Khách sạn là nhóm ngành được rất đông người Việt chọn khi đi Nhật với visa thực tập sinh hay visa Tokuteigino. Trang bị vốn từ vựng tiếng Nhật của ngành Khách sạn sẽ giúp các bạn làm công việc này ở Nhật Bản thuận lợi hơn. Giờ thì học cùng Add nha!
- ホテル: Khách sạn
- 旅館 (りょかん): Khách sạn kiểu Nhật
- 受付(うけつけ): Lễ tân
- チェックイン: Nhận phòng
- チェックアウト: Trả phòng
- 予約 ( よやく): Đặt trước
- 部屋番号 (へやばんごう): Số phòng
- シングルルーム: Phòng đơn
- ダブルルーム: Phòng đôi
- ツインルーム: Phòng 2 giường
- スタンダードルーム: Phòng tiêu chuẩn
- 満室 (まんしつ): Kín phòng
- 空室 (くうしつ): Còn phòng
- 荷物 (にもつ): Hành lí
- 駐車場 (ちゅうしゃじょう): Bãi để xe
- 廊下 (ろうか): Hành lang
- 階段 (かいだん): Cầu thang
- テラス: Sân hiên, ban công
- エレベーター: Thang máy
- 非常口(ひじょうぐち): Lối thoát hiểm
- 警報 (けいほう): Báo động
- レストラン: Nhà hàng
- ジムルーム: Phòng gym
- クリーニングサービス: Dịch vụ giặt là
- 鍵 (かぎ): Chìa khóa
- 両替 (りょうがえ): Đổi tiền
- トイレ: Nhà vệ sinh
- カミソリ: Dao cạo
- ひげ剃り用クリーム (ひげそりようくりーむ): Kem cạo râu
- お風呂 (おふろ): Bồn tắm
- シャワー: Vòi sen
- シャンプー: Dầu gội đầu
- 流し (ながし): Bồn rửa
- 温泉 (おんせん): Suối nước nóng
- 露天風呂 (ろてんふろ): Bồn tắm lộ thiên
- 排水管 (はいすいかん): Lỗ xả nước
- 蛇口 (じゃぐち): Vòi nước
- 確認(かくにん): Xác nhận
- テレビ: Tivi
- 電球(でんきゅう): Bóng đèn
- 割引 (わりびき): Giảm giá
- 毛布 (もうふ): Chăn
- 枕 (まくら): Gối
- スリッパ: Dép đi trong nhà
- アイロン: Bàn ủi
- 歯ブラシ (はぶらし): Bàn chải đánh răng
- タオル: Khăn
- 石鹸 (せっけん): Xà phòng
- 暖房 (だんぼう): Máy sưởi
- 冷房 (れいぼう): Máy lạnh
- セキュリティボックス: Két sắt
- サウナ: Phòng tắm hơi
- 有料 (ゆうりょう): Có thu phí
- 無料 (むりょう): Miễn phí
- 空港シャトルサービス (くうこうシャトルサービス): Dịch vụ đưa đón sân bay
- 支払い (しはらい): Thanh toán
- クレジットカード: Thẻ tín dụng
- 現金 (げんきん): Tiền mặt
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
記事を友達とシェアしましょう