Vietnhatnavi
コース
ニュース4月 12, 2023

Từ vựng N3 ( phần 9 )

STT
Kanji​
Hiragana
Nghĩa
422
似る
にる
​giống
423
似せる
似せる
bắt chước
424
分かれる
わかれる
được chia ra
425
分ける
わける
chia ra
426
足す
たす
cộng thêm
427
引く
ひく
trừ đi
428
増える
ふえる
tăng
429
増やす
ふやす
làm tăng lên
430
減る
へる
giảm
431
減らす
へらす
làm giảm đi
432
​変わる
かわる
thay đổi
433
​変える
かえる
làm thay đổi
434
返す
​かえす 
trả lại
435
譲る
ゆずる 
nhường
436
助かる
たすかる
được giúp
437
助ける
たすける
​giúp
438
いじめる
いじめる
bắt nạt
439
だまる
だまる
im lặng
440
盗む
ぬすむ 
lấy trộm
441
刺さる
ささる
bị đâm
442
刺す
さす
​đâm
443
殺す
ころす
​giết
444
隠れる
かくれる
ẩn náu
445
隠す
かくす
che giấu
446
埋まる
うまる
​bị chôn
447
埋める
うめる
chôn
448
囲む
かこむ 
bao vây
449
詰まる
つまる
đầy, chặt
450
詰める
つめる 
đóng gói
451
開く
ひらく
​mở
452
閉じる
とじる
đóng
453
飛ぶ
とぶ
​bay
454
飛ばす
とばす
cho bay
455
振る
ふる
vẫy
456
めくる
めくる
lật lên
457
見かける
みかける
tình cờ thấy
458
確かめる
たしかめる
xác nhận
459
試す
ためす
thử
460
繰り返す
くりかえす
lặp lại
461
訳す
やくす 
dịch
462
行う
おこなう
tổ chức
463
間違う
まちがう 
bị sai
464
間違える
まちがえる
làm sai
465
許す
ゆるす 
tha thứ
466
慣れる
なれる
quen với
467
​慣らす
ならす
làm cho quen
468
立つ
たつ
đứng
469
立てる
たてる
dựng lên
470
建つ
たつ
được xây
471
建てる
建てる
xây
472
育つ
そだつ
được nuôi dạy
473
育てる
そだてる
nuôi dạy
474
生える
はえる
mọc
475
生やす
はやす 
nuôi
476
汚れる
よごれる
bị bẩn
477
汚す
よごす 
làm bẩn
478
壊れる
こわれる
bị hỏng
479
壊す
こわす
làm hỏng
480
割れる
われる
bị vỡ
481
割る
わる 
làm vỡ



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

記事を友達とシェアしましょう