Vietnhatnavi
コース
ニュース1月 8, 2023

Từ vựng N3 ( phần 1 )

STT
Kanji
Hiragana
Nghĩa
1
男性
だんせい
Nam giới
2
女性
​じょせい
Nữ giới
3
高齢
こうれい
cao tuổi
4
年上
としうえ
cao tuổi
5
目上
めうえ
cấp trên
6
先輩
せんぱい
tiền bối
7
後輩
こうはい
hậu bối
8
上司
じょうし
​cấp trên
9
相手
あいて
đối phương
10
知り合い
しりあい
người quen
11
友人
ゆうじん
bạn thân
12
なか
qua hệ
13
生年月日
せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh
14
誕生
たんじょう
ra đời
15
とし
năm
16
​出身
しゅっしん
xuất thân
17
故郷
​こきょう
quê hương
18
成長
せいちょう
trưởng thành
19
成人
せいじん
sự trưởng thành
20
合格
ごうかく
thi đỗ
21
進学
しんがく
học lên
22
退学
たいがく
nghỉ học
23
就職
しゅうしょく
đi làm, xin việc
24
退職
​たいしょく
nghỉ việc
25
失業
しつぎょう
thất nghiệp
26
​残業
ざんぎょう
tăng ca
27
生活
せいかつ
cuộc sống
28
通勤
つうきん
sự đi làm
29
学歴
がくれき
bằng cấp, quá trình học hành
30
給料
きゅうりょう
lương
31
面接
めんせつ
phỏng vấn
32
休憩
きゅうけい
giải lao
33
観光
かんこう
tham quan, du lịch
34
帰国
きこく
về nước
35
帰省
きせい
về quê
36
帰宅
きたく
về nhà
37
参加
さんか
sự tham gia
38
出席
しゅっせき
tham gia, lên lớp
39
欠席
けっせき
vắng mặt
40
遅刻
​ちこく
trễ
41
化粧
けしょう
trang điểm
42
計算
けいさん
tính toán
43
計画
けいかく
kế hoạch
44
成功
せいこう
thành công
45
失敗
しっぱい
thất bại
46
​準備
じゅんび
chuẩn bị
47
​整理
せいり
sắp xếp
48
注文
ちゅうもん
gọi món, đặt hàng
49
貯金
ちょきん
tiết kiệm tiền
50
徹夜
​てつや
thức trắng đêm
51
​引越し
ひっこし
chuyển nhà
52
身長
しんちょう
chiều cao


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう