Vietnhatnavi
コース
ニュース2月 24, 2023

Từ vựng N3 ( phần 4 )

STT
Kanji
Hiragana
Nghĩa
151
断る
ことわる
từ chối
152
見つかる
みつかる
tìm thấy
153
見つける
みつける
được tìm thấy
154
捕まる
つかまる
bắt
155
捕まえる
​つかまえる
bị bắt
156
乗る
​のる
leo lên
157
載せる
のせる
chất lên, đưa lên
158
降りる
おりる
​xuống
159
降ろす
おろす
đưa xuống
160
治る
なおる
hồi phục
161
​治す
なおす
sửa, chữa
162
亡くなる
なくなる
mất
163
亡くす
なくす
làm mất
164
生まれる
うまれる
được sinh ra
165
生む
うむ
sinh
166
出会う
であう
gặp gỡ
167
訪ねる
たずねる
hỏi thăm
168
付き合う
つきあう
hẹn hò, giao tiếp
169
効く
きく
hiệu quả
170
はやる
はやる
thịnh hành
171
経つ
たつ
trôi qua
172
間に合う
まにあう
kịp giờ
173
間に合わせる
まにあわせる
làm cho kịp giờ
174
​通う
かよう
đi làm, đi học
175
込む
こむ
đông
176
すれ違う
すれちがう
lướt qua
177
掛る
かかる
được bao phủ
178
掛ける
かける
bao phủ
179
動く
うごく
di chuyển
180
動かす
うごかす
hoạt động
181
離れる
はなれる
cách xa
182
離す
はなす
tránh xa
183
ぶつかる
ぶつかる
va đập
184
ぶつける
ぶつける
đánh vào
185
こぼれる
こぼれる
bị tràn
186
こぼす
こぼす
tràn
187
ふく
ふく 
lau
188
片付く
かたづく
được dọn dẹp
189
片付ける
かたづける 
dọn dẹp
190
包む
つつむ 
bao, bọc
191
貼る  
はる  
dán
192
​無くなる
なくなる
hết, mất
193
無くす
なくす 
làm mất
194
足りる
​たりる 
đủ
195
残る
のこる
ở lại, thừa
196
残す
のこす
để lại
197
腐る
くさる 
thối
198
​むける
むける
bị lột
199
むく
むく
lột
200
​滑る
すべる  
trượt
201
​積む
つむ 
tích luỹ
202
積もる
つもる
được tích luỹ
203
空く
あく
trống, bị thủng
204
空ける
あける
thủng
205
下がる
さがる
giảm
206
下げる
さげる 
hạ xuống


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

記事を友達とシェアしましょう