Hôm nay mình sẽ giới thiệu từ vựng JLPT N4 đến các bạn phần 6 ( phần cuối ) nhé.
Chúc các bạn học tốt !!!!
601 | 輸出する | ゆしゅつする | xuất khẩu |
602 | 輸入する | ゆにゅうする | nhập khẩu |
603 | 指 | ゆび | ngón tay |
604 | 指輪 | ゆびわ | nhẫn đeo tay |
605 | 夢 | ゆめ | giấc mơ |
606 | 揺れる | ゆれる | rung |
607 | 用 | よう | sử dụng |
608 | 用意 | ようい | chuẩn bị |
609 | 用事 | ようじ | công chuyện |
610 | 汚れる | よごれる | bẩn |
611 | 予習 | よしゅう | chuẩn bị bài mới |
612 | 予定 | よてい | dự định |
613 | 予約 | よやく | đặt trước |
614 | 寄る | よる | ghé |
615 | 喜ぶ | よろこぶ | vui mừng |
616 | 宜しい | よろしい | đồng ý |
617 | 理由 | りゆう | lý do |
618 | 利用 | りよう | sủ dụng |
619 | 両方 | りょうほう | cả hai |
620 | 旅館 | りょかん | lữ quán |
621 | 留守 | るす | vắng nhà |
622 | 冷房 | れいぼう | máy lạnh |
623 | 歴史 | れきし | lịch sử |
624 | レジ | レジ | hoá đơn |
625 | レポート | レポート | báo cáo |
626 | 連絡 | れんらく | liên lạc |
627 | ワープロ | ワープロ | máy xử lý văn bản |
628 | 沸かす | わかす | đun sôi |
629 | 別れる | 別れる | chia tay |
630 | 沸く | わく | sôi |
631 | 訳 | わけ | lý do |
記事を友達とシェアしましょう