Vietnhatnavi
コース
ニュース1月 6, 2023

JFT 2: Bài 12 Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp

A Từ vựng

メーカー  nhà sản xuất

ワイヤレス  không dây

てもと 手元  đến tay

でんきや 電気屋  cửa hàng đồ điện

こくどうぞい 国道沿い  dọc theo đường quốc lộ

かいてん 開店  khai trương cửa hàng

フリマサイト  trang web chợ trời

かでん 家電  đồ điện gia dụng

しぼりこみ 絞り込み  thu hẹp

かかく 価格  giá cả

じょうたい 状態  tình trạng

はいそうりょう 配送料  phí giao hàng

きず 傷  vết xước

よごれ 汚れ  vết bẩn

〜こみ 〜込み  bao gồm

こうにゅうする 購入する  mua

おもさ 重さ  trọng lượng

れんぞく 連続  liên tục

じゅうでん 充電  sạc điện

しっかり  kỹ càng, chắc chắn

ぜいべつ 税別  trước thuế

かるい 軽い  nhẹ

うごかす 動かす  di chuyển

もつ 持つ  cầm

くらべる 比べる  so sánh

パワフル  công suất lớn

きのう 機能  chắc năng

つく  kèm theo

カーペット  thảm

たたみ 畳  chiếu 

エコモード  chế độ tiết kiệm

ふくざつ 複雑  phức tạp

おもい 重い  nặng

よさんオーバー 予算オーバー  vượt quá ngân sách

シンプル  đơn giản

しょうひぜい 消費税  thuế tiêu dùng

はいそう 配送  giao hàng

あわせて 合わせて  cộng thêm

たまる 貯まる  tích luỹ

かわる 変わる  thay đổi


B Kanji

商品 しょうひん  sản phẩm

値段 ねだん  giá

価格 かかく  giá

消費税 しょうひぜい  thuế tiêu dùng

税別 ぜいべつ  trước thuế

店員 てんいん  nhân viên cửa hàng

親切 しんせつ  tốt bụng

重い おもい  nặng

軽い かるい  nhẹ

変わる かわる  thay đổi

Ví dụ:

店員がとても親切でした。

② このボタンを押すと、エコモードに変わります

③ この掃除機、とても軽いですね。こっちは、ちょっと重いですね。

④ A: この商品値段消費税は入っていますか?

    B: この価格税別です。


C Ngữ pháp

1   V-るまで、〜

  • まで kết hợp với danh từ để thể hiện khoảng thời gian, ví dụ: 2時から4時まで (từ 2 giờ đến 4 giờ). Trong bài này, まで kết hợp với động từ để biểu thị sự liên tục mang tính thời gian cho đến khi hành động kết thúc. Trong ví dụ trên, まで được dùng để nói về thời gian giao hàng.
  • Kết hợp với thể từ điển của động từ.

Ví dụ:

① 手元に届くまで、2日しかかかりませんでした。 

     Chỉ mất 2 ngày cho đến khi nhận được.

② A: パソコンが直るまで、どのぐらいかかりますか?

         Sẽ mất bao lâu để sửa máy tính?

    B: 1週間ぐらいだと思います。

         Tôi nghĩ khoảng 1 tuần.

③ 店の人が来るまで、ここで待っていてください。

     Hãy đợi ở đây cho đến khi nhân viên cửa hàng đến.

2   V-やすいです / V-にくいです

  • Đây là cách nói thể hiện sự dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành động.
  • Kết hợp với thể マス đã bỏ ます của động từ. ~やすい thể hiện rằng việc đó dễ dàng, ~にくい thể hiện rằng việc đó khó khăn.
  • Có các cách diễn đạt như わかりやすい/わかりにくい (dễ hiểu / khó hiểu), 見み やすい/見み にくい (dễ nhìn / khó nhìn), 書か きやす い/書か きにくい (dễ viết / khó viết).

Ví dụ:

① どっちが使いやすいですか?

     Cái nào dễ sử dụng?

② この掃除機は、重くて、使いにくいですね。 

     Máy hút bụi này nặng, khó sử dụng nhỉ.

③ この説明書は、説明がとてもわかりやすいですね。

     Quyển sách hướng dẫn này giải thích rất dễ hiểu nhỉ.

③ この掃除機は、じょうぶで壊れにくいですよ。

     Máy hút bụi này bền và khó hỏng đấy.

3   N1とN2(と)、どちら/どっちが〜か?

     (N1より) N2 + のほうが、〜

  • Đây là cách nói so sánh 2 thứ. Trong bài này, cấu trúc trên được dùng để so sánh chức năng và giá cả của sản phẩm.
  • のほう trong N2のほうが~ dùng để nhấn mạnh việc so sánh. N1より biểu thị đối tượng so sánh, nhưng được lược bỏ nếu việc so sánh với cái gì đã rõ ràng trong văn cảnh.
  • Trong bài 11 ở JFT 1, chúng ta đã học mẫu câu Nのほうがいい dùng để so sánh và lựa chọn 1 trong 2 thứ. Sau ほうが có thể dùng rất nhiều cách diễn đạt khác nhau. Chủ đề của bài này là mua sắm, vì vậy sẽ rất hữu ích khi nhớ các cách nói như 使いやすい (dễ sử dụng), 軽い (nhẹ), デザインがいい (thiết kế đẹp), 機能が多い (nhiều chức năng), 手入れが 簡単 (dễ chăm sóc), 壊れにくい (khó hỏng), v.v..

Ví dụ:

① A: どっちが使いやすいですか?

        Cái nào dễ sử dụng?

    B: セーシバの掃除機のほうがスギシタより軽くて、動かしやすいですよ。

         Máy hút bụi của Seshiba nhẹ và dễ di chuyển hơn so với máy của Sugishita.

③ A: 冷蔵庫の色は、白とシルバーどっちが人気ですか?

         Màu nào của tủ lạnh được ưa chuộng hơn, màu trắng hay màu bạc?

    B: 白のほうがよく売れています。でも、若い人には、白よりシルバーのほうが人気があります。

         Màu trắng bán được nhiều hơn. Tuy nhiên, màu bạc được giới trẻ ưa chuộng hơn màu trắng.

#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう