Lần này mình sẽ tổng hợp từ vựng N4 để chia sẻ cùng các bạn đang ôn thi ILPT N4 hay đang học JLPT N4 nhé. Từ vựng N4 tổng cộng gồm 631 từ nên mình chia ra 7 lần để các bạn dễ học hơn. Dưới đây là 100 từ vựng N4 ( phần 1 ) mình đã tổng hợp theo thứ tự bản chữ cái nhé.
1 | あ | あ | à |
2 | ああ | ああ | như thế |
3 | 挨拶する | あいさつする | chào hỏi |
4 | 間 | あいだ | giữa |
5 | 合う | あう | hợp |
6 | 赤ちゃん | あかちゃん | em bé |
7 | 上がる | あがる | tăng lên, nâng lên |
8 | 赤ん坊 | あかんぼ | em bé sơ sinh |
9 | 空く | あく | trống rỗng |
10 | アクセサリー | アクセサリー | phụ kiện |
11 | 上げる | あがる | tăng lên |
12 | 浅い | あさい | cạn |
13 | 味 | あじ | vị |
14 | アジア | アジア | châu Á |
15 | 明日 | あす、あした | ngày mai |
16 | 遊び | あそび | chơi, vui chơi |
17 | 集まる | あつまる | tập hợp, thu thập |
18 | アナウンサー | アナウンサー | phát thanh viên |
19 | アフリカ | アフリカ | châu Phi |
20 | アメリカ | アメリカ | nước Mỹ |
21 | 謝る | あやまる | xin lỗi |
22 | アルコール | アルコール | cồn, rượu |
23 | アルバイト | アルバイト | việc làm thêm |
24 | 安心 | あんしん | yên tâm |
25 | 安全 | あんぜん | an toàn |
26 | あんな | あんな | như thế kia |
27 | 案内する | あんないする | hướng dẫn |
28 | 以下 | いか | dưới |
29 | 以外 | いがい | ngoài ra |
30 | 医学 | いがく | y học |
31 | 生きる | いきる | sống |
32 | 意見 | いけん | ý kiến |
33 | 石 | いし | đá |
34 | 苛める | いじめる | trêu chọc |
35 | 以上 | いじょう | trên |
36 | 急ぐ | いそぐ | vội |
37 | 致す | いたす | làm |
38 | 頂く | いただく | nhận |
39 | 一回 | いっかい | một lần |
40 | 一度 | いちど | một lần |
41 | 一生懸命 | いっしょうけんめ | chăm chỉ |
42 | 一杯 | いっぱい | đầy |
43 | 糸 | いと | chỉ |
44 | 以内 | いない | trong vòng |
45 | 田舎 | いなか | vùng quê |
46 | 祈る | いのる | cầu nguyện |
47 | いらっしゃる | いらっしゃる | đi, đến, ở |
48 | 植える | うえる | trồng |
49 | 伺う | うかがう | hỏi |
50 | 受付 | うけつけ | quầy lễ tân |
51 | 受ける | うける | nhận |
52 | 動く | うごく | vận động |
53 | 嘘 | うそ | nói dối |
54 | 内 | うち | trong |
55 | 打つ | うつ | đánh máy |
56 | 美しい | うつくしい | đẹp |
57 | 写す | うつす | chép lại, chụp lại |
58 | 移る | うつる | di chuyển, lây nhiễm |
59 | 腕 | うで | cánh tay |
60 | 上手い | うまい | khéo léo |
61 | 裏 | うら | mặt trái |
62 | 売り場 | うりば | quầy bán |
63 | 嬉しい | うれしい | vui |
64 | うん | うん | có |
65 | 運転する | うんてんする | lái xe |
66 | 運転手 | うんてんしゅ | tài xế |
67 | 運動する | うんどうする | vận động |
68 | エスカレーター | エスカレーター | thang cuốn |
69 | 枝 | えだ | cành cây |
70 | 選ぶ | えらぶ | chọn |
71 | 遠慮する | えんりょする | khách khí |
72 | おいでになる | おいでになる | đến |
73 | お祝い | おいわい | quà |
74 | オートバイ | オートバイ | xe mô tô |
75 | おかげ | おかげ | nhờ vả |
76 | 可笑しい | おかしい | mắc cười, lạ |
77 | 億 | おく | một trăm triệu |
78 | 贈り物 | おくりもの | quà |
79 | 屋上 | おくじょう | sân thượng |
80 | 送る | おくる | gửi |
81 | 遅れる | おくれる | trễ |
82 | 起こす | おこす | xảy ra |
83 | 行う | おこなう | tổ chức, diễn ra |
84 | 怒る | おこる | giận dữ |
85 | 押入れ | おしいれ | ủ âm tường |
86 | お嬢さん | おじょうさん | tiểu thư, cô gái |
87 | お宅 | おたく | nhà |
88 | 落ちる | おちる | rơi |
89 | おっしゃる | おっしゃる | nói |
90 | 夫 | おっと | chồng |
91 | 音 | おと | âm thanh |
92 | 落とす | おとす | đánh rơi |
93 | 踊り | おどり | nhảy múa ( danh từ ) |
94 | 踊る | おどる | nhảy múa ( động từ ) |
95 | 驚く | おどろく | kinh ngạc |
96 | お祭り | おまつり | lễ hội |
97 | お見舞い | おみまい | thăm người bệnh |
98 | お土産 | おみやげ | quà đặc sản |
99 | 思い出す | おもいだす | nhớ |
100 | 思う | おもう | nghĩ |
記事を友達とシェアしましょう