Chào mọi người!
Bài viết hôm nay mình sẽ giới thiệu đến các bạn từ vựng về các vật dụng thường thấy trong cuộc sống hàng ngày nhé.
Giờ thì bắt đầu luôn nhé!
1 エアコン: điều hoà
2 カーテン: rèm cửa
3 机 つくえ: bàn
4 椅子 いす: ghế
5 本棚 ほんだな: giá sách
6 マフラー: gối
7 布団 ふとん: chăn
8 ソファー: ghê sô pha
9 鏡 かがみ: gương
10 ベッド: giường
11 冷蔵庫 れいぞうこ: tủ lạnh
12 洗濯機 せんたくき: máy giặt
13 電子レンジ でんしれんじ: lò vi sóng
14 オーブン: lò nướng
15 箪笥 たんす: tủ
16 フライパン: chảo
17 鍋 なべ: xoong
18 茶碗 ちゃわん: bát
19 お皿 おさら: đĩa
20 箸 はし: đũa
21 スプーン: thìa
22 扇風機 せんぷうき: quạt máy
23 炊飯器 すいはんき: nồi cơm điện
24 ハンガー: cái mắc áo,quần
25 トイレットペーパー: giấy vệ sinh
記事を友達とシェアしましょう