Vietnhatnavi
コース
ニュース9月 2, 2022

JFT 1: Bài 14 Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp

A Từ vựng

1 これから  từ bây giờ

2 おそくなる 遅くなる  đi muộn

3 みなさん  mọi người

4 つたえる 伝える  nhắn lại

5 ちこくする 遅刻する  đi trễ

6 あとで  lát nữa

7 もうしわけありません 申し訳ありません  Tôi xin lỗi

8 きゅうけいする 休憩する  giải lao

9 もどる 戻る  quay lại

10   しゃちょう 社長  giám đốc

11   やくしょ 役所  cơ quan hành chính

12   はやく 早く  sớm

13   ようじ 用事  việc bận

14   すむ 済む  xong

15   しゅにん 主任  người phụ trách

16   らいげつ 来月  tháng sau

17   できたら  nếu có thể

18   きゅうかとどけ 休暇届  đơn xin nghỉ

19   だす 出す  nộp

20   フォーム  mẫu

21   しょぞく 所属  bộ phận

22   チーム  nhóm

23   そうむ 総務  phòng hành chính

24   しめい 氏名  tên

25   ハンコ  con dấu

26   もっている 持っている  có

27   きかん 期間  khoảng thời gian

28   りゆう 理由  lý do

29   ふつう 普通  thông thường

30   しよう 私用  việc cá nhân

31   やすみちゅう 休み中  đang nghỉ

32   れんらくさき 連絡先  nơi liên lạc

33   びこう 備考  chú thích

34   いる  cần


C Kanji

1 用事 ようじ  việc bận

2 氏名 しめい  tên

3 理由 りゆう  lý do

4 連絡先 れんらくさき  nơi liên lạc

5 別に べつに  khác

6 早く はやく  nhanh

7 吸う すう  hút

8 取る とる  lấy

9 帰る かえる  về

10   伝える つたえる  nhắn lại

Ví dụ:

① ここで、たばこを吸ってもいいですか?

② 今日は、少し遅れます。みなさんに伝えてください。

用事はすみましたか?

④ A: 今日の午後、早く 帰ってもいいでしょうか?

    B: 別にかまいませんよ。

⑤ 休みを取るときは、ここに、氏名連絡先理由を書いてください。


C Ngữ pháp

1   Nで / Aな→で / Aい→くて / V-て、〜【Nguyên nhân, Lý do 原因・理由】

  • Sử dụng cấu trúc "~で/て、~" để nối 2 câu thành 1. Dựa vào mối quan hệ về mặt ý nghĩa giữa câu trước và câu sau, có những trường hợp câu trước biểu thị nguyên nhân, lý do của câu sau. 
  • Ở bài 7, chúng ta đã học các ví dụ về danh từ, động từ. Bài này sẽ chia và sắp xếp theo danh từ, tính từ, động từ.
  • Nếu là danh từ thì sử dụng cấu trúc Nで biểu thị nguyên nhân, lý do, ví dụ: じこで (do tai nạn).
  • Nếu là tính từ đuôi ナ thì sử dụng cấu trúc ~で, ví dụ: 仕事が大変で(vì công việc vất vả).
  • Nếu là tính từ đuôi イ thì sử dụng cấu trúc ~くて, ví dụ: 体の具合が悪くて (vì không khỏe)
  • Nếu là động từ thì sử dụng thể テ. ~でいて trong 道が混んでいて ở ví dụ trên là dạng biến đổi từ V-ている trong 道が混んでいる thành V-ていて.
  • Giống như ví dụ trên, cấu trúc này cũng được sử dụng khi trình bày lý do và xin lỗi.

Ví dụ:

① 道が混んでいて、ぜんぜん動きません。 

     Đường đông nên các phương tiện hoàn toàn không di chuyển.

② 昨日は、休んですみませんでした。 

     Tôi xin lỗi vì đã nghỉ ngày hôm qua.

事故で、電車が遅れています。

     Tàu điện bị muộn vì tai nạn.

④ 道がふくざつで、よくわかりません。

     Đường phố phức tạp nên tôi không rõ lắm.

⑤ 昨日からせきがひどくて、これから病院に行きます。

     Tôi sẽ đi bệnh viện bây giờ vì tôi ho nhiều từ hôm qua.

⑥ 熱があって、会社を休みました。

     Tôi đã nghỉ làm vì bị sốt.

2   S1。それで、S2

  • Đây là cách nói trình bày nguyên nhân, lý do. Trong ví dụ này, sử dụng liên từ それで để biểu thị mối quan hệ giữa câu trước và sau. S1 thể hiện nguyên nhân, lý do của S2.

Ví dụ:

① これから病院に行きます。それで、少し遅刻します。 

     Bây giờ tôi sẽ đi bệnh viện. Vì vậy tôi sẽ đến muộn một chút.

