Vietnhatnavi
コース
ニュース10月 23, 2023

Cùng học 15 ngữ pháp tiếng Nhật N4 nhé! (phần 1)

1. 〜ということ (to iu koto): Việc..., Cái gọi là...

VD: 彼は遅れるということを知っていました 

Kare wa okureru to iu koto o shitte imashita

Anh ấy đã biết rằng anh ấy sẽ đến muộn

2. ~ている最中 (~te iru saichuu): Trong khi

VD: お風呂に入っている最中、電話がかかってきた 

Ofuro ni haitte iru saichuu, denwa ga kakkatte kita

Trong khi đang tắm, điện thoại gọi đến

3. ~ようにする (~you ni suru): Cố gắng

VD: 試験の前には、早く寝るようにしています 

Shiken no mae ni wa, hayaku neru you ni shiteimasu

Trước kì thi, tôi cố gắng đi ngủ sớm

4. ~てもいい (~te mo ii): Có thể...được không?

VD: 写真を撮ってもいいですか? 

Shashin o totte mo ii desu ka?

Tôi có thể chụp ảnh được không?

5. ~ことができる (~koto ga dekiru): Có thể

VD: 彼女はとても速く走ることができます 

Kanojo wa totemo hayaku hashiru koto ga dekimasu

Cô ấy có thể chạy rất nhanh

6. ~てほしい (~te hoshii): Muốn ai đó làm điều gì đó 

VD: お願い、手伝ってほしいんです 

Onegai, tetsudatte hoshii ndesu

Xin hãy giúp tôi

7. ~なければいけません (~nakereba ikemasen): Phải...

VD: 明日までに宿題を終わらせなければいけません 

Ashita made ni shukudai o owarasenakereba ikemasen

Phải hoàn thành bài tập đến ngày mai

8. ~かもしれません (~kamoshiremasen): Có lẽ (mức độ thấp)

VD: 彼はまだ来ないかもしれません 

Kare wa mada konai kamoshiremasen

Anh ấy có thể chưa đến

9. ~ながら (~nagara): Vừa...vừa...

VD: 音楽を聴きながら勉強します 

Ongaku o kikinagara benkyou shimasu

Tôi học trong khi nghe nhạc

10. ~なくてはいけません (~nakutewa ikemasen): Phải

VD: 日本に行くためには、パスポートがなくてはいけません 

Nihon ni iku tame ni wa, pasupooto ga nakutewa ikemasen

Để đi Nhật Bản, bạn phải có hộ chiếu

11. ~と言っても (~to itte mo): Dù nói là...

VD: 買い物に行くと言っても、今は時間がない 

Kaimono ni iku to itte mo, ima wa jikan ga nai

Dù nói là sẽ đi mua sắm nhưng bây giờ không có thời gian

12. ~てくれる (~te kureru): Được người khác làm điều gì đó

VD: 友達が私にプレゼントをしてくれました 

Tomodachi ga watashi ni purezento o shite kuremashita

Bạn tôi đã tặng một món quà cho tôi

13. ~など (~nado): vân vân (dùng để liệt kê)

VD: 旅行の準備には服や日焼け止めなどが必要です 

Ryokou no junbi ni wa fuku ya hiyakedome nado ga hitsuyou desu

Để chuẩn bị cho chuyến đi, cần có quần áo và kem chống nắng và những thứ khác

14. ~つもりだ (~tsumori da): Định...

VD: 明日は一日中勉強するつもりです 

Ashita wa ichinichijuu benkyou suru tsumori desu

Ngày mai tôi định học suốt cả ngày

15. ~たり~たりする (~tari~tari suru): Liệt kê hành động không cần theo thứ tự thời gian

VD: 週末には映画を見たり、読書をしたりします 

Shuumatsu ni wa eiga o mitari, dokusho o shitari shimasu

Cuối tuần, tôi thường xem phim, đọc sách và làm nhiều điều khác nữa

Chúc bạn học tiếng Nhật vui vẻ!

記事を友達とシェアしましょう