A Từ vựng
1 コーヒーマシーン máy pha cà phê
2 パソコン máy tính xách tay
3 とりあえず tạm thời
4 できる hoàn thành
5 コピーき コピー機 máy photocopy
6 げんこう 原稿 bản thảo
7 セットする cài đặt
8 まいすう 枚数 số tờ
9 すうじ 数字 chữ số
10 いれる 入れる nhập
11 スタート bắt đầu
12 ボタン nút
13 おす 押す ấn
14 りょうめん 両面 hai mặt
15 かためん 片面 một mặt
16 カラー màu
17 できるだけ hết sức có thể
18 しろくろ 白黒 đen trắng
19 しりょう 資料 tài liệu
20 もどす 戻す trả lại
21 とびら 扉 cửa
22 あける 開ける mở
23 たな 棚 giá
24 まるい 丸い tròn
25 だす 出す lấy ra
26 〜れつ 〜列 hàng
27 スペース khoảng trống
28 あける để trống
29 いりぐち 入口 lối vào
30 しかくい 四角い vuông
31 かいぎ 会議 cuộc họp
32 セッティング bố trí
33 コのじ コの字 hình chữ U
34 にんずうぶん 人数分 theo số người
35 〜ぶ 〜部 bộ
36 たのむ 頼む nhờ vả
37 いいです không cần đâu
38 けんめい 件名 tiêu đề
39 へんこう 変更 thay đổi
40 おしらせ お知らせ thông báo
41 つごうがわるい 都合が悪い không thuận tiện
42 ちゅういする 注意する chú ý
B Ngữ pháp
1 コピー機 コピーき máy photocopy
2 数字 すうじ chữ số
3 電気 でんき điện
4 音 おと âm thanh
5 机 つくえ bàn
6 都合 つごう hoàn cảnh, điều kiện
7 悪い わるい xấu
8 動く うごく di chuyển
9 使う つかう sử dụng
10 終わる おわる kết thúc
11 お願いします おねがいします làm ơn
C Ngữ pháp
1 〜んですが
- Đây là cách nói giải thích tình hình của bản thân và hỏi đối phương cách xử lý. Trong ví dụ này, người nói thông báo vấn đề cho đối phương để nhận chỉ dẫn.
- Bài 8 và bài 10 chỉ đưa ra cấu trúc V-たいんですが..., V-てみたいんですが.Bài này đưa ra các trường hợp ~んですが kết hợp với thể từ điển, thể タ, thể ナイ của động từ.
- Thể ナイ của động từ là dạng biến đổi kết thúc bằng đuôi ない của động từ, thể hiện sự phủ định.
Ví dụ:
① 会議室の電気がつかないんですが。
Đèn phòng họp không sáng ạ.
② A: あのう、エアコンがつかないんですが。
Xin lỗi, điều hòa không chạy ạ.
B: じゃあ、業者に電話してください。
Vậy thì hãy gọi cho nhà cung cấp.
③ A: コピーの紙かみ、なくなったんですが。
Hết giấy photocopy rồi ạ.
B: じゃあ、倉庫に取りに行ってくれる?
Vậy em đi lấy trong kho nhé?
2 V-そうです
- Đây là cách nói thể hiện dự đoán. Trong ví dụ này, cách nói trên được sử dụng để hỏi đáp về tình hình tiến triển của công việc.
- Ở bài 12, chúng ta đã học cách kết hợp với tính từ để diễn tả sự suy đoán dựa trên vẻ bề ngoài, ví dụ: おいしそうです (trông có vẻ ngon). Trong bài này, chúng ta học cách kết hợp với thể マス của động từ bằng cách bỏ ます.
- Thêm で vào sau thời gian để dự đoán về thời gian cần thiết, ví dụ: 10分ぐらいで (trong khoảng 10 phút). で biểu thị phạm vi của thời gian.
Ví dụ:
① どのぐらいかかりそうですか ?
Sẽ mất khoảng bao lâu?
② あと10分ぐらいで終わりそうです。
Có vẻ sẽ kết thúc sau khoảng 10 phút nữa.
③ A: 1人で、できそうですか?
Bạn có làm được một mình không?
B: はい、だいじょうぶです。
Vâng, không vấn đề gì.
3 V-たいとき、〜
- Ở bài 10, chúng ta đã học ~とき biểu thị thời điểm của sự việc, vídụ: 高校のとき、少し日本語を勉強しました(Hồi cấp 3, tôi đã học một chút tiếng Nhật). Trong bài này, cấu trúc V- たいとき、どうすればいいですか? được dùng để trình bày nguyện vọng của bản thân và xin đối phương lời khuyên.
- どうすれば trongどうすればいいですか?(Tôi phải làm thế nào?) ở bài này được sử dụng như một cụm từ. Chúng ta sẽ học một lần nữa ở quyển JFT 2.
Ví dụ:
① 両面コピーしたいときは、どうすればいいですか?
Tôi muốn photocopy 2 mặt thì phải làm thế nào?
② A: 拡大コピーしたいときは、どうすればいいですか?
Tôi muốn photocopy phóng to thì phải làm thế nào?
B: このボタンを押お してください。
Hãy ấn nút này.
- Đây là cách nói biểu thị sự việc xảy ra là kết quả của một động tác nào đó. Trong bài này, cách nói trên được sử dụng khi giải thích cách dùng máy móc hay dụng cụ.
- ~と kết hợp với thể từ điển của động từ.
- Trong tiếng Nhật, dùng はい để trả lời khi những gì đối phương nói là đúng, dùng いいえ nếu không phải như vậy. Khi nội dung câu hỏi là câu phủ định: コピーを使ったことないです (chưa từng sử dụng máy photocopy) cũng vậy. Khi được hỏi bằng câu phủ định, đằng sau はい sẽ là câu phủ định nếu điều đó đúng. Ngược lại, đằng sau いいえ sẽ là câu khẳng định nếu không phải như vậy.
記事を友達とシェアしましょう