② 家に財布を忘れました。これから取りに帰ります。それで、少し遅れます。

     Tôi đã để quên ví ở nhà. Bây giờ tôi sẽ về lấy. Vì vậy tôi sẽ đến muộn một chút.

③ A: すみません。昨日から熱があります。それで、今日は1日休みたいんですが。

         Xin lỗi, tôi bị sốt từ hôm qua. Vì vậy hôm nay tôi muốn nghỉ một ngày.

    B: わかりました。お大事に。

        Tôi hiểu rồi. Chúc bạn chóng khỏe.

3   V-てもいいですか?

  • Đây là cách nói xin phép.
  • Kết hợp với thể テ của động từ.
  • Các mẫu câu どうぞ (bạn cứ tự nhiên), わかりました (tôi hiểu rồi), いいです(よ) (được chứ) dùng để cho phép.

Ví dụ:

① トイレに行って来てもいいですか?

     Tôi đi vệ sinh có được không?

② A: あのう、ちょっと休憩してもいいですか?

         Dạ, tôi nghỉ giải lao một chút có được không?

    B: どうぞ。

         Bạn cứ tự nhiên.

③ A: ちょっと、質問してもいいですか?

         Tôi đặt câu hỏi có được không ạ?

    B: すみませんが、あとにしてもらえませんか?

         Xin lỗi, bạn hỏi sau có được không?

4   V-てもいいでしょうか?

  • Đây là cách nói lịch sự khi xin phép đối phương.
  • Phần cuối câu ~ですか?của~てもいいですか? được biến đổi thành ~でしょうか? 

Ví dụ:

① 明日の午後、早退してもいいでしょうか? 

    Chiều mai tôi về sớm có được không ạ?

② A: すみません。ちょっと質問してもいいでしょうか?

         Xin lỗi, tôi hỏi một chút có được không ạ?

    B: はい、何ですか?

         Vâng, có việc gì vậy?  

5   V-なければなりません

  • Đây là cách nói biểu thị việc dù thế nào cũng phải làm, không liên quan đến ý chí hay nguyện vọng của bản thân. Trong ví dụ trên, cách nói này được sử dụng để trình bày lý do xin nghỉ hoặc về sớm.
  • Biến đổi ~ない trong thể ナイ của động từ thành ~なければなりません.
  • Thể thông thường là ~なければならない.
  • Có nhiều trường hợp thêm ~んです thành ~なければならないんですđể giải thích lý do.

Ví dụ:

① ちょっと、役所に行かなければならないんです。 

Tôi phải đi đến cơ quan hành chính một chút.

② A: すみません。明日の午後、早退してもいいでしょうか?

         Xin lỗi, chiều mai tôi về sớm có được không ạ?

         病院に行かなければならないんです。 

         Vì tôi phải đi đến bệnh viện.

   B: わかりました。

        Tôi hiểu rồi.

③ 今日はガスの点検があって、午前中は家にいなければなりません

    Tôi phải ở nhà buổi sáng vì có kiểm tra ga hôm nay.

6   〜んです 

  • Đây là cách nói giải thích tình hình với đối phương. Trong ví dụ ①, người nói sử dụng để trình bày lý do cho việc xin về sớm hoặc xin nghỉ.
  • Trong các bài trước, chúng ta đã học cấu trúc ~んですが... dùng để giải thích tình hình của bản thân và yêu cầu sự hỗ trợ từ đối phương. Trong bài này, chúng ta học cấu trúc ~んです không có が... ở cuối câu.
  • Bài này đưa ra trường hợp kết hợp với thể từ điển của động từ và trường hợp kết hợp với ~なければならない.
  • Đây là cách nói giải thích tình hình với đối phương. Trong ví dụ này, người nói sử dụng để trình bày lý do cho việc xin về sớm hoặc xin nghỉ.
  • Trong các bài trước, chúng ta đã học cấu trúc~んですが... dùng để giải thích tình hình của bản thân và yêu cầu sự hỗ trợ từ đối phương. Trong bài này, chúng ta học cấu trúc ~んです không có が... ở cuối câu.
  • Bài này đưa ra trường hợp kết hợp với thể từ điển của động từ và trường hợp kết hợp với ~なければならない.

Ví dụ:

① 東京から、国の友だちが来るんです。 

     Một người bạn ở nước tôi sẽ từ Tokyo đến đây.

② A: すみません。来週の月曜日、お休みを取ってもいいでしょうか?

         Xin lỗi, thứ hai tuần sau tôi xin phép nghỉ có được không?

         市役所に行かなければならないんです。 

         Vì tôi phải đi đến cơ quan hành chính.

   B: わかりました。

        Tôi hiểu rồi.



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう