Vietnhatnavi
コース
ニュース3月 29, 2023

Từ vựng N3 ( phần 8 )

STT
Kanji
Hiragana
Nghĩa
361
予想
よそう
dự đoán
362
専門
せんもん
chuyên môn
263
研究
けんきゅう
nghiên cứu
364
調査
ちょうさ
điều tra
365
原因
げんいん
nguyên nhân
366
結果
けっか
kết quả
367
解決
かいけつ
giải quyết
368
確認
かくにん
xác nhận
369
利用
りよう
sử dụng
370
理解
りかい
hiểu, nắm rõ
371
発見
はっけん
phát hiện
372
発明
はつめい
​phát minh
373
関係
かんけい
quan hệ
374
団体
だんたい
tập thể
375
選挙
せんきょ
bầu cử
376
責任
​せきにん
trách nhiệm
377
​税金
ぜいきん
tiền thuế
378
書類
しょるい
tài liệu
379
題名
だいめい
tiêu đề
380
条件
じょうけん
điều kiện
381
締め切り
しめきり
hạn cuối
382
期間
きかん
thời hạn
383
ばい
lần
384
くじ
くじ 
rút thăm
385
近道
ちかみち
đường tắt
386
中心
ちゅうしん
trung tâm
387
辺り
あたり
gần, lân cận
388
周り
まわり
xung quanh
389
あな
lỗ
390
れつ
hàng
391
はば 
độ rộng
392
範囲
はんい 
phạm vi
393
内容
ないよう
nội dung
394
中身
なかみ
bên trong
395
特徴
とくちょう
đặc thù
396
普通
ふつう
thông thường
397
当たり前
あたりまえ
đương nhiên
398
にせ
giả
399
べつ
khác
400
国籍
こくせき
quốc tịch
401
東洋
とうよう
phương đông
402
西洋
せいよう
phương tây
403
国際
こくさい
quốc tế
404
自然
しぜん
tự nhiên
405
景色
けしき
phong cảnh
406
宗教
しゅうきょう
tôn giáo
407
あい
tình yêu
408
​届く
とどく
đến nơi
409
届ける
とどける
giao đến
410
かく
かく
​gãi
411
つかむ
つかむ
tóm, chộp
412
握る
にぎる
nắm
413
抑える
おさえる
​giữ
414
近づく
ちかづく
​đến gần
415
近づける
​ちかづける
mang đến gần
416
合う
あう
vừa
417
合わせる
あわせる
điều chỉnh
418
当たる
あたる
trúng, đúng
419
当てる
あてる
đánh trúng
420
比べる
くらべる
so sánh
421
似合う
にあう
hợp



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

記事を友達とシェアしましょう