Bài này mình xin giới thiệu đến các bạn từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Corona. Nếu các bạn nhớ được hết các từ vựng dưới đây thì có thể đọc hiểu khá nhiều các bản tin về Corona trên NHK nhé.
ウイルス | ウイルス | vi rút |
新型コロナウイルス | しんがたコロナウイルス | chủng vi rút mới Corona |
肺炎 | はいえん | viêm phổi |
感染 | かんせん | lây nhiễm |
感染の拡大 | かんせんのかくだい | Lây nhiễm lan rộng |
感染者 | かんせんしゃ | người bị nhiễm |
うがい | うがい | súc miệng |
手洗い | てあらい | rửa tay |
マスクの着用 | マスクのちゃくよう | mang khẩu trang |
アルコール | アルコール | cồn |
消毒 | しょうどく | khử trùng |
手指消毒 | てゆびしょうどく | khử trùng ngón tay |
石鹸 | せっけん | xà phòng |
抗体 | こうたい | kháng thể |
感染症対策 | かんせんしょうたいさく | đối sách với bệnh lây nhiễm |
接触感染 | せっしょくかんせん | lây nhiễm do tiếp xúc |
濃厚接触者 | のうこうせっしょくしゃ | người tiếp xúc với người nhiễm bệnh |
未感染者 | みかんせんしゃ | người chưa bị nhiễm bệnh |
陽性 | ようせい | dương tính |
陰性 | いんせい | âm tính |
変異株 | へんいかぶ | chủng mới |
デルタ株 | デルタかぶ | chủng Delta |
オミクロン株 | オミクロンかぶ | chủng Omicron |
入院する | にゅういんする | nhập viện |
退院する | たいいんする | xuất viện |
下熱剤 | げねつざい | thuốc hạ sốt |
咳止め薬 | せきどめやく | thuốc trị ho |
酸素投与 | さんそとうよ | thở bằng Ô xi |
治療 | ちりょう | điều trị |
ロックダウン | ロックダウン | cách li thành phố |
買い占め | かいしめ | mua với số lượng nhiều |
医療崩壊 | いりょうほうかい | bệnh viện bị quá tải |
ソーシャルディスタンス | ソーシャルディスタンス | giãn cách xã hội |
記事を友達とシェアしましょう