STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
151 | 断る | ことわる | từ chối |
152 | 見つかる | みつかる | tìm thấy |
153 | 見つける | みつける | được tìm thấy |
154 | 捕まる | つかまる | bắt |
155 | 捕まえる | つかまえる | bị bắt |
156 | 乗る | のる | leo lên |
157 | 載せる | のせる | chất lên, đưa lên |
158 | 降りる | おりる | xuống |
159 | 降ろす | おろす | đưa xuống |
160 | 治る | なおる | hồi phục |
161 | 治す | なおす | sửa, chữa |
162 | 亡くなる | なくなる | mất |
163 | 亡くす | なくす | làm mất |
164 | 生まれる | うまれる | được sinh ra |
165 | 生む | うむ | sinh |
166 | 出会う | であう | gặp gỡ |
167 | 訪ねる | たずねる | hỏi thăm |
168 | 付き合う | つきあう | hẹn hò, giao tiếp |
169 | 効く | きく | hiệu quả |
170 | はやる | はやる | thịnh hành |
171 | 経つ | たつ | trôi qua |
172 | 間に合う | まにあう | kịp giờ |
173 | 間に合わせる | まにあわせる | làm cho kịp giờ |
174 | 通う | かよう | đi làm, đi học |
175 | 込む | こむ | đông |
176 | すれ違う | すれちがう | lướt qua |
177 | 掛る | かかる | được bao phủ |
178 | 掛ける | かける | bao phủ |
179 | 動く | うごく | di chuyển |
180 | 動かす | うごかす | hoạt động |
181 | 離れる | はなれる | cách xa |
182 | 離す | はなす | tránh xa |
183 | ぶつかる | ぶつかる | va đập |
184 | ぶつける | ぶつける | đánh vào |
185 | こぼれる | こぼれる | bị tràn |
186 | こぼす | こぼす | tràn |
187 | ふく | ふく | lau |
188 | 片付く | かたづく | được dọn dẹp |
189 | 片付ける | かたづける | dọn dẹp |
190 | 包む | つつむ | bao, bọc |
191 | 貼る | はる | dán |
192 | 無くなる | なくなる | hết, mất |
193 | 無くす | なくす | làm mất |
194 | 足りる | たりる | đủ |
195 | 残る | のこる | ở lại, thừa |
196 | 残す | のこす | để lại |
197 | 腐る | くさる | thối |
198 | むける | むける | bị lột |
199 | むく | むく | lột |
200 | 滑る | すべる | trượt |
201 | 積む | つむ | tích luỹ |
202 | 積もる | つもる | được tích luỹ |
203 | 空く | あく | trống, bị thủng |
204 | 空ける | あける | thủng |
205 | 下がる | さがる | giảm |
206 | 下げる | さげる | hạ xuống |
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
#jft-basic
#luyenthijft
#luyenthijft-basic
#dethitokutei
記事を友達とシェアしましょう