Vietnhatnavi
コース
ニュース10月 29, 2023

Học nhanh 20 ngữ pháp cơ bản tiếng Nhật (kèm ví dụ)

1. ~ます (masu) - hình thức lịch sự của động từ

例:たべます (tabemasu) - ăn


2. ~ませんか (masen ka) - "không phải làm gì đó chăng?"

例:たべませんか (tabemasen ka) - không ăn chăng?


3. ~あります (arimasu) - "có"

例:ねこがあります (neko ga arimasu) - có con mèo


4. ~います (imasu) - "có" (dùng cho người hoặc động vật)

例:ともだちはいます (tomodachi wa imasu) - có bạn


5. ~から (kara) - "vì, bởi vì"

例:しごとがおおいから、いそがしいです (shigoto ga ooi kara, isogashii desu) - vì có nhiều công việc, nên tôi bận rộn.


6. ~ましょう (mashou) - "hãy làm đi"

例:いっしょにえいがをみましょう (issho ni eiga o mimashou) - hãy cùng xem phim nhé.


7. ~ましょうか (mashou ka) - "hãy làm đi chăng?"

例:たべましょうか (tabemashou ka) - hãy ăn chăng?


8. ~いちばん (ichiban) - "nhất, hơn cả"

例:わたしはすしをたべるのがいちばんすきです (watashi wa sushi o taberu no ga ichiban suki desu) - tôi thích ăn sushi nhất.


9. ~ほうがいい (hou ga ii) - "nên"

例:あまりのみものほうがいいです (amari nomimono hou ga ii desu) - nên không nên uống quá nhiều đồ uống.


10. ~ないでください (naide kudasai) - "đừng làm đi"

例:わすれないでください (wasurenaide kudasai) - đừng quên.


11. ~てください (te kudasai) - "làm đi"

例:でんわをください (denwa o kudasai) - hãy cho tôi số điện thoại.


12. ~てもいいです (te mo ii desu) - "cũng được"

例:しんぶんをよんでもいいですか (shinbun o yonde mo ii desu ka) - có được đọc báo không?


13. ~まで (made) - "đến"

例:がっこうまであるいていきます (gakkou made aruite ikimasu) - tôi đi bộ đến trường.


14. ~までに (made ni) - "trước khi"

例:しちじまでにかえります (shichiji made ni kaerimasu) - tôi sẽ về trước 7 giờ.


15. ~から (kara) - "từ, bắt đầu từ"

例:しちじからしごとがはじまります (shichiji kara shigoto ga hajimarimasu) - công việc bắt đầu từ 7 giờ.


16. ~まえに (mae ni) - "trước khi"

例:ねるまえにほんをよみます (neru mae ni hon o yomimasu) - trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.


17. ~ても (temo) - "cho dù, dù có"

例:あめがふっても、でんしゃでいきます (ame ga futtemo, densha de ikimasu) - cho dù có mưa, tôi sẽ đi tàu.


18. ~てはいけません (te wa ikemasen) - "không được làm"

例:しごとのなかでたばこをすってはいけません (shigoto no naka de tabako o sutte wa ikemasen) - trong công việc, không được hút thuốc.


19. ~たり~たりします (tari ~ tari shimasu) - "làm, làm"

例:しゅくだいをしたり、えいがをみたりします (shukudai o shitari, eiga o mitari shimasu) - tôi làm bài tập và xem phim.


20. ~てもらえませんか (te moraemasen ka) - "có thể giúp tôi được không?"

例:ちょっとまってもらえませんか (chotto matte moraemasen ka) - bạn có thể đợi chút không?​

記事を友達とシェアしましょう