Vietnhatnavi
コース
ニュース3月 1, 2022

Tất tần tất từ vựng JLPT N4 ( phần 3 )

Hôm nay mình sẽ giới thiệu phần 3 của phần tổng  hợp từ vựng JLPT  N4 nhé. Chúc các bạn học tốt.

201
喧嘩する
けんかする
cãi  nhau
202
研究
けんきゅう
nghiên  cứu
203
研究室
けんきゅうしつ
phòng  nghiên  cứu
204
見物
けんぶつ
tham  quan
205
​con
206
こう
こう
làm  như  thế  này
207
郊外
こうがい
ngoại  ô
208
講義
こうぎ
bài  giảng
209
工業
こうぎょう
công  nghiệp
210
高校
こうこう
trường  cấp  ba
211
高校生
こうこうせい
học  sinh  cấp  ba
212
工場
こうじょう
nhà  máy
213
校長
こうちょう
hiệu  trưởng
214
交通
こうつう
giao  thông
215
​講堂
こうどう
giảng  đường
216
高等学校
​こうとうがっこう
trường  cấp  ba
217
公務員
こうむいん
công  chức
218
国際
こくさい
quốc  tế
219
こころ
trái  tim, tâm  hồn
220
ご主人
ごしゅじん
chồng  của  người  khác
221
故障する
こしょうする
hỏng, sự  cố
222
ご存知
ごぞんじ
biết  (kinh  ngữ)
223
答え
こたえ
câu  trả lời
224
ご馳走
ごちそう
hiêu  đãi
225
こと
こと
sự  việc, việc
226
小鳥
ことり
chim  nhỏ
227
この間
このあいだ
dạo  trước
228
この頃
このごろ
dạo  gần  đây
229
細かい
こまかい
chi  tiết
230
ごみ
ごみ
rác
231
込む
こむ
đông
232
​米
こめ
gạo
233
ご覧になる
ごらんになる
xem, nhìn  (kính  ngữ)
234
これから
これから
từ  bây  giờ
235
怖い
こわい
sợ
236
壊す
こわす
làm  hỏng
237
壊れる
こわれる
bị  hỏng
238
コンサート
コンサート
buổi  hoà  nhạc
239
今度
こんど
lần  tới
240
コンピューター
コンピューター
máy  tính
241
今夜
こんや
tối  nay
242
最近
さいきん
gần  đây
243
最後
さいご
cuối  cùng
244
最初
さいしょ
đầu  tiên, lúc  đầu
245
さか
con  dốc
246
探す
さがす
tìm
247
下がる
さがる
hạ  xuống
248
盛ん
さかん
thịnh  vượng
249
下げる
さげる
giảm  bớt
250
差し上げる
​さしあげる
tặng, biếu
251
​先
さき
lúc  nãy, trước
252
寂しい
さびしい
buồn
253
再来月
さらいげつ
tháng sau nữa
254
再来週
さらいしゅう
tuần sau nữa
255
サラダ
サラダ
nộm, rau trộn
256
騒ぐ
さわぐ
làm ồn
257
触る
さわる
sờ, chạm
258
産業
さんぎょう
ngành công nghiệp nào đó
259
サンダル
サンダル
giày sandal
260
サンドイッチ
サンドイッチ
bánh mỳ kẹp
261
残念
ざんねん
tiếc
262
し 
thành phố
263
試合
しあい
trận đấu
264
仕方
しかた
cách làm
265
​叱る
しかる 
la mắng
266
試験
しけん
kỳ thi
267
​事故
じこ
tai nạn, sự cố
268
地震
​じしん
động đất
269
時代
じだい
thời đại
270
下着
したぎ 
đồ lót
271
支度する
したくする
chuẩn bị
272
しっかり
しっかり 
kỹ, vững chắc
273
失敗
失敗 
thất bại
274
辞典
じてん 
từ điển
275
品物
しなもの
hàng hoá
276
しばらく
しばらく 
một thời gian
277
しま 
hòn đảo
278
市民
しみん 
người dân của thành phố
279
事務所
じむしょ 
văn phòng
280
社会
しゃかい 
xã hội
281
社長
​しゃちょう 
giám đốc
282
邪魔
じゃま 
cản trở
283
ジャム
ジャム 
mứt
284
自由
じゆう
tự do
285
習慣
しゅうかん 
thói quen

記事を友達とシェアしましょう