A Từ vựng
ただいま hiện tại
ぜんぴん 全品 tất cả hàng hoá
セーター áo len
しちゃくする 試着する mặc thử
しちゃくしつ 試着室 phòng thử đồ
はで 派手 sặc sỡ
ぬすむ 盗む lấy trộm
いどうする 移動する di chuyển
きゅうに 急に đột nhiên
ソファ ghế sô pha
さっき vừa nãy
もしかしたら không chừng
とる lấy trộm
ポイントカード thẻ tích điểm
スタンプ dấu
とどく 届く được đem tới
スマートフォン điện thoại thông minh
カバー vỏ bọc
きづく 気づく nhận ra
つながる kết nối
みつかる 見つかる được tìm thấy
いしつぶつとどけ 遺失物届 báo cáo tài sản bị mất
れんらくをとる 連絡をとる liên lạc
セール giảm giá
さきほど 先ほど lúc nãy
おかいあげ お買い上げ mua hàng
かぎ chìa khoá
こころあたり 心当たり có biết đến
うみのさち 海の幸 hải sản
スイーツ đồ ngọt
あきのみかく 秋の味覚 hương vị mùa thu
B Kanji
色 いろ màu
赤 あか màu đỏ
青 あお màu xanh biển
黒 くろ màu đen
白 しろ màu trắng
女性 じょせい phái nữ
男性 だんせい phái nam
急に きゅうに đột nhiên
営業する えいぎょうする kinh doanh, bán hàng
案内する あんないする hướng dẫn
C Ngữ pháp
1 V-てみてもいいですか?
- Đây là cách nói dùng để xin phép đối phương khi muốn thử làm việc gì đó. Trong ví dụ trên, cách nói này được sử dụng khi thử đồ ở cửa hàng.
- Đây là cách biến đổi mẫu câu V-てみます(V-てみる) đã học ở bài 12 JFT 1 thành ~てもいいですか?
- Khi đi mua sắm, sử dụng những cách diễn đạt như (このくつ)はいてみてもいですか? (Tôi đi thử đôi giày này được không?), (この帽子)かぶってみてもいいですか? (Tôi đội thử cái mũ này được không?), v.v..
Ví dụ:
① このセーター、着てみてもいいですか?
Tôi mặc thử cái áo len này được không?
② A: すみません。このペン、使ってみてもいいですか?
Xin lỗi, tôi có thể dùng thử chiếc bút này được không?
B: どうぞ。
Xin mời.
2 Aな / Aい + すぎます
- ~すぎます (すぎる) là cách nói thể hiện sự vượt quá mức độ.
- Trong bài 16 JFT 1, chúng ta đã học cách kết hợp với động từ, chẳng hạn như 食べすぎました (ăn quá nhiều). Bài này đưa ra dạng kết hợp với tính từ.
- Đối với tính từ đuôiイ, kết hợp với dạng đã bỏ đuôi い, ví dụ 大きい(to)→大きすぎます (to quá).
- Đối với tính từ đuôi ナ, kết hợp với dạng đã bỏ đuôi な, ví dụ:派手な (lòe loẹt)→派手すぎます (lòe loẹt quá).
Ví dụ:
① この色はちょっと派手すぎます。
Màu này lòe loẹt quá.
② A: このジャケット、いいですね。
Áo khoác này đẹp nhỉ.
B: でも、高すぎますよ。
Nhưng mà đắt quá.
3 Aな / Aい + の
- の của 大きいの được dùng để thay thế cho danh từ đề cập trước đó. Trong ví dụ này, người nói cầm áo len trên tay và hỏi "Có cái to hơn một chút không?" nên の chỉ セーター.
- Khi kết hợp với tính từ đuôi イ sẽ trở thành ~いの, khi kết hợp với tính từ đuôi ナ sẽ trở thành ~なの, ví dụ きれいなの(cái trông đẹp).
Ví dụ:
① もうちょっと大きいの、ありますか?
Có cái to hơn một chút không?
② A: どのセーターが好きですか?
Bạn thích áo len nào?
B: 私は、赤いのがいいです。
Tôi thích cái màu đỏ.
4 NをV-(ら)れます Thể bị động③
- Đây là cách nói trình bày rằng đồ dùng của mình bị thiệt hại.
