Vietnhatnavi
コース
ニュース3月 4, 2022

Tất tần tật từ vựng JLPT N4 ( phần 5 )

Từ vựng JLPT N4 phần  5. 

Chúc  các  bạn  học  tốt  nhé!

501
ピアノ
ピアノ
đàn  piano
502
避難
ひなん
lánh  nạn
503
ひかり
ánh  sáng
504
光る
ひかる
chiếu  sáng
505
引き出し
ひきだし
ngăn  kéo
506
引き出す
ひきだす
kéo
507
ひげ
râu
508
飛行場
ひこうじょう
sân  bay
509
久しぶり
ひさしぶり
lâu ngày  không  gặp
510
美術館
びじゅつかん
bảo  tàng  mỹ  thuật
511
非常に
​ひじょうに
rất
512
びっくり
びっくり
ngạc  nhiên
513
引っ越す
ひっこす
chuyển  nhà
514
必要
ひつよう
cần  thiết
515
酷い
ひどい
xấuu, tệ
516
開く
ひらく
mở
517
ビル
ビル
toà  nhà
518
昼間
ひるま
ban  ngày
519
昼休み
ひるやすみ
nghỉ  trưa
520
拾う
ひろう
lượm, nhặt
521
ファックス
ファックス
fax
522
増える
ふえる
tăng
523
深い
ふかい
sâu
524
複雑
ふくざつ
phức  tạp
525
復習
​ふくしゅう
ôn  lại
526
部長
ぶちょう
trưởng  phòng
527
普通
ふつう
bình  thường
528
ぶどう
ぶどう
nho
529
太る
ふとる
béo
530
布団
ふとん
chăn, mền
531
ふね
thuyền
532
不便
ふべん
bất  tiện
533
踏む
ふむ
đạp
534
降り出す
ふりだす
trời  bắt  đầu  mưa
535
プレゼント
プレゼント
quà
536
文化
​ぶんか
văn  hoá
537
文学
ぶんがく
văn  học
538
文法
ぶんぽう
ngữ  pháp
539
べつ
khác
540
ベル
ベル
chuông
541
へん
lạ
542
返事
へんじ
trả  lời
543
​貿易
ぼうえき
thương  mại
544
放送する
ほうそうする
phát  sóng
545
法律
ほうりつ 
luật  pháp
546
ぼく
tôi  ( nam  giới  dùng )
547
ほし
sao
548
ほど
mức  độ
549
ほとんど
ほとんど
hầu  hết
550
褒める
ほめる
khen
551
翻訳
ほんやく
biên  dịch
552
参る
​まいる
đến
553
負ける
まける
thua
554
真面目
​まじめ
nghiêm  túc
555
まず
まず
đầu  tiên
556
又は
または
hay  là, thêm  nữa
557
間違える
まちがえる
nhầm  lẫn
558
間に合う
まにあう
kịp
559
​周り
まわり
xung  quanh
560
回る
まわる
đi  quanh
561
漫画
まんが
truyện  tranh
562
​真中
まんなか
chính  giữa
563
見える
みえる
nhìn  thấy
564
みずうみ
hồ
565
味噌
みそ
súp
566
見つかる
みつかる
được  tìm  thấy
567
見つける
みつける
tìm  kiếm
568
みな
mọi  người
569
みなと
cảng
570
向かう
むかう
hướng  đến
571
迎える
むかえる
đón
572
むかし
ngày  xưa
573
むし
sâu bọ
574
息子
むすこ
con  trai
575
むすめ
con  gái
576
無理
むり
không  thể
577
召し上がる
めしあがる
ăn
578
珍しい
めずらしい
hiếm  gặp
579
申し上げる
もうしあげる
để  nói
580
申す
​もうす
nói
581
もうすぐ
もうすぐ
sắp  sửa
582
もし
もし
nếu, giả  sử
583
もちろん
もちろん
tất  nhiên
584
最も
最も
nhất
585
戻る
もどる
quay  lại
586
木綿
もめん
bông
587
貰う
もらう
nhận
588
もり
rừng
589
焼く
やく
nướng
590
約束
やくそく
cuộc  hẹn
591
役に立つ
やくにたつ
có  ích
592
焼ける
​やける
sém
593
優しい
やさしい
hiền  lành
594
痩せる
やせる
gầy
595
やっと
やっと
cuối  cùng  thì
596
やはり/やっぱり
やはり/やっぱり
quả  nhiên  là
597
止む
やむ
tạnh
598
止める
やめる
dừng  lại
599
柔らかい
やわらかい
mềm
600
ゆ 
nướng  nóng

記事を友達とシェアしましょう