộng gồm 631 từ nên mình chia ra 7 lần để các bạn dễ học hơn. Dưới đây là 100 từ vựng N4 ( phần 1 ) mình đã tổng hợp theo thứ tự bản chữ cái nhé.

1
 à
2
ああ
ああ
như thế
3
挨拶する
あいさつする
​ chào hỏi
4
あいだ
​giữa
5
合う
あう
hợp
6
赤ちゃん
あかちゃん
em bé
7
上がる
あがる
tăng lên, nâng lên
8
赤ん坊
あかんぼ
em bé sơ sinh
9
空く
あく
trống rỗng
10
アクセサリー
アクセサリー
​phụ kiện
11
上げる
あがる
tăng lên
12
浅い
あさい
cạn
13
あじ
vị
14
アジア
アジア
châu Á
15
明日
​あす、あした
ngày mai
16
遊び
あそび
chơi, vui chơi
17
集まる
あつまる
tập hợp, thu thập
18
アナウンサー
アナウンサー
​phát thanh viên
19
アフリカ
アフリカ
châu Phi
20
アメリカ
アメリカ
nước Mỹ
21
謝る
あやまる
xin lỗi
22
アルコール
アルコール
cồn, rượu
23
アルバイト
アルバイト
việc làm thêm
24
安心
あんしん
yên tâm
25
安全
あんぜん
an toàn
26
あんな
あんな
như thế kia
27
案内する
あんないする
hướng dẫn
28
以下
いか
dưới
29
以外
いがい
ngoài ra
30
医学
いがく
y học
31
生きる
いきる
sống
32
意見
いけん
ý kiến
33
いし
đá
34
苛める
いじめる
trêu chọc
35
以上
いじょう
trên
36
急ぐ
いそぐ
vội
37
致す
いたす
làm
38
頂く
いただく
nhận
39
一回
いっかい
một lần
40
一度
いちど
một lần
41
一生懸命
いっしょうけんめ
chăm chỉ
42
一杯
いっぱい
đầy
43
​糸
いと
chỉ
44
以内
いない
trong vòng
45
田舎
いなか
​vùng quê
46
祈る
いのる
cầu nguyện
47
いらっしゃる
いらっしゃる
đi, đến, ở
48
植える
うえる
trồng
49
伺う
うかがう
hỏi
50
受付
うけつけ
quầy lễ tân
51
受ける
うける
nhận
52
動く
うごく
vận động
53
うそ
nói dối
54
​内
うち
trong
55
打つ
うつ
đánh máy
56
美しい
うつくしい
đẹp
57
写す
うつす
chép lại, chụp lại
58
移る
うつる
di chuyển, lây nhiễm
59
うで
cánh tay
60
​上手い
うまい
khéo léo
61
​裏
うら
mặt trái
62
売り場
うりば
quầy bán
63
嬉しい
うれしい
vui
64
うん
うん
65
運転する
うんてんする
lái xe
66
運転手
うんてんしゅ
tài xế
67
運動する
うんどうする
vận động
68
エスカレーター
エスカレーター
thang cuốn
69
えだ
cành cây
70
選ぶ
えらぶ
chọn
71
遠慮する
えんりょする
khách khí
72
おいでになる
おいでになる
đến
73
お祝い
おいわい
quà
74
オートバイ
オートバイ
xe mô tô
75
おかげ
おかげ
nhờ vả
76
可笑しい
おかしい
mắc cười, lạ
77
おく
một trăm triệu
78
贈り物
おくりもの
quà
79
屋上
おくじょう
sân thượng
80
送る
おくる
gửi
81
遅れる
おくれる
trễ
82
起こす
​おこす
xảy ra
83
行う
おこなう
tổ chức, diễn ra
84
怒る
おこる
giận dữ
85
押入れ
おしいれ
ủ âm tường
86
お嬢さん
おじょうさん
tiểu thư, cô gái
87
お宅
おたく
nhà
88
落ちる
おちる
rơi
89
おっしゃる
おっしゃる
nói
90
おっと
chồng
91
おと
âm thanh
92
落とす
おとす
đánh rơi
93
踊り
​おどり
nhảy múa ( danh từ )
94
踊る
おどる
nhảy múa ( động từ )
95
驚く
おどろく
kinh ngạc
96
お祭り
おまつり
lễ hội
97
お見舞い
おみまい
thăm người bệnh
98
お土産
おみやげ
quà đặc sản
99
思い出す
​おもいだす
nhớ 
100
思う
​おもう
nghĩ

記事を友達とシェアしましょう