A Từ vựng
おれ tôi (cách nói của nam giới)
かんばん 看板 bảng hiệu
このへん この辺 quanh đây
あたらしく 新しく mới
できる khai trương
ちず 地図 bản đồ
おくる 送る gửi
このあたり この辺り gần đây
ふうふ 夫婦 vợ chồng
しょうゆ nước tương
つゆ nước chấm
そのまま để nguyên
のり rong biển
かわ 皮 vỏ
いちどに 一度に cùng một lần
そんなに đến như thế
こうやって làm thế này
ぽんず ポン酢 nước sốt ponzu
ごまだれ nước sốt mè
はくさい 白菜 rau cải thảo
ゆでたまご ゆで卵 trứng luộc
〜など v.v.
あまからい 甘辛い ngọt và cay
かたい 固い cứng
どれも cái nào cũng
ていしょくや 定食屋 quán cơm suất
ボリューム lượng
まんぞく 満足 thoả mãn
おばちゃん người phụ nữ đứng tuổi
リーズナブル hợp lý
B Kanji
塩 しお muối
油 あぶら dầu
量 りょう lượng
〜方 〜かた cách
〜屋 〜や cửa hàng
満足 まんぞく thoả mãn
切る きる cắt
焼く やく nướng
入れる いれる cho vào
Ví dụ:
① 魚を焼きます。
② このりょうりの食べ方を教えてください。
③ このお菓子は、油で揚げて作ります。
④ この定食屋さん、味も量も満足です。
⑤ まず、野菜を切ります。それから、お湯に塩を入れてゆでます。
C Ngữ pháp
1 N なら、〜
Đây là cách nói dùng để trả lời câu hỏi bằng cách trích dẫn lời đối phương. N là từ khóa của nội dung mà đối phương đã nói. Trong ví dụ này, cách nói này được sử dụng để trả lời khi được hỏi về nhà hàng nên đến.
Ví dụ:
① A: この近くに、おすすめの店がありますか?
Gần đây có nhà hàng nào nên đến ăn không?
B: この近くなら、「平兵衛」がおすすめです。
Nếu gần đây thì tôi giới thiệu nhà hàng Heibe.
② A: おいしいラーメン屋さん、知りませんか?
Bạn có biết quán mì ramen nào ngon không?
B: おいしい店なら、「千歩」だね。
Nếu là quán ngon thì tôi giới thiệu Sempo.
③ A: 安くお昼ご飯が食べたいんですけど...。
Tôi muốn ăn trưa giá rẻ.
B: 安い店がいいなら、「田山食堂」かな。安いし、おいしいよ。
Nếu là nhà hàng giá rẻ, tôi giới thiệu Toyama Shokudo. Vừa rẻ vừa ngon đấy.
2 V-て / V-ないで、〜 (cách thức)
- Đây là cách nói được dùng khi hướng dẫn cách thức như cách ăn, cách uống, v.v.. V‐て/V‐ないで diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo trong trạng thái như thế nào.
- V-て、~ được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo ở trạng thái đó.
- V-ないで, ~được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động tiếp theo mà không làm việc đó. Thêm でvào sau động từ thể ナイ.
Ví dụ:
① こちらの野菜の天ぷらは、つゆにつけて食べてください。
Hãy chấm món tempura rau này với nước chấm rồi ăn.
② エビはつゆにつけないで、塩しおをかけて食た べてください。
Tôm thì đừng chấm nước chấm mà hãy rắc muối rồi ăn.
③ サラダには、このドレッシングをかけて食べてください。
Hãy rưới nước sốt này lên món salad rồi ăn.
④ この果物は、皮をむかないで、そのまま食べられます。
Quả này có thể ăn mà không bóc vỏ.
3 V-ちゃだめです
- Đây là cách nói dùng để trình bày với đối phương việc không được làm.
- V‐ちゃだめです là thể rút gọn của V‐てはだめです. Đây là cách nói thân mật được dùng trong văn nói. Nếu động từ thể テ ở dạng V-で như 飲の んで, 泳およいで thì sẽ biến đổi thành V-じゃ như 飲の んじゃ, 泳およいじゃ.
Ví dụ:
① 一度に、そんなにたくさんお肉を入れちゃだめですよ。
Không được cho nhiều thịt như vậy vào cùng một lần.
② そんなにたくさんしょうゆをかけちゃだめですよ。
Không được đổ quá nhiều nước tương như vậy.
③ A: あっ、これはもう古いから、食べちゃだめです。
A, cái này đã cũ rồi, không được ăn.
B: そうなんですか。
Ra là thế.
4 V- てから、〜
- Đây là cách nói dùng để giải thích rõ ràng trình tự của hành động.
- V-てから、~biểu thị rằng thực hiện hành động V trước, sau đó mới thực hiện hành động tiếp theo.
- Kết hợp với động từ thể テ.
Ví dụ:
① うどんは、お肉と野菜を食べてから、入れましょう。
Mì udon thì hãy cho vào sau khi ăn thịt và rau.
② お好み焼きは最初に具をよく混ぜてから、焼きます。
Okonomiyaki thì trước hết trộn đều các nguyên liệu lên, sau đó mới nướng.
5 S1 が、S2
- ~が được dùng để nối 2 câu có quan hệ trái ngược.
- Trong bài 5 của JFT1, chúng ta đã học cách sử dụng ~けど để biểu thị sự trái ngược. ~けど thường được dùng trong văn nói. Ngược lại, ~が thường được dùng trong văn viết hay các tình huống trang trọng.
Ví dụ:
① お店は新しくてきれいですが、お昼は混んでいます。
Cửa hàng này mới và đẹp, nhưng buổi trưa thì đông.
② 料理はとてもおいしかったですが、少し値段が高かったです。
Món ăn rất ngon nhưng giá thì hơi đắt.
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
記事を友達とシェアしましょう