- Trong bài 10, chúng ta đã học cách sử dụng thể bị động khi chịu ảnh hưởng như bị ai đó làm gì, chẳng hạn bị mắng, bị nhắc nhở, v.v.. Ở câu trên, bị lấy trộm là "đồ vật" nhưng chịu thiệt hại là người nói, do vậy người nói được đưa làm chủ ngữ và câu sử dụng thể bị động.
① (だれかが)私の財布を盗みました。(Câu gốc)
(Ai đó) đã lấy trộm ví của tôi.
② 私は、財布を(だれかに)盗まれました。(Câu bị động)
Tôi bị (ai đó) lấy trộm ví.
- Chủ ngữ của câu 2 là 私 (Tôi). Lưu ý trong mẫu câu【người】が 【vật sở hữu】をV-(ら)れた (thể bị động) thì【vật sở hữu】không phải là chủ ngữ. 盗れる (bị lấy trộm) là thể bị động của động từ 盗む (lấy trộm).
- Ngoài ra, có những cách nói bị động khác như とられる(とる) (bị lấy [lấy]), 壊される(壊す) (bị làm hỏng [làm hỏng]),v.v...
- Không chỉ vật sở hữu, khi cơ thể của mình chịu ảnh hưởng như 足を踏まれる (bị dẫm vào chân), 腕を引っ張られる (bị kéo tay), v.v. thì có thể dùng cách nói tương tự.
Ví dụ:
① (私は)自転車を盗まれました。
Tôi đã bị lấy trộm xe đạp.
② A: 何かあったんですか?
Đã có chuyện gì xảy ra à?
B: バスの中で、携帯をとられました。
Tôi đã bị lấy mất điện thoại trên xe buýt.
③ A: くつ、汚れていますよ。
Giày của bạn bị bẩn kìa.
B: 電車の中で、足を踏まれたんです。
Tôi đã bị dẫm lên chân lúc ở trên tàu.
5 S (Thể thông thường)かもしれません
Đây là cách nói thể hiện sự suy đoán, được dùng khi khả năng xảy ra không quá cao. Ví dụ này thể hiện rằng người nói không chắc chắn với suy nghĩ của mình.
Kết hợp với thể thông thường. Tuy nhiên, nếu là danh từ và tính từ đuôi ナ thì sẽ không thêm だ vào trước かもしれない, ví dụ: 休みかもしれない (có lẽ nghỉ), 暇かもしれない (có lẽ rảnh rỗi), v.v..
Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn chỉ nói ~かも, ví dụ như 忘わすれたかも (có lẽ tôi đã quên), 落お としたかも (có lẽ tôi đã đánh rơi), v.v..
Ví dụ:
① もしかしたら、バッグをとられたかもしれません。
Có lẽ túi của tôi đã bị lấy trộm.
② A: あ、スマホがないです。さっきの店に忘れたかもしれません。
A, tôi không thấy điện thoại. Có lẽ tôi đã để quên ở cửa hàng lúc nãy.
B: じゃあ、行ってみましょう。
Vậy thì hãy đến đó xem.
③ A: 店に電話したけど、だれも出ないよ。
Tôi đã gọi điện đến cửa hàng nhưng không ai nghe máy.
B: 今日は、休みかもね。
Có lẽ hôm nay cửa hàng nghỉ.
6 V-てしまいました
- Đây là cách nói được dùng khi hối hận về việc mình đã làm hoặc tiếc nuối về việc đã xảy ra. Trong ví dụ này, người nói thể hiện tâm trạng tiếc nuối do quên đồ.
- Kết hợp với thể テ của động từ.
- Trong các tình huống mua sắm, những cách diễn đạt なくしてしまいました (なくす) (lỡ làm mất [làm mất]), 落としてしまいました (落お とす) (lỡ đánh rơi [đánh rơi]), 壊こわれてしまいました (壊こわれる) (hỏng mất rồi [hỏng]), v.v. thường hay được sử dụng.
- Trong văn nói, ~てしまいました biến đổi thành ~ちゃった, ví dụ 忘れちゃった (Tôi quên mất rồi).
Ví dụ:
① ポイントカード、忘れてしまいました。
Tôi quên thẻ tích điểm mất rồi.
② 2か月前に買った掃除機が、もう壊れてしまいました。
Máy hút bụi tôi mua 2 tháng trước đã hỏng mất rồi.
③ A: そのスマホ、どうしたんですか?
Cái điện thoại đó bị làm sao vậy?
B: さっき落としちゃったんです。
Lúc nãy tôi lỡ làm rơi nó.
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
記事を友達とシェアしましょう