Vietnhatnavi
コース
ニュース3月 15, 2022

Cùng học từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Corona nhé !

Bài này mình xin giới thiệu đến các bạn từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Corona. Nếu các bạn nhớ được hết các từ vựng dưới đây thì có thể đọc hiểu khá nhiều các bản tin về Corona trên NHK nhé.

ウイルス
ウイルス
vi  rút
新型コロナウイルス
しんがたコロナウイルス
chủng  vi  rút  mới  Corona
肺炎
はいえん 
viêm  phổi
感染
かんせん
lây  nhiễm
感染の拡大
かんせんのかくだい
Lây  nhiễm  lan  rộng
感染者
かんせんしゃ
người  bị  nhiễm
うがい
うがい
súc  miệng
手洗い
てあらい
rửa  tay
マスクの着用
マスクのちゃくよう
mang  khẩu  trang
アルコール
アルコール
cồn
​消毒
しょうどく 
khử  trùng
手指消毒
てゆびしょうどく 
khử  trùng  ngón  tay
石鹸
せっけん
xà  phòng
抗体
こうたい
kháng  thể
感染症対策
かんせんしょうたいさく
đối  sách  với  bệnh  lây nhiễm
接触感染
せっしょくかんせん
lây  nhiễm do tiếp  xúc
濃厚接触者
のうこうせっしょくしゃ
người  tiếp  xúc  với người nhiễm bệnh
未感染者
みかんせんしゃ
người chưa bị nhiễm bệnh
​陽性
ようせい
dương  tính
陰性
いんせい 
âm  tính
変異株
へんいかぶ 
chủng  mới
デルタ株
デルタかぶ 
chủng  Delta
オミクロン株
オミクロンかぶ
chủng  Omicron
入院する
にゅういんする 
nhập  viện
退院する
たいいんする 
xuất  viện
下熱剤
げねつざい 
thuốc  hạ  sốt
咳止め薬
せきどめやく 
thuốc  trị  ho
酸素投与
​さんそとうよ 
thở  bằng  Ô  xi
治療
ちりょう 
điều  trị
ロックダウン
ロックダウン 
cách  li  thành  phố
買い占め
かいしめ 
mua  với  số lượng nhiều
医療崩壊
いりょうほうかい 
bệnh  viện  bị  quá  tải
ソーシャルディスタンス
ソーシャルディスタンス
giãn cách xã  hội

記事を友達とシェアしましょう