A Từ vựng
1 おととい hôm kia
2 ころぶ 転ぶ ngã
3 レントゲンをとる レントゲンを撮る chụp X-quang
4 〜しゅうかん 〜週間 ~tuần
5 かふんしょう 花粉症 di ứng phấn hoa
6 きにゅうする 記入する điền vào
7 いしゃ 医者 bác sĩ
8 くち 口 miệng
9 けんさする 検査する kiểm tra
10 おかゆ cháo
11 やっきょく 薬局 nhà thuốc
12 もらう nhận
13 しょくご 食後 sau khi ăn
14 ねむい 眠い buồn ngủ
15 げねつざい 解熱剤 thuốc hạ sốt
16 こっち cái này
17 ようほう 用法 cách dùng
18 ようりょう 用量 liều dùng
B Kanji
1 熱 ねつ sốt
2 薬 くすり thuốc
3 病気 びょうき bệnh, ốm
4 病院 びょういん bệnh viện
5 医者 いしゃ bác sĩ
6 住所 じゅうしょ địa chỉ
7 〜才 〜さい tuổi
8 痛い いたい đau
9 眠い ねむい buồn ngủ
10 寝る ねる ngủ
11 記入する きにゅうする điền vào
Ví dụ:
① お腹が痛くて、病院に行きました。
② 昨日の夜から、熱があるんです。
③ 私は、40 才のとき、医者になりました。
④ 今までに、大きな病気にかかったことはありません。
⑤ 問診票に、名前と住所、生年月日を記入してください。
⑥ この薬は、飲むと眠くなります。寝る前に飲んでください。
C Ngữ pháp
1 〜んです
- Đây là cách nói giải thích tình trạng với đối phương. Ở bài 14, cách nói này được sử dụng khi trình bày lý do đến muộn hoặc về sớm. Trong bài này, chúng ta sử dụng để giải thích về triệu chứng với bác sĩ ở bệnh viện.
- ~んですở bài 14 chủ yếu là những trường hợp kết hợp với động từ, nhưng ở bài này có thêm trường hợp kết hợp với danh từ và tính từ. Lưu ý cách kết hợp của cấu trúc này với danh từ và tính từ đuôi ナ sẽ ở dạng ~なんです.
- Khi miêu tả nhiều triệu chứng, có thể dùng thể テ để nối như ví dụ dưới đây.
- Khi bạn cảm thấy lo lắng vì đối phương có vẻ không ổn, có thể hỏi どうしたんですか? (Bạn sao vậy?). Tuy nhiên, trong trường hợp việc đặt câu hỏi là điều đương nhiên như khi bác sĩ hỏi triệu chứng của bệnh nhân thì sẽ dùng どうしました か? (Có vấn đề gì vậy?).
Ví dụ:
① 昨日から 38 度の熱があって、のどがすごく痛いんです。
Tôi sốt 38 độ và bị đau họng từ hôm qua.
② 医者: 今日は、どうしましたか?
Hôm nay chị có vấn đề gì vậy?
患者: 頭が痛くて、吐き気がするんです。
Tôi bị đau đầu và buồn nôn.
医者: いつからですか?
Từ khi nào ạ?
③ A: 腕のけが、どうしたんですか?
Vết thương trên cánh tay anh là sao thế?
B: 自転車で転んだんです。
Tôi bị ngã xe đạp.
A: 気き をつけてくださいね。
Anh hãy cẩn thận nhé.
2 V-ないでください
- Đây là cách nói dùng để chỉ dẫn hay yêu cầu người khác không làm gì đó. Trong bài này, cách nói này được sử dụng khi bác sĩ đưa ra chỉ dẫn phải làm gì cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Kết hợp với thể ナイ của động từ.
- Có những cách nói chỉ dẫn hay yêu cầu phủ định bằng V-ないで, V-ないでくれる?, V-ないでもらえませんか?. Cách dùng sẽ khác nhau tùy vào mối quan hệ với đối phương.
Ví dụ:
① 今週は仕事を休んで、できるだけ人に会わないでください。
Tuần này chị hãy nghỉ làm và hạn chế gặp người khác nhé.
② A: 風邪ですね。しばらく、激しい運動をしないでください。
Anh bị cảm rồi. Đừng vận động mạnh một thời gian nhé.
B: お風呂に入ってもいいですか?
Tôi có được tắm bồn không?
