Ngữ pháp N4 Thể mệnh lệnh, Thể cấm chỉ
A Thể mệnh lệnh
1 Cấu trúc
Động từ nhóm 1
Chuyển đuôi う → え
Ví dụ:
帰る(かえる)→ かえろ:Về đi
話す(はなす)→ 話せ:Nói đi
書く(かく)→ 書け:Viết đi
頑張る(がんばる)→ 頑張れ:Cố lên
Động từ nhóm 2
Chuyển đuôi る → ろ
Ví dụ:
食べる(たべる)→ 食べろ:Ăn đi
見る(みる)→ 見ろ:Xem đi
起きる(おきる)→ 起きろ:Dậy đi
Động từ nhóm 3
する → しろ (làm đi, làm mau)
来る(くる)→ 来い(こい)(lại đây)
Ví dụ:
勉強する(べんきょうする)→ べんきょうしろ:Học bài đi
運動する(うんどうする)→ うんどうしろ:Hãy tập thể dục đi
練習する(れんしゅうする)→ れんしゅうしろ:Hãy luyện tập đi
2 Nghĩa: Hãy làm...đi
3 Cách dùng
Thể mệnh lệnh được dùng để ra lệnh, sai khiến. Thể này thường dùng khi ra mệnh lệnh trong quân đội, ra lệnh cho tội phạm, chỉ dẫn hoặc đưa ra mệnh lệnh trong những trường hợp khẩn cấp, cấp cứu. Trong hội thoại hàng ngày thể này chỉ được dùng khi cực kỳ tức giận, nói chuyện giữa bạn bè cực kỳ thân thiết , bố mẹ nói với con cái hoặc ra lệnh cho vật nuôi. Với những người bình thường thì tránh dùng vì có thể gây xúc phạm, thất lễ, hoặc bị đánh giá không tốt.
4 Mẫu câu 「~なさい」
[Động từ thể ます (bỏ ます) + なさい]
Mẫu câu này thể hiện lời đề nghị, yêu cầu (có kèm sắc thái ra lệnh), thường được sử dụng khi bố mẹ nói với con cái, thầy cô nói với học sinh, người lớn nói với trẻ con (khi muốn nhắc nhở). Ngoài những trường hợp này, thì chúng ta dùng thể 「~てください」khi muốn đưa ra yêu cầu, đề nghị lịch sự.
Ví dụ:
早く寝なさい。
Con ngủ sớm đi.
はやくねなさい。
Hayakunenasai.
B Thể cấm chỉ
1 Cấu trúc
[Động từ thể từ điển (辞書形) + な]
Ví dụ:
食べるな(たべるな): Cấm ăn
言うな(いうな): Cấm nói
走るな(はしるな): Cấm chạy
入るな(はいるな): Cấm vào
飲むな(のむな):cấm uống
2 Nghĩa: Không được làm gì, cấm làm gì
3 Cách dùng
Thể cấm chỉ thường được dùng trên các biển báo, đặc biệt ở những chỗ nguy hiểm.
記事を友達とシェアしましょう