1. 〜ということ (to iu koto): Việc..., Cái gọi là...
VD: 彼は遅れるということを知っていました
Kare wa okureru to iu koto o shitte imashita
Anh ấy đã biết rằng anh ấy sẽ đến muộn
2. ~ている最中 (~te iru saichuu): Trong khi
VD: お風呂に入っている最中、電話がかかってきた
Ofuro ni haitte iru saichuu, denwa ga kakkatte kita
Trong khi đang tắm, điện thoại gọi đến
3. ~ようにする (~you ni suru): Cố gắng
VD: 試験の前には、早く寝るようにしています
Shiken no mae ni wa, hayaku neru you ni shiteimasu
Trước kì thi, tôi cố gắng đi ngủ sớm
4. ~てもいい (~te mo ii): Có thể...được không?
VD: 写真を撮ってもいいですか?
Shashin o totte mo ii desu ka?
Tôi có thể chụp ảnh được không?
5. ~ことができる (~koto ga dekiru): Có thể
VD: 彼女はとても速く走ることができます
Kanojo wa totemo hayaku hashiru koto ga dekimasu
Cô ấy có thể chạy rất nhanh
6. ~てほしい (~te hoshii): Muốn ai đó làm điều gì đó
VD: お願い、手伝ってほしいんです
Onegai, tetsudatte hoshii ndesu
Xin hãy giúp tôi
7. ~なければいけません (~nakereba ikemasen): Phải...
VD: 明日までに宿題を終わらせなければいけません
Ashita made ni shukudai o owarasenakereba ikemasen
Phải hoàn thành bài tập đến ngày mai
8. ~かもしれません (~kamoshiremasen): Có lẽ (mức độ thấp)
VD: 彼はまだ来ないかもしれません
Kare wa mada konai kamoshiremasen
Anh ấy có thể chưa đến
9. ~ながら (~nagara): Vừa...vừa...
VD: 音楽を聴きながら勉強します
Ongaku o kikinagara benkyou shimasu
Tôi học trong khi nghe nhạc
10. ~なくてはいけません (~nakutewa ikemasen): Phải
VD: 日本に行くためには、パスポートがなくてはいけません
Nihon ni iku tame ni wa, pasupooto ga nakutewa ikemasen
Để đi Nhật Bản, bạn phải có hộ chiếu
11. ~と言っても (~to itte mo): Dù nói là...
VD: 買い物に行くと言っても、今は時間がない
Kaimono ni iku to itte mo, ima wa jikan ga nai
Dù nói là sẽ đi mua sắm nhưng bây giờ không có thời gian
12. ~てくれる (~te kureru): Được người khác làm điều gì đó
VD: 友達が私にプレゼントをしてくれました
Tomodachi ga watashi ni purezento o shite kuremashita
Bạn tôi đã tặng một món quà cho tôi
13. ~など (~nado): vân vân (dùng để liệt kê)
VD: 旅行の準備には服や日焼け止めなどが必要です
Ryokou no junbi ni wa fuku ya hiyakedome nado ga hitsuyou desu
Để chuẩn bị cho chuyến đi, cần có quần áo và kem chống nắng và những thứ khác
14. ~つもりだ (~tsumori da): Định...
VD: 明日は一日中勉強するつもりです
Ashita wa ichinichijuu benkyou suru tsumori desu
Ngày mai tôi định học suốt cả ngày
15. ~たり~たりする (~tari~tari suru): Liệt kê hành động không cần theo thứ tự thời gian
VD: 週末には映画を見たり、読書をしたりします
Shuumatsu ni wa eiga o mitari, dokusho o shitari shimasu
Cuối tuần, tôi thường xem phim, đọc sách và làm nhiều điều khác nữa
Chúc bạn học tiếng Nhật vui vẻ!
記事を友達とシェアしましょう