A: 熱がありますから、今日は、入らないでください。
Anh bị sốt nên hôm nay đừng tắm bồn nhé.
3 V (thể thông thường 普通形) + N①
- Đây là cách nói bổ nghĩa cho danh từ để giải thích. Trong ví dụ này, cấu trúc này được dùng để giải thích về công dụng của thuốc.
- Trong tiếng Nhật, thành phần bổ nghĩa sẽ được đặt phía trước danh từ. Ví dụ せきの薬 (thuốc ho) với trường hợp thành phần bổ nghĩa là danh từ, いい薬 (thuốc tốt) với trường hợp thành phẩn bổ nghĩa là tính từ.
- Tương tự, nếu thành phần bổ nghĩa là động từ thì cũng được đặt trước danh từ. Trong bài này, chúng ta sẽ học trường hợp danh từ 薬 được bổ nghĩa đóng vai trò chủ ngữ trong câu giải thích.
これは、薬です。(Đây là thuốc.) + この薬は、せきを抑えます。(Thuốc này trị ho.)
→ これは、せきを抑える薬です。(Đây là thuốc trị ho.)
- Khi bổ nghĩa cho danh từ thì động từ được sử dụng ở thể thông thường. Thể thông thường là thể không sử dụng です, ます. Để phân biệt với kiểu thông thường dùng để nói về hình thức diễn đạt của cả câu, người ta gọi là thể thông thường để nói về thể của từ. Thể thông thường thể hiện dạng khẳng định phi quá khứ của động từ là thể từ điển. Vì vậy, ở đây sử dụng thể từ điển của 抑えます là 抑える.
- Bài này đưa ra những ví dụ về cách diễn đạt thường dùng để giải thích công dụng của thuốc như 熱を下げる (hạ sốt), せき/鼻水を抑える (trị ho/sổ mũi),胃を守る (bảo vệ dạ dày), v.v..
Ví dụ:
① こちらは、せきを抑える薬です。
Đây là thuốc trị ho.
② A: これは何の薬ですか?
Đây là thuốc gì ạ?
B: 熱を下げる薬です。胃を守る薬といっしょに飲んでください。
Đây là thuốc hạ sốt. Hãy uống cùng với thuốc bảo vệ dạ dày nhé.
4 V-る前に / V-たあと、〜
- Đây là cách nói thể hiện thứ tự hành động.
- Trong bài 8, chúng ta đã học cấu trúc Nの前 に/あと(で)、~. Bài này đưa ra trường hợp sử dụng động từ. 前に kết hợp với thể từ điển và あと kết hợp với thể タ của động từ.
Ví dụ:
① 1日1回、寝る前に飲んでください。
Hãy uống thuốc này mỗi ngày 1 lần trước khi đi ngủ.
② 飲むと、眠くなります。飲んだあと、運転しないでくださいね。
Sau khi uống thuốc chị sẽ thấy buồn ngủ. Đừng lái xe sau khi uống nhé.
③ A: この薬は、いつ飲みますか?
Thuốc này uống vào lúc nào ạ?
B: 白い薬は、ご飯を食べたあと、飲んでください。
Viên màu trắng hãy uống sau khi ăn.
カプセルは、寝ね る前まえに、飲の んでください。
Viên con nhộng hãy uống trước khi đi ngủ.
- ~とき biểu thị thời điểm hoặc tình trạng nào đó. Trong bài này, ~とき được dùng để đưa ra lời khuyên về bệnh tật hay sức khỏe, ví dụ: khi có triệu chứng gì thì nên uống thuốc, khi cảm thấy không khỏe thì nên làm gì, v.v..
- Trong bài 10, chúng ta đã học cách kết hợp với danh từ và tính từ như 高校のとき (hồi cấp 3), 暇なとき (lúc rảnh rỗi),
- 忙しいとき (khi bận rộn). Trong bài 13, chúng ta cũng đã học cấu trúc V-たいとき, ví dụ 両面コピーをしたいとき (khi muốn photocopy 2 mặt). Bài này đưa ra các ví dụ khác nhau, bao gồm cả trường hợp kết hợp với động từ.
- Nếu là động từ thì kết hợp với thể từ điển,thểタ, thểナイ.
- ~ときは、~được dùng khi muốn đưa ra chủ đề, như ví dụ dưới đây.
記事を友達とシェアしましょう