Vietnhatnavi
コース
ニュース10月 19, 2022

JFT 2: Bài 4 Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp

A Từ vựng

おれ  tôi (cách nói của nam giới)

かんばん 看板  bảng hiệu

このへん この辺  quanh đây

あたらしく 新しく  mới

できる   khai trương

ちず 地図  bản đồ

おくる 送る  gửi

このあたり この辺り  gần đây

ふうふ 夫婦  vợ chồng

しょうゆ  nước tương

つゆ  nước chấm

そのまま  để nguyên

のり  rong biển

かわ 皮  vỏ

いちどに 一度に  cùng một lần

そんなに  đến như thế

こうやって  làm thế này

ぽんず ポン酢  nước sốt ponzu

ごまだれ  nước sốt mè

はくさい 白菜  rau cải thảo

ゆでたまご ゆで卵  trứng luộc

〜など  v.v.

あまからい 甘辛い  ngọt và cay

かたい 固い  cứng

どれも  cái nào cũng

ていしょくや 定食屋  quán cơm suất

ボリューム  lượng

まんぞく 満足  thoả mãn

おばちゃん  người phụ nữ đứng tuổi

リーズナブル  hợp lý


B Kanji

塩 しお muối

油 あぶら  dầu 

量 りょう  lượng

〜方 〜かた  cách

〜屋 〜や  cửa hàng

満足 まんぞく  thoả mãn

切る きる  cắt

焼く やく  nướng

入れる いれる  cho vào

Ví dụ:

① 魚を焼きます

② このりょうりの食べ方を教えてください。

③ このお菓子は、で揚げて作ります。

④ この定食屋さん、味も量も満足です。

⑤ まず、野菜を切ります。それから、お湯に入れてゆでます。


C Ngữ pháp

1   N なら、〜

Đây là cách nói dùng để trả lời câu hỏi bằng cách trích dẫn lời đối phương. N là từ khóa của nội dung mà đối phương đã nói. Trong ví dụ này, cách nói này được sử dụng để trả lời khi được hỏi về nhà hàng nên đến.

Ví dụ:

① A: この近くに、おすすめの店がありますか?

         Gần đây có nhà hàng nào nên đến ăn không?

    B: この近くなら、「平兵衛」がおすすめです。

         Nếu gần đây thì tôi giới thiệu nhà hàng Heibe.

② A: おいしいラーメン屋さん、知りませんか?

         Bạn có biết quán mì ramen nào ngon không?

    B: おいしい店なら、「千歩」だね。

         Nếu là quán ngon thì tôi giới thiệu Sempo.

③ A: 安くお昼ご飯が食べたいんですけど...。

         Tôi muốn ăn trưa giá rẻ.

    B: 安い店がいいなら、「田山食堂」かな。安いし、おいしいよ。

         Nếu là nhà hàng giá rẻ, tôi giới thiệu Toyama Shokudo. Vừa rẻ vừa ngon đấy.

2   V-て / V-ないで、〜 (cách thức)

  • Đây là cách nói được dùng khi hướng dẫn cách thức như cách ăn, cách uống, v.v.. V‐て/V‐ないで diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo trong trạng thái như thế nào.
  • V-て、~ được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo ở trạng thái đó.
  • V-ないで, ~được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo mà không làm việc đó. Thêm  でvào sau động từ thể ナイ.

Ví dụ:

① こちらの野菜の天ぷらは、つゆにつけ食べてください。 

     Hãy chấm món tempura rau này với nước chấm rồi ăn.

② エビはつゆにつけないで、塩しおをかけ食た べてください。

     Tôm thì đừng chấm nước chấm mà hãy rắc muối rồi ăn.

③ サラダには、このドレッシングをかけ食べてください。

     Hãy rưới nước sốt này lên món salad rồi ăn.

④ この果物は、皮をむかないで、そのまま食べられます。

     Quả này có thể ăn mà không bóc vỏ.

3   V-ちゃだめです

  • Đây là cách nói dùng để trình bày với đối phương việc không được làm.
  • V‐ちゃだめです là thể rút gọn của V‐てはだめです. Đây  là cách nói thân mật  được dùng trong văn nói. Nếu động từ thể テ ở dạng V-で như 飲の んで, 泳およいで thì sẽ biến đổi thành V-じゃ như 飲の んじゃ, 泳およいじゃ.

Ví dụ:

① 一度に、そんなにたくさんお肉を入れちゃだめですよ。 

     Không được cho nhiều thịt như vậy vào cùng một lần.

② そんなにたくさんしょうゆをかけちゃだめですよ。

     Không được đổ quá nhiều nước tương như vậy.

③ A: あっ、これはもう古いから、食べちゃだめです

         A, cái này đã cũ rồi, không được ăn.

    B: そうなんですか。

         Ra là thế.

4   V- てから、〜

  • Đây là cách nói dùng để giải thích rõ ràng trình tự của hành động.
  • V-てから、~biểu thị rằng thực hiện hành động V trước, sau đó mới thực hiện hành động tiếp theo. 
  • Kết hợp với động từ thể テ. 

Ví dụ:

① うどんは、お肉と野菜を食べてから、入れましょう。

     Mì udon thì hãy cho vào sau khi ăn thịt và rau.

② お好み焼きは最初に具をよく混ぜてから、焼きます。

     Okonomiyaki thì trước hết trộn đều các nguyên liệu lên, sau đó mới nướng.

5   S1 が、S2

  • ~が được dùng để nối 2 câu có quan hệ trái ngược.
  • Trong bài 5 của JFT1, chúng ta đã học cách sử dụng ~けど để biểu thị sự trái ngược. ~けど thường được dùng trong văn nói. Ngược lại, ~が thường được dùng trong văn viết hay các tình huống trang trọng.

Ví dụ:

① お店は新しくてきれいです、お昼は混んでいます。 

Cửa hàng này mới và đẹp, nhưng buổi trưa thì đông.

② 料理はとてもおいしかったです、少し値段が高かったです。

Món ăn rất ngon nhưng giá thì hơi đắt.


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう