Vietnhatnavi
コース
ニュース5月 11, 2023

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật ngành Khách sạn

 Khách sạn là nhóm ngành được rất đông người Việt chọn khi đi Nhật với visa thực tập sinh hay visa Tokuteigino. Trang bị vốn từ vựng tiếng Nhật của ngành Khách sạn sẽ giúp các bạn làm công việc này ở Nhật Bản thuận lợi hơn. Giờ thì học cùng Add nha!

  1. ホテル: Khách sạn
  2. 旅館 (りょかん): Khách sạn kiểu Nhật
  3. 受付(うけつけ): Lễ tân
  4. チェックイン: Nhận phòng
  5. チェックアウト: Trả phòng
  6. 予約 ( よやく): Đặt trước
  7. 部屋番号 (へやばんごう): Số phòng
  8. シングルルーム: Phòng đơn
  9. ダブルルーム: Phòng đôi
  10. ツインルーム: Phòng 2 giường
  11. スタンダードルーム: Phòng tiêu chuẩn
  12. 満室 (まんしつ): Kín phòng
  13. 空室 (くうしつ): Còn phòng
  14. 荷物 (にもつ): Hành lí
  15. 駐車場 (ちゅうしゃじょう): Bãi để xe
  16. 廊下 (ろうか): Hành lang
  17. 階段 (かいだん): Cầu thang
  18. テラス: Sân hiên, ban công
  19. エレベーター: Thang máy
  20. 非常口(ひじょうぐち): Lối thoát hiểm
  21. 警報 (けいほう): Báo động
  22. レストラン: Nhà hàng
  23. ジムルーム: Phòng gym
  24. クリーニングサービス: Dịch vụ giặt là
  25. 鍵 (かぎ): Chìa khóa
  26. 両替 (りょうがえ): Đổi tiền
  27. トイレ: Nhà vệ sinh
  28. カミソリ: Dao cạo
  29. ひげ剃り用クリーム (ひげそりようくりーむ): Kem cạo râu
  30. お風呂 (おふろ): Bồn tắm
  31. シャワー: Vòi sen
  32. シャンプー: Dầu gội đầu
  33. 流し (ながし): Bồn rửa
  34. 温泉 (おんせん): Suối nước nóng
  35. 露天風呂 (ろてんふろ): Bồn tắm lộ thiên
  36. 排水管 (はいすいかん): Lỗ xả nước
  37. 蛇口 (じゃぐち): Vòi nước
  38. 確認(かくにん): Xác nhận
  39. テレビ: Tivi
  40. 電球(でんきゅう): Bóng đèn
  41. 割引 (わりびき): Giảm giá
  42. 毛布 (もうふ): Chăn
  43. 枕 (まくら): Gối 
  44. スリッパ: Dép đi trong nhà
  45. アイロン: Bàn ủi
  46. 歯ブラシ (はぶらし): Bàn chải đánh răng
  47. タオル: Khăn
  48. 石鹸 (せっけん): Xà phòng
  49. 暖房 (だんぼう): Máy sưởi
  50. 冷房 (れいぼう): Máy lạnh
  51. セキュリティボックス: Két sắt
  52. サウナ: Phòng tắm hơi
  53. 有料 (ゆうりょう): Có thu phí
  54. 無料 (むりょう): Miễn phí
  55. 空港シャトルサービス (くうこうシャトルサービス): Dịch vụ đưa đón sân bay
  56. 支払い (しはらい): Thanh toán
  57. クレジットカード: Thẻ tín dụng
  58. 現金 (げんきん): Tiền mặt


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

記事を友達とシェアしましょう