Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô là nhóm ngành được rất đông người Việt chọn khi đi Nhật với visa Tokuteigino hay kỹ sư, xuất khẩu lao động. Trang bị vốn từ vựng tiếng Nhật của ngành bảo dưỡng, sửa chữa ô tô sẽ giúp các bạn làm công việc này ở Nhật Bản thuận lợi hơn. Giờ thì học cùng Add nha!

- くるま 車・じどうしゃ 自動車 Ô tô
- トラック Xe tải
- へんそく Chuyển số
- ボンネット Nắp capo
- ヘッドライト Đèn pha
- インジケーター Đèn chỉ số
- ロゴ Logo
- ガソリンキャップ Nắp xăng
- くるまのやね 車の屋根 Nóc xe
- タイヤ Lốp
- ブレーキ Phanh
- サンルーフ Mái chống nắng (phần cửa mở trên nóc xe)
- ワイパー Gạt nước
- フロントガラス Kính chắn gió
- ホイールアーチ Vòm bánh xe
- しきい 敷居 Ngưỡng cửa
- エンジン Động cơ
- ギアボックス Hộp số
- はいきシステム 排気システム Hệ thống xả
- くうきポンプ 空気ポンプ Bơm khí
- きょうしんうつわ 共振器 Bộ cộng hưởng
- ねんりょうライン 燃料ライン Đường ống dẫn nhiên liệu
- ねんりょうタンク 燃料ねんりょうタンク Bình nhiên liệu
- はいきかん 排気管 Ống xả
- バルブ Van
- ディーゼルエンジン Động cơ diesel
- センサ Cảm biến
- くうきちゅうにゅうかん 空気注入管 Ống phun khí
- ねんりょうふんしゃ 燃料噴射 Phun nhiên liệu
- ねんりょうふんしゃシステム 燃料噴射ねんりょうふんしゃシステム Hệ thống phun nhiên liệu
- ステアリングシステム Hệ thống lái
- あんぜんシステム 安全あんぜんシステム Hệ thống an toàn
- シートコントロールユニット Hệ thống khí thải
- かんきせん 換気扇 Quạt thông gió
- シートベルト Dây an toàn
- かなぐ 金具 Linh kiện bằng kim loại
- ぶひん 部品・コンポーネント Linh kiện
- そくど 速度 Tốc độ
- エンジンコンポーネント Linh kiện trong động cơ
- はつでんき 発電機 Máy phát điện
- タービン Tuabin
- てきよう 適用 Áp dụng, ứng dụng
- かくす 隠す Ẩn, giấu kín
- あくえいきょう 悪影響 Ảnh hưởng xấu
- あんぜん 安全 An toàn
- りゃくず 略図 Lược đồ, bản vẽ sơ lược
- ずめん 図面 Bản vẽ thiết kế
- せつめいしょ 説明書 Bản hướng dẫn
- けいかくしょ 計画書 Bản kế hoạch
- はんけい 半径 Bán kính
- きゅうのはんけい 球の半径 Bán kính mặt cầu
- おさえる 抑える、押さえる Ấn xuống, khống chế, áp chế
- おと 音 Âm thanh
- ひかり 光 Ánh sáng
- スケッチ Bản phác thảo
- げんこう 原稿 Bản thảo
- ほんたい 本体 Bản thể, thực thể
- よごす 汚す Bẩn thỉu
- しょうさいず 詳細図 Bản vẽ chi tiết
- へいめんず 平面図 Bản vẽ chiếu bằng
- そくめんず 側面図 Bản vẽ chiếu cạnh
- しゅとうえいず 主投影図 Bản vẽ hình chiếu chính
- しょうめんず 正面図 Bản vẽ mặt trước
- ぜんたいず 全体図 Bản vẽ tổng quan
- チェックリスト Bảng kiểm tra
- きんいつ 均一 Bằng nhau, cân bằng
- へんぺい 扁平 Bằng phẳng, nhẵn nhụi
- なふだ 名札 Bảng tên
- ギヤ Bánh răng
- はぐるま 歯車 Bánh răng ô tô
- こうりん 後輪 Bánh xe sau
- ぜんりん 前輪 Bánh xe trước
- しゃりん 車輪 Bánh xe
- たいふう 台風 Bão, gió lớn
- ほうこく 報告 Báo cáo
- にっぽう 日報 Báo cáo ngày
- しゅうほう 週報 Báo cáo tuần
- げっぽう 月報 Báo cáo tháng
- ほしょう 保証 Bảo đảm, bảo hành
- ふくむ 含む Bao hàm, chứa đựng
- ほけん 保険 Bảo hiểm
- せいび 整備 Bảo quản, duy trì
- かいし 開始 Bắt đầu
- おれる 折れる Bẻ gập, bẻ gẫy
- かたわら 傍ら Bên cạnh, xung quanh
- きんぼう 近傍 Bền dai, chịu được lâu
- うき 右記 Bên phải
- さき 左記 Bên trái
- おく 奥 Bên trong, nội thất
- そうなん 遭難 Bị tai nạn, bị nguy hiểm
- へんけい 変形 Biến dạng
- へんさ 偏差 Độ lệch
- へんこう 変更 Biến đổi
- しょしつ 消失 Biến mất, tiêu dùng
- へんしゅう 編集 Biên tập, biên soạn, chọn lọc
- へんそく 変速 Sang số, đổi số
- ひょうか 評価 Bình giá, đánh giá, định giá
- へいきん 平均 Bình quân
- にづくり 荷造り Bó, gói, xếp đặt
- はいけい 背景 Bối cảnh
- はかる 量る、計る Cân, đo lường
- しめる 締める Buộc chặt
- たいしょう対称 Cân xứng, đối xứng
- エッジ Cạnh, mép, rìa, gờ
- アーム Cánh chịu lực
- グレード Cấp bậc, mức độ
- きる 切る Cắt
- こうせい 構成 Cấu thành
- こうちく 構築 Cấu trúc, xây dựng
- タッチ Chạm vào, đụng vào, kề sát
- おさえる 抑える Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
- げんみつ 厳密 Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
- つみあげ 積み上げ Chất đống, đống
- フューエル Chất đốt, nguyên liệu
- ひんしつ 品質 Chất lượng
- やける 焼ける Cháy
- もれる 漏れる Chảy ra, rò rỉ
- チェック Kiểm tra
- さしこむ 差し込む Chèn vào, lồng vào
- してい 指定 Chỉ định
- しはい 支配 Chi phối, ảnh hưởng
#cuocsongnhatban
#tokutei-gino
#kynangdacdinh
#luyenthitokuteigino
#luyenthitokutei
#lichthitokutei
#tokuteithucpham
#tokuteinhahang
#tokuteigino
#chuyenviectokutei
#tuvantokutei
#jft-basic
#luyenthijft
#luyenthijft-basic
#dethitokutei
記事を友達とシェアしましょう