Ngữ pháp N4~かもしれません
A ~かもしれません
1 Cấu trúc
[Động từ thể thường (普通形) + かもしれません]
[Tính từ い/ Tính từ な (bỏ な) + かもしれません]
[Danh từ + かもしれません]
2 Nghĩa: có thể, có lẽ
3 Cách dùng
Diễn tả khả năng việc gì đó sẽ xảy ra nhưng không chắc chắn (khả năng thấp nhưng vẫn có thể xảy ra).
Có nhiều trường hợp trong hội thoại hàng ngày, 「かもしれません」được nói ngắn gọn là 「かも」
4 Câu ví dụ
来週大きな台風が来るかもしれない。
Tuần tới, một cơn bão lớn có thể đến.
らいしゅうおおきなたいふうがくるかもしれない。
Raishu okina taifuga kurukamoshirenai.
彼女は来ないかもしれません。
Có thể anh ta sẽ không đến.
かのじょはこないかもしれません。
Kanojowa konai kamoshiremasen.
私が間違っているかもしれません。
Có thể là tôi nhầm lẫn.
わたしはまちがっているかもしれません。
Watashi ga machigatte iru kamo shiremasen.
途中で雨が降るかもしれないから、傘を持っていきましょう。
Trên đường đi có thể trời sẽ mưa, vì vậy hãy mang theo ô.
とちゅうであめがふるかもしれないから、かさをもっていきましょう。
Tochuu de ame ga furu kamo shirenai kara, kasa o motte ikimashou.
明日忙しいかもね。
Có lẽ mai sẽ bận đấy.
あしたいそがしいかもね。
Ashita isogashi kamone.
約束の時間に間まに合わないかもしれません。
Có thể tôi sẽ không kịp giờ hẹn.
やくそくのじかんにまにあわないかもしれません。
Yakusoku no jikan ni mani awanai kamo shiremasen.
記事を友達とシェアしましょう