A Từ vựng
1 たくさん nhiều
2 がっこう 学校 trường học
3 おなじ 同じ giống
4 マイナス âm
5 みじかい 短い ngắn
6 そうなんですか vậy à
7 どうして tại sao
8 ぶどう nho
9 なし 梨 lê
B Kanji
1 季節 きせつ mùa
2 春 はる mùa xuân
3 夏 なつ mùa hè
4 秋 あき mùa thu
5 冬 ふゆ mùa đông
6 花 はな hoa
7 同じ おなじ giống
8 暑い あつい nóng
9 寒い さむい lạnh
Ví dụ:
① 秋は、くだものがおいしいです。
② 春は、いろいろな花がさきます。
③ 私は、暑いのがだい好きですから、夏が好きです。
④A: バチカさんの国には、どんな季節がありますか?
B: にほんと同じです。でも、冬がとても寒いです。
C Ngữ pháp
1 Nに / Aな→に / Aい→く + なります
- なります (なる) (trở nên / trở thành) dùng để biểu thị sự thay đổi. Trong bài này, cấu trúc trên được sử dụng để thể hiện sự thay đổi của thời tiết.
- Nếu là danh từ hoặc tính từ đuôi ナ thì sẽ sử dụng dưới dạng ~になります. Nếu là tính từ đuôi イ thì chuyển đuôi い thành く và sử dụng dưới dạng ~くなります.
Ví dụ:
① 春はさくらの花がさきます。あたたかくなります。
Mùa xuân, hoa anh đào nở và trời sẽ ấm lên.
② 夏はがっこうがやすみになります。
Vào mùa hè, các trường sẽ bước vào kì nghỉ.
③ 花がさいて、こうえんがきれいになりました。
Hoa nở khiến công viên trở nên đẹp hơn.
④ A : ちょっと、すずしくなりましたね。
Trời mát hơn một chút rồi đấy nhỉ.
B : そうですね。
Ừ, đúng vậy nhỉ.
2 いちばん + Aな / Aい です
- Nghĩa gốc của いちばん là "đầu tiên". Khi đứng trước tính từ, nó sẽ thể hiện ý nghĩa "nhất".
Ví dụ:
① あきがいちばん好きです。
Tôi thích mùa thu nhất.
②A: 好きな季節はいつですか?
Bạn thích mùa nào?
B: 春がいちばん好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.
③ にほんでは、8 月がいちばんあついです。
Ở Nhật, tháng 8 là thời điểm nóng nhất.
3 Aい + のが + 好きです / 苦手です
- Trong bài 2, chúng ta đã học cấu trúc "thể từ điển của động từ + のが好きです như trong ví dụ ゲームをするのが好きです (Tôi thích chơi điện tử). Cũng có thể thêm の trong trường hợp tính từ đuôi イ như trong ví dụ 暑い/寒い + のが好きです (Tôi thích trời nóng/lạnh). Trong bài này, cấu trúc trên được sử dụng để nói về đặc trưng thời tiết mà mình thích hoặc không thích.
- 苦手 là cách nói mang nghĩa phủ định "không thích", "không giỏi". Cách nói này không trực tiếp như 好きじゃない nên thường được sử dụng trong hội thoại.
- Trong câu phủ định như ~のは好きじゃないです/~のは好きじゃありません, có nhiều trường hợp がđược đổi thành は.
Ví dụ:
① 私はあついのが好きです。さむいのが苦手です。
Tôi thích trời nóng. Tôi không thích trời lạnh.
② さむいのはあまり好きじゃないです。
Tôi không thích trời lạnh cho lắm.
4 Aなです / Aいです + から
- 色がきれいですから (vì có lá phong rất đẹp) から được thêm vào cuối câu để thể hiện lý do. Trong ví dụ ①, もみじの景biểu thị lý do người nói thích mùa thu.
- Bài này chỉ đưa ra ví dụ "tính từ です+から”, tuy nhiên trước から có thể sử dụng cả câu động từ.
Ví dụ:
① あきが好きです。もみじのけしきがきれいですから。
Tôi thích mùa thu vì có lá phong rất đẹp.
②A: 好きなきせつはいつですか?
Bạn thích mùa nào?
B: 秋です。
Tôi thích mùa thu.
A: どうしてですか?
Vì sao?
B: くだものがおいしいですから。
Vì hoa quả rất ngon.
5 S1 から、S2
- から với ý nghĩa thể hiện lý do không chỉ được dùng ở cuối câu mà còn có chức năng nối các câu với nhau. S1 biểu thị lý do của S2.
- Bài này đưa ra các cấu trúc kết hợp với câu danh từ, câu tính từ, câu động từ.
Ví dụ:
① あついのが大好きですから、なつが好きです。
Vì rất thích trời nóng nên tôi thích mùa hè.
② くだものがおいしいですから、あきが好きです。
Vì mùa thu có hoa quả ngon nên tôi thích mùa thu.
③ なつやすみがありますから、なつがいちばん好きです。
Vì mùa hè được nghỉ hè nên tôi thích mùa hè nhất.
6 N1やN2
- Trợ từ や đóng vai trò liên kết danh từ với danh từ như trợ từ と. Tuy nhiên, khác với と, や được dùng khi đưa ra ví dụ. Trong câu trên, ngoài biển và núi còn có thể là sông hay rừng, v.v. nhưng người nói không liệt kê hết mà chỉ đưa ra ví dụ tiêu biểu là biển và núi.
- Cũng có lúc thêm など sau N2 để nói N1やN2など.
Ví dụ:
① うみややまであそぶのもたのしいです。
Chơi trên núi hay ở biển đều vui.
② はるは、さくらやチューリップなどの花がさきます。
Vào mùa xuân, các loài hoa anh đào, tulip, v.v. nở.
記事を友達とシェアしましょう