Thực phẩm là nhóm ngành được rất đông nam lao động chọn khi đi Nhật với visa thực tập sinh hay visa Tokuteigino. Trang bị vốn từ vựng tiếng Nhật của ngành Thực phẩm sẽ giúp các bạn làm công việc này ở Nhật Bản thuận lợi hơn. Giờ thì học cùng Add nha!
- やきそば (yaki soba) Mì xào
- ラーメン (rāmen) Mì ăn liền
- ぜんざい (zenzai) Chè
- あげはるまき (age haru Maki) Chả giò
- おこわ (okowa) Xôi
- おかゆ (okayu) Cháo
- にくまん (nikuman) Bánh bao
- はるまきのかわ (maki no kawa) Bánh tráng
- 消費期限 (shouhikigen) / 賞味期限 (shoumikigen) Hạn sử dụng
- 輸入 (Yunyū) Nhập khẩu
- 国産 (Kokusan) Hàng nội địa
- 解凍 (Kaitō) Rã đông (trước khi nấu)
- 生食用 (Namashokuyō) Đồ ăn sống (không cần nấu)
- 加熱用 (Kanetsu-yō) Phải nấu trước khi ăn
- 刺身用 (Sashimi-yō) Dùng cho sashimi
- 養殖 (Yōshoku) Sản phẩm được nuôi trồng
- 自然食品 (Shizen shokuhin) Thực phẩm tự nhiên
- 自然派 (Shizenha) Sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên
- 野菜 (Yasai) Rau
- 茄子 (Nasu) Cà tím
- ズッキーニ (Zuki-ni) Bí ngòi
- タマネギ (Tamanegi) Hành tây
- ほうれん草 (Hourenso) Rau bina
- サラダ (Sarada) Salad
- サヤインゲン (Sayaingen) Đậu xanh
- キュウリ (Kyuri) Dưa chuột
- こしょう (Koshou) Hạt tiêu
- アボカ (Aboka) Quả bơ
- 大根 (daikon) Củ cải
- キャベツ (Kyabetsu) Bắp cải
- キノコ (Kinoko) Nấm
- トウモロコシ (Toumorokoshi) Ngô
- ジャガイモ (Jagaimo) Khoai tây
- トマト (Tomato) Cà chua
- ニンジン (Ninjin) Cà rốt
- 豆 (Mame) Đậu
- レンコン (Reankon) Ngó sen
- たけのこ (Takenoko) Măng
- 牛肉 (Gyuniku) Thịt bò
- ハム (Hamu) Thịt nguội
- 七面鳥 (Shichimenchou) Gà tây
- 鴨肉 (Kamoniku) Thịt vịt
- ホットドッグ (Hotto Doggu) Xúc xích
- ステーキ (Sute-ki) Bò bít tết
- 豚肉 (Buta niku Thịt lợn
- フィレミニョン (Fireminyon) Thịt bò thăn
- ソーセージ (So-se-ji) Xúc xích
- ラムチョップ (Ramuchoppu) Sườn cừu
- ポークチョップ (Po-kuchoppu) Sườn lợn
- 魚 (Sakana) Cá
- 貝 (Kai) Động vật có vỏ như ốc
- サケ (Sake) Cá hồi
- ロブスター (Robusuta-) Tôm hùm
- カニ (Kani) Cua
- カキ (Kaki) Con hàu
- エビ (Ebi) Tôm
- マグロ (Maguro) Cá ngừ
- 調味料 (Choumiryo) Đồ gia vị
- わさび (Wasabi) Mù tạc
- 油 (Abura) Dầu
- 酢 (Su) Giấm
- 小麦粉 (Komugiko) Bột
- 蜂蜜 (Hachimitsu) Mật ong
- 小麦 (Komugi) Lúa mì
- 麺 (Men) Sợi mì
- コーヒー (Ko-hi-) Cà phê
- 茶 (Cha) Trà
- 炭酸飲料 (Tansanỉnyou) Đồ uống có ga
- 水 (Mizu) Nước
- レモネード (Remone-do) Nước chanh
- オレンジジュース (Orenjiju-su) Nước cam
- フレンチフライ : Khoai tây chiên
- 商品名 (Shōhin-mei) Tên sản phẩm (Đôi khi cũng được viết là 品名 hinmei)
- 栄養成分 (Eiyō seibun) Thành phần dinh dưỡng
- 保存方法 (Hozonhouhou) Cách bảo quản
- 内容量 (Naiyōryō) Trọng lượng tịnh
- 成分 (Seibun) Thành phần
- 原産国名 (Gensankokumei) Nước sản xuất
- 加工年月日 (Kakōnengappi) : Ngày tháng năm sản xuất
- 農薬 (Nōyaku) Nông dược
- 無添加 (Mutenka) Không có chất phụ gia
- 保存料 (Hozon-ryō) Chất bảo quản
- 着色料 (Chakushoku-ryō) Chất tạo màu thực phẩm
- 手作り (Tesakuri) Sản phẩm thủ công
- 砂糖不使用 (Satō fushiyō) Không đường
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
#jft-basic
#luyenthijft
#luyenthijft-basic
#dethitokutei
記事を友達とシェアしましょう