Vietnhatnavi
コース
ニュース3月 24, 2023

Từ vựng N3 (phần 7)

STT
Kanji
Hiragana
Nghĩa
301
強まる
つよまる
mạnh lên
302
強める
つよめる
làm mạnh lên
303
弱まる
​よわまる
yếu lên
304
弱める
よわめる
làm yếu đi
305
広まる
ひろまる
rộng ra
306
広める
ひろめる
làm rộng ra
307
深まる
ふかまる
sâu hơn
308
深める
ふかめる
làm sâu thêm
309
世話
せわ 
chăm sóc
310
​家庭
かてい
gia đình
311
協力
きょうりょく
hiệp lực, hợp tác
312
感謝
かんしゃ
cảm tạ
313
お礼
おれい 
​đáp lễ
314
お詫び
おわび
​xin lỗi 
315
お辞儀
おじぎ
cúi chào
316
握手
あくしゅ
​bắt tay
317
​意地悪
いじわる
xấu bụng
318
いたずら
いたずら
nghịch ngợm
319
節約
せつやく
tiết kiệm
320
経営
​けいえい
kinh doanh
321
​反省
はんせい
tự kiểm 
322
実行
じっこう
thực hành, thực hiện
323
進歩
しんぽ
tiến bộ, tiến độ
324
進化
しんか
tiến hoá
325
発達
はったつ
phát triển
326
体力
たいりょく
thể lực
327
出場
しゅつじょう
tham dự
328
活躍
かつやく
hoạt động
329
戦争
せんそう
chiến tranh
330
応援
おうえん
cổ vũ
331
拍手
はくしゅ
vỗ tay
332
人気
にんき
yêu thích
333
うわさ
うわさ
lời đồn
334
情報
​じょうほう
thông tin
335
交換
こうかん
trao đổi
336
流行
りゅうこう
lưu hành
337
宣伝
​せんでん
tuyên truyền
338
広告
こうこく
quảng cáo
339
注目
ちゅうもく
chú trọng
340
通訳
つうやく
phiên dịch
341
翻訳
ほんやく
biên dịch
342
​伝言
でんごん
lời nhắn
343
報告
ほうこく
báo cáo
344
録画
ろくが
quay màn hình
345
混雑
こんざつ
hỗn tạp
346
渋滞
じゅうたい
tắc đường
347
衝突
しょうとつ 
xung đột
348
被害
ひがい
thiệt hại
349
事故
​じこ
tai nạn
350
​故障
こしょう
hư hỏng
351
修理
しゅうり
sửa chữa
352
停電
ていでん
mất điện
353
​調子
​ちょうし
​tình trạng
354
緊張
きんちょう
hồi hộp
355
​自身
じしん
bản thân
356
自慢
じまん
tự mãn
357
関心
かんしん
quan tâm
358
感動
かんどう
cảm động
359
興奮
こうふん
hưng phấn
360
​感想
かんそう
cảm tưởng



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

記事を友達とシェアしましょう