Vietnhatnavi
コース
ニュース5月 26, 2023

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật ngành bảo dưỡng, sửa chữa ô tô

 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô là nhóm ngành được rất đông người Việt chọn khi đi Nhật với visa Tokuteigino hay kỹ sư, xuất khẩu lao động. Trang bị vốn từ vựng tiếng Nhật của ngành bảo dưỡng, sửa chữa ô tô sẽ giúp các bạn làm công việc này ở Nhật Bản thuận lợi hơn. Giờ thì học cùng Add nha!


  1. くるま 車・じどうしゃ 自動車 Ô tô
  2. トラック Xe tải
  3. へんそく Chuyển số
  4. ボンネット Nắp capo
  5. ヘッドライト Đèn pha
  6. インジケーター Đèn chỉ số
  7. ロゴ Logo
  8. ガソリンキャップ Nắp xăng
  9. くるまのやね 車の屋根 Nóc xe
  10. タイヤ Lốp
  11. ブレーキ Phanh
  12. サンルーフ Mái chống nắng  (phần cửa mở trên nóc xe)
  13. ワイパー Gạt nước
  14. フロントガラス Kính chắn gió
  15. ホイールアーチ Vòm bánh xe
  16. しきい 敷居 Ngưỡng cửa
  17. エンジン Động cơ
  18. ギアボックス Hộp số
  19. はいきシステム 排気システム Hệ thống xả
  20. くうきポンプ 空気ポンプ Bơm khí
  21. きょうしんうつわ 共振器 Bộ cộng hưởng
  22. ねんりょうライン 燃料ライン Đường ống dẫn nhiên liệu
  23. ねんりょうタンク 燃料ねんりょうタンク Bình nhiên liệu
  24. はいきかん 排気管 Ống xả
  25. バルブ Van
  26. ディーゼルエンジン Động cơ diesel
  27. センサ Cảm biến
  28. くうきちゅうにゅうかん 空気注入管 Ống phun khí
  29. ねんりょうふんしゃ 燃料噴射 Phun nhiên liệu
  30. ねんりょうふんしゃシステム 燃料噴射ねんりょうふんしゃシステム Hệ thống phun nhiên liệu
  31. ステアリングシステム Hệ thống lái
  32. あんぜんシステム 安全あんぜんシステム Hệ thống an toàn
  33. シートコントロールユニット Hệ thống khí thải
  34. かんきせん 換気扇 Quạt thông gió
  35. シートベルト Dây an toàn
  36. かなぐ 金具 Linh kiện bằng kim loại
  37. ぶひん 部品・コンポーネント Linh kiện
  38. そくど 速度 Tốc độ
  39. エンジンコンポーネント Linh kiện trong động cơ
  40. はつでんき 発電機 Máy phát điện
  41. タービン Tuabin
  42. てきよう 適用 Áp dụng, ứng dụng
  43. かくす 隠す Ẩn, giấu kín
  44. あくえいきょう 悪影響 Ảnh hưởng xấu
  45. あんぜん 安全 An toàn
  46. りゃくず 略図 Lược đồ, bản vẽ sơ lược
  47. ずめん 図面 Bản vẽ thiết kế
  48. せつめいしょ 説明書 Bản hướng dẫn
  49. けいかくしょ 計画書 Bản kế hoạch
  50. はんけい 半径 Bán kính
  51. きゅうのはんけい 球の半径 Bán kính mặt cầu
  52. おさえる 抑える、押さえる Ấn xuống, khống chế, áp chế
  53. おと 音 Âm thanh
  54. ひかり 光 Ánh sáng
  55. スケッチ Bản phác thảo
  56. げんこう 原稿 Bản thảo
  57. ほんたい 本体 Bản thể, thực thể
  58. よごす 汚す Bẩn thỉu
  59. しょうさいず 詳細図 Bản vẽ chi tiết
  60. へいめんず 平面図 Bản vẽ chiếu bằng
  61. そくめんず 側面図 Bản vẽ chiếu cạnh
  62. しゅとうえいず 主投影図 Bản vẽ hình chiếu chính
  63. しょうめんず 正面図 Bản vẽ mặt trước
  64. ぜんたいず 全体図 Bản vẽ tổng quan
  65. チェックリスト Bảng kiểm tra
  66. きんいつ 均一 Bằng nhau, cân bằng
  67. へんぺい 扁平 Bằng phẳng, nhẵn nhụi
  68. なふだ 名札 Bảng tên
  69. ギヤ Bánh răng
  70. はぐるま 歯車 Bánh răng ô tô
  71. こうりん 後輪 Bánh xe sau
  72. ぜんりん 前輪 Bánh xe trước
  73. しゃりん 車輪 Bánh xe
  74. たいふう 台風 Bão, gió lớn
  75. ほうこく 報告 Báo cáo
  76. にっぽう 日報 Báo cáo ngày
  77. しゅうほう 週報 Báo cáo tuần
  78. げっぽう 月報 Báo cáo tháng
  79. ほしょう 保証 Bảo đảm, bảo hành
  80. ふくむ 含む Bao hàm, chứa đựng
  81. ほけん 保険 Bảo hiểm
  82. せいび 整備 Bảo quản, duy trì
  83. かいし 開始 Bắt đầu
  84. おれる 折れる Bẻ gập, bẻ gẫy
  85. かたわら 傍ら Bên cạnh, xung quanh
  86. きんぼう 近傍 Bền dai, chịu được lâu
  87. うき 右記 Bên phải
  88. さき 左記 Bên trái
  89. おく 奥 Bên trong, nội thất
  90. そうなん 遭難 Bị tai nạn, bị nguy hiểm
  91. へんけい 変形 Biến dạng
  92. へんさ 偏差 Độ lệch
  93. へんこう 変更 Biến đổi
  94. しょしつ 消失 Biến mất, tiêu dùng
  95. へんしゅう 編集 Biên tập, biên soạn, chọn lọc
  96. へんそく 変速 Sang số, đổi số
  97. ひょうか 評価 Bình giá, đánh giá, định giá
  98. へいきん 平均 Bình quân
  99. にづくり 荷造り Bó, gói, xếp đặt
  100. はいけい 背景 Bối cảnh
  101. はかる 量る、計る Cân, đo lường
  102. しめる 締める Buộc chặt
  103. たいしょう対称 Cân xứng, đối xứng
  104. エッジ Cạnh, mép, rìa, gờ
  105. アーム Cánh chịu lực
  106. グレード Cấp bậc, mức độ
  107. きる 切る Cắt
  108. こうせい 構成 Cấu thành
  109. こうちく 構築 Cấu trúc, xây dựng
  110. タッチ Chạm vào, đụng vào, kề sát
  111. おさえる 抑える Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
  112. げんみつ 厳密 Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
  113. つみあげ 積み上げ Chất đống, đống
  114. フューエル Chất đốt, nguyên liệu
  115. ひんしつ 品質 Chất lượng
  116. やける 焼ける Cháy
  117. もれる 漏れる Chảy ra, rò rỉ
  118. チェック Kiểm tra
  119. さしこむ 差し込む Chèn vào, lồng vào
  120. してい 指定 Chỉ định
  121. しはい 支配 Chi phối, ảnh hưởng


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

記事を友達とシェアしましょう