Vietnhatnavi
コース
ニュース8月 16, 2022

JFT 1: Bài 9 Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp

A Từ vựng

1 どれぐらい  bao lâu

2 じょうず 上手  giỏi

3 じぶんで 自分で  tự mình

4 まだまだです  Tôi vẫn còn kém lắm

5 そんなことないです  Không đâu

6 おぼえる 覚える  nhớ

7 メール  email

8 しょるい 書類  tài liệu

9 きょうかしょ 教科書  sách giáo khoa

10   じしんがありません 自信がありません  Tôi không tự tin

11   れんしゅう 練習  luyện tập

12   さがす 探す  tìm kiếm

13   なんかいも 何回も  nhiều lần

14   きょうしつ 教室  phòng học

15   むりょう 無料  miễn phí

16   せんせい 先生  giáo viên


B Kanji

1 高校 こうこう  trường cấp ba

2 大学 だいがく  đại học

3 練習 れんしゅう  luyện tập

4 漢字 かんじ  chữ Hán

5 無料 むりょう  miễn phí

6 言う いう  nói

7 書く かく  viết

8 貸す かす  cho mượn

9 教える おしえる  dạy

10   説明する せつめいする 

Ví dụ:

① 会話の練習がもっとしたいです。

高校大学で日本語を勉強しました。

③ もっと簡単なことばで言ってもらえませんか?

漢字書くのが難しいです。

⑤ すみません。辞書を貸してください。

⑥ もう一度説明してもらえませんか?

⑦ ボランティアきょうしつでは、無料で日本語を教えています


C Ngữ pháp

1   N で (Cách thức 手段)

  • Trợ từ で thể hiện địa điểm diễn ra hành động, ví dụ như 学校で (ở trường), nhưng cũng có thể thể hiện cách thức, かいしゃ い phương pháp. Trong phần Nhập môn, chúng ta đã học cách nói về phương tiện giao thông, ví dụ: バスで会社に行きます(Tôi đến công ty bằng xe buýt). Ở đây, trợ từ で được dùng để chỉ cách thức học tiếng Nhật. 
  • Ngoài ra,còn có thể nói: 本で(bằng sách), ラジオで(bằng đài), ネットで(bằng internet), アプリで(bằng ứng dụng), v.v..
  • Khi được hỏi どこで日本語を勉強しましたか?, cũng có trường hợp trả lời về địa điểm đã học tiếng Nhật như ví dụ, nhưng cũng có trường hợp về cách thức học. Trong trường hợp hỏi riêng về cách thức thì sử dụng どうやってđể hỏi.

Ví dụ:

① アニメ日本語をべんきょうしました。

     Tôi đã học tiếng Nhật bằng phim hoạt hình.

② A: どこで日本語を勉強しましたか?

         Bạn đã học tiếng Nhật ở đâu?

    B: 日本語学校勉強しました。

         Tôi đã học tiếng Nhật ở trường tiếng Nhật.

    C: 私はネット勉強しました。

         Tôi đã học tiếng Nhật trên internet.

③ A: どうやって日本語を勉強しましたか?

         Bạn đã học tiếng Nhật bằng cách nào?

    B: アプリ勉強しました。

         Tôi đã học bằng ứng dụng.

2   N1 は N2 が / N は V-るの が + A です① 

  • Đây là mẫu câu được dùng để giải thích cụ thể về đặc điểm của một sự vật, sự việc nào đó. Ở đây, người nói không chỉ nói đơn thuần là tiếng Nhật khó mà còn giải thích cụ thể là chữ viết khó.
  • N1 đưa ra chủ đề, ví dụ: 日本語, còn N2 chỉ ra bộ phận nào trong 日本語 được giải thích, ví dụ: 文字 (chữ viết), 文法 (ngữ pháp), 発音 (phát âm), 読む (đọc),v.v...
  • Khi sử dụng động từ thay cho phần N2が, thêm の vào sau thể từ điển của động từ.

Ví dụ:

① 日本語は文字が難しいです。 

     Chữ viết của tiếng Nhật khó.

② 日本語は話すのが大変です。 

     Nói tiếng Nhật vất vả.

③ 英語は文法が簡単です。

     Ngữ pháp của tiếng Anh đơn giản.

④ タイ語は文字を覚えるのが難しいです。

     Việc nhớ chữ viết của tiếng Thái khó.

3   N1 は、〜。(でも、)N2 は、〜。 (So sánh 対比)

  • Đây là mẫu câu dùng để so sánh đặc điểm của 2 sự vật, sự việc. Trong ví dụ này, người nói so sánh việc đọc tiếng Nhật khó với việc hội thoại giỏi.
  • Trợ từ は biểu thị sự so sánh, ví dụ N1は~, N2は~. Trong trường hợp không có sự so sánh, chúng ta sẽ nói từng câu 日本語は、読むのが難しいです và 日本語は、会話が得意です. Khi so sánh 2 câu, が sẽ chuyển thành は. 
  • Trong ví dụ này, でも được dùng để nhấn mạnh sự so sánh.

Ví dụ:

① 日本語は、読むのは少し難しいです。でも、会話は得意です。 

     Đọc tiếng Nhật thì hơi khó, nhưng hội thoại thì tôi giỏi.

② ひらがなは好きです。カタカナは苦手です。

     Chữ hiragana thì tôi thích. Chữ katakana thì tôi kém.

③ 英語は文法は簡単です。でも、単語を覚えるのは大変です。

     Ngữ pháp tiếng Anh thì đơn giản, nhưng việc nhớ từ vựng thì khó.

4   V-てもらえませんか? 

  • Đây là cách nói dùng khi nhờ vả một cách lịch sự.
  • Mẫu câu V-てください được dùng khi đưa ra chỉ thị hay nhờ vả đối phương. Còn mẫu câu V-てもらえませんか? có mức độ lịch sự cao hơn.
  • ~もらえませんか?kết hợp với thể của động từ. Trong bài này, mẫu câu này được dùng cùng với các động từ như 教えて (dạy), 見せて (cho xem), 貸して (cho mượn), 説明して (giải thích), 書いて (viết), 言って (nói), 話して (nói chuyện), v.v..

Ví dụ:

① ​日本語をチェックしてもらえませんか? 

     Bạn có thể kiểm tra tiếng Nhật cho tôi không?

② この漢字のよみ方を教えてもらえませんか?

     Bạn có thể dạy tôi cách đọc chữ Hán này được không?

③ 新しい教科書、ちょっとみせてもらえませんか?

     Bạn có thể cho tôi xem qua sách giáo khoa mới được không?

5   V-方

  • ~方thểhiệnphươngpháp.書き方 có nghĩa là cách viết. Trong ví dụ này, người nói trình bày rằng không biết cách viết giấy tờ này như thế nào.
  • Kết hợp với dạng đã bỏ ます trong thể マス của động từ.
  • Ngoài 書き方, còn có thể nói 読み方 (cách đọc), し方(cách làm),やり方(cách làm), 行き方(cách đi), 使い方(cách dùng), 食べ方 (cách ăn), v.v..

Ví dụ:

① この書類のかき方がよくわかりません。 

     Tôi không hiểu lắm cách viết giấy tờ này.

② 日本語のいい練習のし方がありますか?

     Bạn có cách luyện tập tiếng Nhật nào tốt không?

③ この辞書の使い方を教えてください。

     Hãy chỉ cho tôi cách dùng quyển từ điển này.


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう