Như ở phần 1 mình đã giới thiệu cho các bạn 100 từ vựng N4 thì phần 2 này mình tiếp tục giới thiệu cho các bạn 80 từ vựng của N4 như dưới nhé. Chúc các bạn học tốt.
101 | 思い切り | おもいきり | dứt khoác |
102 | おもちゃ | おもちゃ | đồ chơi |
103 | 表 | おもて | mặt phải |
104 | 親 | おや | bố mẹ |
105 | 降りる | おりる | đi xuống, hạ xuống |
106 | 折る | おる | gãy |
107 | お礼 | おれい | cảm ơn |
108 | 折れる | おれる | bị bẻ gãy |
109 | 終わり | おわり | kết thúc |
110 | カーテン | カーテン | rèm cửa |
111 | 海岸 | かいがん | bờ biển |
112 | 会議 | かいぎ | cuộc họp |
113 | 会議室 | かいぎしつ | phòng họp |
114 | 会場 | かいじょう | hội trường |
115 | 会話 | かいわ | hội thoại |
116 | 帰り | かえり | về |
117 | 変える | かえる | thay đổi |
118 | 科学 | かがく | khoa học |
119 | 鏡 | かがみ | gương |
120 | 掛ける | かける | treo |
121 | 飾る | かざる | trang trí |
122 | 火事 | かじ | hoả hoạn |
123 | ガス | ガス | ga |
124 | ガソリン | ガソリン | xăng |
125 | ガソリンスタンド | ガソリンスタンド | trạm xăng |
126 | 硬い | かたい | cứng |
127 | 形 | かたち | hình dáng |
128 | 片付ける | かたづける | dọn dẹp |
129 | 課長 | かちょう | trưởng phòng |
130 | 勝つ | かつ | thắng |
131 | 格好 | かっこう | phong độ |
132 | 家内 | かない | vợ |
133 | 悲しい | かなしい | đau khổ |
134 | 必ず | かならず | nhất định |
135 | お金持ち | おかねもち | người giàu |
136 | 彼女 | かのじょ | cô ấy |
137 | 壁 | かべ | tường |
138 | 構う | かまう | chăm sóc |
139 | 髪 | かみ | tóc |
140 | 噛む | かむ | cắn |
141 | 通う | かよう | đi làm, đi học |
142 | ガラス | ガラス | thuỷ tinh |
143 | 彼 | かれ | anh ấy |
144 | 彼ら | かれら | bọn họ |
145 | 乾く | かわく | làm khô, sấy |
146 | 代わり | かわり | thay thế |
147 | 変わる | かわる | thay đổi |
148 | 考える | かんがえる | suy nghĩ |
149 | 関係 | かんけい | quan hệ |
150 | 看護婦 | かんごふ | y tá |
151 | 簡単 | かんたん | đơn giản |
152 | 気持ち | きもち | cảm giác |
153 | 機会 | きかい | cơ hội |
154 | 危険 | きけん | nguy hiểm |
155 | 聞こえる | きこえる | nghe thấy |
156 | 汽車 | きしゃ | xe chạy bằng hơi nước |
157 | 技術 | ぎじゅつ | kỹ thuật |
158 | 季節 | きせつ | mùa |
159 | 規則 | きそく | quy tắc |
160 | きっと | きっと | chắc chắn |
161 | 絹 | きぬ | lụa |
162 | 厳しい | きびしい | nghiêm khắc |
163 | 気分 | きぶん | tâm trạng |
164 | 決まる | きまる | được quyết định |
165 | 君 | きみ | em |
166 | 決める | きめる | quyết định |
167 | 期限 | きげん | thời hạn |
168 | 着物 | きもの | kimono |
169 | 客 | きゃく | khách |
170 | 急 | きゅう | gấp, khẩn cấp |
171 | 急行 | きゅうこう | nhanh chóng |
172 | 教育 | きょういく | giáo dục |
173 | 教会 | きょうかい | nhà thờ |
174 | 競争 | きょうそう | cạnh tranh |
175 | 興味 | きょうみ | hứng thú |
176 | 近所 | きんじょ | hàng xóm |
177 | 具合 | ぐあい | sức khoẻ |
178 | 空気 | くうき | không khí |
179 | 空港 | くうこう | sân bay |
180 | 草 | くさ | cỏ |
記事を友達とシェアしましょう