Ngữ pháp N4 Phân biệt ~よう、~みたい、~ そう và ~らしい
Các mẫu ngữ pháp này đều dịch là “có vẻ, hình như, dường như”. Tuy nhiên về cách dùng thì khác nhau như sau.
1「~よう/みたい/そう」: diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ người khác (nghe) và thậm chí cảm giác thật khi sờ vào hiện vật.
Ví dụ:
雨が降るようです。
Nghe nói trời sắp mưa.
あめがふるようです。
Amega furusodesu.
あのレストランは美味しいそうです。
Nghe nói nhà hàng kia ngon lắm.
あのレストランはおいしいそうです。
Anoresutoranwa oishisodesu.
彼は合格したみたいですね。
Có vẻ là anh ấy đã đỗ rồi nhỉ.
かれはごうかくしたみたいですね。
Karewa gokakushitamitaidesune.
2「 そう 」: thì chỉ diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dựa vào cảm giác và thị giác, tức là nhìn thấy như thế nào thì nghĩ và nói ngay ra.
Ví dụ:
雨が降りそうです。
Có vẻ trời sắp mưa.
あめがふりそうです。
Amega furisodesu.
この料理は美味しそうですね。
Món ăn này trông có vẻ ngon nhỉ.
このりょうりはおいしそうですね。
Konoryoriwa oishisodesune.
3「らしい」: thì đánh giá không dựa vào cảm giác mà phải bằng thông tin thật sự được nghe thấy (là chủ yếu) hoặc nhìn thấy. Do đó 「らしい」 cũng mang tính khách quan hơn các mẫu ngữ pháp còn lại.
Ví dụ:
週末雨が降るらしいよ。
Cuối tuần hình như trời mưa đấy.
しゅうまつあめがふるらしいよ。
Shumatu amega fururashiyo.
彼は来なかったらしいですよ。
Nghe nói anh ấy đã không đến.
かれはこなかったらしいですよ。
Karewa konakattarashidesuyo.
記事を友達とシェアしましょう