STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
265 | 平気 | へいき | bình thản, bình thường |
266 | 悔しい | くやしい | cay cú |
267 | 羨ましい | うらやましい | ghen tỵ |
268 | 痒い | かゆい | ngứa |
269 | おとなしい | おとなしい | hiền lành |
270 | 我慢強い | がまんづよい | sức chịu đựng lớn |
271 | 正直 | しょうじき | thẳng thắn |
272 | けち | けち | keo kiệt |
273 | わがまま | わがまま | ích kỷ |
274 | 積極的 | せっきょくてき | tích cực |
275 | 消極的 | しょうきょくてき | tiêu cực |
276 | 満足 | まんぞく | thoã mãn |
277 | 不満 | ふまん | bất mãn |
278 | 不安 | ふあん | bất an |
279 | 大変 | たいへん | vất vả |
280 | 無理 | むり | quá sức |
281 | 不注意 | ふちゅうい | bất cẩn |
282 | 楽 | らく | thoải mái |
283 | 面倒 | めんどう | phiền phức |
284 | 失礼 | しつれい | thất lễ |
284 | 当然 | とうぜん | đương nhiên |
286 | 意外 | いがい | bất ngờ |
287 | 結構 | けっこう | đủ, tốt |
288 | 派手 | はで | loè loẹt |
289 | 地味 | じみ | đơn giản |
290 | おしゃれ | おしゃれ | thời trang, mốt |
291 | 変 | へん | kỳ lạ |
292 | 不思議 | ふしぎ | thần bí |
293 | まし | まし | tốt lên |
294 | 無駄 | むだ | lãng phí |
295 | 自由 | じゆう | tự do |
296 | 不自由 | ふじゆう | không tự do |
297 | 温まる | あたたまる | ấm lên |
298 | 温める | あたためる | làm ấm |
299 | 高まる | 高まる | cao lên |
300 | 高める | 高める | làm cao lên |
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
#jft-basic
#luyenthijft
#luyenthijft-basic
#dethitokutei
記事を友達とシェアしましょう