STT | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
361 | 予想 | よそう | dự đoán |
362 | 専門 | せんもん | chuyên môn |
263 | 研究 | けんきゅう | nghiên cứu |
364 | 調査 | ちょうさ | điều tra |
365 | 原因 | げんいん | nguyên nhân |
366 | 結果 | けっか | kết quả |
367 | 解決 | かいけつ | giải quyết |
368 | 確認 | かくにん | xác nhận |
369 | 利用 | りよう | sử dụng |
370 | 理解 | りかい | hiểu, nắm rõ |
371 | 発見 | はっけん | phát hiện |
372 | 発明 | はつめい | phát minh |
373 | 関係 | かんけい | quan hệ |
374 | 団体 | だんたい | tập thể |
375 | 選挙 | せんきょ | bầu cử |
376 | 責任 | せきにん | trách nhiệm |
377 | 税金 | ぜいきん | tiền thuế |
378 | 書類 | しょるい | tài liệu |
379 | 題名 | だいめい | tiêu đề |
380 | 条件 | じょうけん | điều kiện |
381 | 締め切り | しめきり | hạn cuối |
382 | 期間 | きかん | thời hạn |
383 | 倍 | ばい | lần |
384 | くじ | くじ | rút thăm |
385 | 近道 | ちかみち | đường tắt |
386 | 中心 | ちゅうしん | trung tâm |
387 | 辺り | あたり | gần, lân cận |
388 | 周り | まわり | xung quanh |
389 | 穴 | あな | lỗ |
390 | 列 | れつ | hàng |
391 | 幅 | はば | độ rộng |
392 | 範囲 | はんい | phạm vi |
393 | 内容 | ないよう | nội dung |
394 | 中身 | なかみ | bên trong |
395 | 特徴 | とくちょう | đặc thù |
396 | 普通 | ふつう | thông thường |
397 | 当たり前 | あたりまえ | đương nhiên |
398 | 偽 | にせ | giả |
399 | 別 | べつ | khác |
400 | 国籍 | こくせき | quốc tịch |
401 | 東洋 | とうよう | phương đông |
402 | 西洋 | せいよう | phương tây |
403 | 国際 | こくさい | quốc tế |
404 | 自然 | しぜん | tự nhiên |
405 | 景色 | けしき | phong cảnh |
406 | 宗教 | しゅうきょう | tôn giáo |
407 | 愛 | あい | tình yêu |
408 | 届く | とどく | đến nơi |
409 | 届ける | とどける | giao đến |
410 | かく | かく | gãi |
411 | つかむ | つかむ | tóm, chộp |
412 | 握る | にぎる | nắm |
413 | 抑える | おさえる | giữ |
414 | 近づく | ちかづく | đến gần |
415 | 近づける | ちかづける | mang đến gần |
416 | 合う | あう | vừa |
417 | 合わせる | あわせる | điều chỉnh |
418 | 当たる | あたる | trúng, đúng |
419 | 当てる | あてる | đánh trúng |
420 | 比べる | くらべる | so sánh |
421 | 似合う | にあう | hợp |
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
#jft-basic
#luyenthijft
#luyenthijft-basic
#dethitokutei
記事を友達とシェアしましょう