Nếu người Việt chúng ta thường hay sử dụng Facebook thì người Nhật hay dùng Line, Twitter, Instagram,...Gần đây số người Nhật dùng Facebook cũng tăng lên. Vậy hôm nay mình sẽ giới thiệu đến các bạn các câu, từ liên quan đến các trang mạng xã hôi nhé.
1 ライン: Line
2 ユーチューブ: Youtobe
3 ツイッター: Twitter
4 インスタグラム: Instagram
5 フェイスブック: Facebook
6 ホーム: trang chủ
7 お知らせ: thông báo
8 プロフィール: hồ sơ
9 近況アップデート: cập nhật trạng thái
10 続きを読む: đọc nhiều hơn
11 写真を参加: thêm ảnh
12 そのほかのオプション: lựa chọn khác
13 自分の身: chỉ mình tôi
14 公開: công khai
15 写真をシェア: chia sẻ ảnh
16 数秒前: vừa xong
17 いいね: thích
18 コメント: bình luận
19 チャット: trò chuyện
20 メッセージ: tin nhắn
21 返信: trả lời
22 共通の友達: bạn bè chung
23 友達を削除: huỷ kết bạn
24 知り合いかも: những người bạn có thể biết
25 話題にしている人100人: có 100 người đang nói về điều này
26 投稿: cập nhập trạng thái
27 おすすめ: đề xuất
28 ラインする: Nhắn tin qua Line
29 既読する: đã xem
30 既読無視: đã xem nhưng không trả lời
31 未読する: chưa xem
32 未読無視: cố tình không xem
33 W: biểu thị việc cười, cách nói ngắn gọn của 笑う
記事を友達とシェアしましょう