A Từ vựng
メーカー nhà sản xuất
ワイヤレス không dây
てもと 手元 đến tay
でんきや 電気屋 cửa hàng đồ điện
こくどうぞい 国道沿い dọc theo đường quốc lộ
かいてん 開店 khai trương cửa hàng
フリマサイト trang web chợ trời
かでん 家電 đồ điện gia dụng
しぼりこみ 絞り込み thu hẹp
かかく 価格 giá cả
じょうたい 状態 tình trạng
はいそうりょう 配送料 phí giao hàng
きず 傷 vết xước
よごれ 汚れ vết bẩn
〜こみ 〜込み bao gồm
こうにゅうする 購入する mua
おもさ 重さ trọng lượng
れんぞく 連続 liên tục
じゅうでん 充電 sạc điện
しっかり kỹ càng, chắc chắn
ぜいべつ 税別 trước thuế
かるい 軽い nhẹ
うごかす 動かす di chuyển
もつ 持つ cầm
くらべる 比べる so sánh
パワフル công suất lớn
きのう 機能 chắc năng
つく kèm theo
カーペット thảm
たたみ 畳 chiếu
エコモード chế độ tiết kiệm
ふくざつ 複雑 phức tạp
おもい 重い nặng
よさんオーバー 予算オーバー vượt quá ngân sách
シンプル đơn giản
しょうひぜい 消費税 thuế tiêu dùng
はいそう 配送 giao hàng
あわせて 合わせて cộng thêm
たまる 貯まる tích luỹ
かわる 変わる thay đổi
B Kanji
商品 しょうひん sản phẩm
値段 ねだん giá
価格 かかく giá
消費税 しょうひぜい thuế tiêu dùng
税別 ぜいべつ trước thuế
店員 てんいん nhân viên cửa hàng
親切 しんせつ tốt bụng
重い おもい nặng
軽い かるい nhẹ
変わる かわる thay đổi
Ví dụ:
① 店員がとても親切でした。
② このボタンを押すと、エコモードに変わります。
③ この掃除機、とても軽いですね。こっちは、ちょっと重いですね。
④ A: この商品の値段、消費税は入っていますか?
B: この価格は税別です。
C Ngữ pháp
1 V-るまで、〜
- まで kết hợp với danh từ để thể hiện khoảng thời gian, ví dụ: 2時から4時まで (từ 2 giờ đến 4 giờ). Trong bài này, まで kết hợp với động từ để biểu thị sự liên tục mang tính thời gian cho đến khi hành động kết thúc. Trong ví dụ trên, まで được dùng để nói về thời gian giao hàng.
- Kết hợp với thể từ điển của động từ.
Ví dụ:
① 手元に届くまで、2日しかかかりませんでした。
Chỉ mất 2 ngày cho đến khi nhận được.
② A: パソコンが直るまで、どのぐらいかかりますか?
Sẽ mất bao lâu để sửa máy tính?
B: 1週間ぐらいだと思います。
Tôi nghĩ khoảng 1 tuần.
③ 店の人が来るまで、ここで待っていてください。
Hãy đợi ở đây cho đến khi nhân viên cửa hàng đến.
2 V-やすいです / V-にくいです
- Đây là cách nói thể hiện sự dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành động.
- Kết hợp với thể マス đã bỏ ます của động từ. ~やすい thể hiện rằng việc đó dễ dàng, ~にくい thể hiện rằng việc đó khó khăn.
- Có các cách diễn đạt như わかりやすい/わかりにくい (dễ hiểu / khó hiểu), 見み やすい/見み にくい (dễ nhìn / khó nhìn), 書か きやす い/書か きにくい (dễ viết / khó viết).
Ví dụ:
① どっちが使いやすいですか?
Cái nào dễ sử dụng?
② この掃除機は、重くて、使いにくいですね。
Máy hút bụi này nặng, khó sử dụng nhỉ.
③ この説明書は、説明がとてもわかりやすいですね。
Quyển sách hướng dẫn này giải thích rất dễ hiểu nhỉ.
③ この掃除機は、じょうぶで壊れにくいですよ。
Máy hút bụi này bền và khó hỏng đấy.
3 N1とN2(と)、どちら/どっちが〜か?
(N1より) N2 + のほうが、〜
- Đây là cách nói so sánh 2 thứ. Trong bài này, cấu trúc trên được dùng để so sánh chức năng và giá cả của sản phẩm.
- のほう trong N2のほうが~ dùng để nhấn mạnh việc so sánh. N1より biểu thị đối tượng so sánh, nhưng được lược bỏ nếu việc so sánh với cái gì đã rõ ràng trong văn cảnh.
- Trong bài 11 ở JFT 1, chúng ta đã học mẫu câu Nのほうがいい dùng để so sánh và lựa chọn 1 trong 2 thứ. Sau ほうが có thể dùng rất nhiều cách diễn đạt khác nhau. Chủ đề của bài này là mua sắm, vì vậy sẽ rất hữu ích khi nhớ các cách nói như 使いやすい (dễ sử dụng), 軽い (nhẹ), デザインがいい (thiết kế đẹp), 機能が多い (nhiều chức năng), 手入れが 簡単 (dễ chăm sóc), 壊れにくい (khó hỏng), v.v..
Ví dụ:
① A: どっちが使いやすいですか?
Cái nào dễ sử dụng?
B: セーシバの掃除機のほうがスギシタより軽くて、動かしやすいですよ。
Máy hút bụi của Seshiba nhẹ và dễ di chuyển hơn so với máy của Sugishita.
③ A: 冷蔵庫の色は、白とシルバーと、どっちが人気ですか?
Màu nào của tủ lạnh được ưa chuộng hơn, màu trắng hay màu bạc?
B: 白のほうがよく売れています。でも、若い人には、白よりシルバーのほうが人気があります。
Màu trắng bán được nhiều hơn. Tuy nhiên, màu bạc được giới trẻ ưa chuộng hơn màu trắng.
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
記事を友達とシェアしましょう