A Từ vựng
さいきん 最近 gần đây
ぬるい ấm
ためす 試す thử
けっこう 結構 khá là
それはいけませんね Thế thì tệ nhỉ
どうしていますか Bạn giải quyết như thế nào?
だいたい khoảng
チキンサラダ sa lát gà
トマトジュース nước ép cà chua
ダイエットする ăn kiêng
きをつける 気をつける lưu tâm
なるほど ra là vậy
ふえる 増える tăng
はっせいする 発生する xảy ra
かい 貝 sò ốc
げんいん 原因 nguyên nhân
かんせんする 感染する nhiễm bệnh
ちょうりする 調理する chế biến
よぼうする 予防する phòng ngừa
うつす lây truyền
マスク khẩu trang
うがい súc miệng
よぼうせっしゅ 予防接種 tiêm chủng
B Kanji
体 からだ cơ thể
顔 かお khuôn mặt
目 め mắt
耳 みみ tai
口 くち miệng
頭 あたま đầu
足 あし chân
手 て tay
起きる おきる thức dậy
歩く あるく đi bộ
走る はしる chạy
運動する うんどうする vận động
Ví dụ:
① 足をくじきました。
② この病院は、耳や鼻の病気のときに行きます。
③ 朝起きたときから、体がだるくて、頭が痛いんです。
④ のどを見みますね。口を開あ けてください。
⑤ 歩いたり、走ったり、できるだけ運動するようにしています。
⑥ 眠いときは、顔を洗うといいですよ。
⑦ 石けんでよく手を洗ってください。
⑧ スマホを見すぎて、目が悪くなりました。
C Ngữ pháp
1 V-るといいです(よ)
- Đây là cách nói dùng khi đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng cho đối phương. Trong bài này, cấu trúc trên được dùng để đưa ra những lời khuyên về sức khỏe.
- Kết hợp với thể từ điển của động từ.
Ví dụ:
① よく眠れないときは、ぬるいお風呂にゆっくり入るといいですよ。
Khi bị khó ngủ thì ngâm nước nóng thư giãn sẽ tốt đấy.
② A: よく眠れないときは、どうすればいいですか?
Khi bị khó ngủ thì tôi nên làm gì?
B: 静かな音楽を聞くといいですよ。
Nghe nhạc nhẹ sẽ tốt đấy.
2 V-すぎます
- すぎます (すぎる) kết hợp với động từ và thể hiện sự quá mức. Cấu trúc này thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực.
- Kết hợp với thể マス bỏ ます của động từ như 食べすぎる(ăn quá nhiều), 飲みすぎる(uống quá nhiều), 働きすぎる (làm việc quá nhiều), v.v..
Ví dụ:
① 昨日、飲みすぎました。
Hôm qua tôi uống quá nhiều.
② 食べすぎて、お腹が痛いです。
Tôi ăn quá nhiều nên bị đau bụng.
③ スマホの画面を見すぎて、目が痛くなりました。
Tôi nhìn màn hình điện thoại quá nhiều nên bị đau mắt.
3 V1-たり、V2-たり(します)
- Đây là cách nói dùng khi đưa ra các ví dụ về hành động. Trong ví dụ này, người nói vận động nhiều để giữ sức khỏe, và đưa ra ví dụ tiêu biểu là ジョギング (chạy bộ) và ヨガ (yoga).
- Thêm り vào thể タ của động từ để tạo thành~たり.
- します ở cuối câu có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như しています, するようにしています.
Ví dụ:
① ジョギングしたり、ときどき家でヨガをしたりしてます。
Tôi thường chạy bộ, thỉnh thoảng tập yoga ở nhà.
② A: 健康のために、何か気をつけていますか?
Anh có làm gì để giữ sức khỏe không?
B: ジムに行ったり、ウォーキングをしたりしています。
Tôi thường đi tập gym và đi bộ.
③ 休みは、テレビを見たり、音楽を聞いたりして、ゆっくり過ごします。
Vào ngày nghỉ, tôi thư giãn bằng việc xem tivi và nghe nhạc.
4 V-る / V-ない + ようにしています
- Đây là cách nói thể hiện việc cố gắng chú tâm làm điều gì đó. Trong ví dụ trên, cấu trúc này được dùng khi nói về việc mình chú tâm làm để giữ sức khỏe.
- Cấu trúc này kết hợp với thể từ điển hoặc thể ナイ của động từ. Khi kết hợp với thể từ điển, cấu trúc này thể hiện việc cố gắng làm điều đó. Khi kết hợp với thể ナイ, cấu trúc này thể hiện việc cố gắng để không làm điều đó.
Ví dụ:
① できるだけ、野菜をたくさん食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn nhiều rau nhất có thể.
② けんこう た 健康のために、食べすぎないようにしています。
Tôi cố gắng không ăn quá nhiều để khỏe mạnh.
③ A: 健康のために、何か気をつけていますか?
Anh có làm gì để giữ sức khỏe không?
B: 私は、できるだけ、早く寝るようにしています。
Tôi cố gắng đi ngủ sớm nhất có thể.
C: 私は、ストレスをためないようにしています。
Tôi cố gắng để không bị stress.
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
記事を友達とシェアしましょう