1. ~ます (masu) - hình thức lịch sự của động từ
例:たべます (tabemasu) - ăn
2. ~ませんか (masen ka) - "không phải làm gì đó chăng?"
例:たべませんか (tabemasen ka) - không ăn chăng?
3. ~あります (arimasu) - "có"
例:ねこがあります (neko ga arimasu) - có con mèo
4. ~います (imasu) - "có" (dùng cho người hoặc động vật)
例:ともだちはいます (tomodachi wa imasu) - có bạn
5. ~から (kara) - "vì, bởi vì"
例:しごとがおおいから、いそがしいです (shigoto ga ooi kara, isogashii desu) - vì có nhiều công việc, nên tôi bận rộn.
6. ~ましょう (mashou) - "hãy làm đi"
例:いっしょにえいがをみましょう (issho ni eiga o mimashou) - hãy cùng xem phim nhé.
7. ~ましょうか (mashou ka) - "hãy làm đi chăng?"
例:たべましょうか (tabemashou ka) - hãy ăn chăng?
8. ~いちばん (ichiban) - "nhất, hơn cả"
例:わたしはすしをたべるのがいちばんすきです (watashi wa sushi o taberu no ga ichiban suki desu) - tôi thích ăn sushi nhất.
9. ~ほうがいい (hou ga ii) - "nên"
例:あまりのみものほうがいいです (amari nomimono hou ga ii desu) - nên không nên uống quá nhiều đồ uống.
10. ~ないでください (naide kudasai) - "đừng làm đi"
例:わすれないでください (wasurenaide kudasai) - đừng quên.
11. ~てください (te kudasai) - "làm đi"
例:でんわをください (denwa o kudasai) - hãy cho tôi số điện thoại.
12. ~てもいいです (te mo ii desu) - "cũng được"
例:しんぶんをよんでもいいですか (shinbun o yonde mo ii desu ka) - có được đọc báo không?
13. ~まで (made) - "đến"
例:がっこうまであるいていきます (gakkou made aruite ikimasu) - tôi đi bộ đến trường.
14. ~までに (made ni) - "trước khi"
例:しちじまでにかえります (shichiji made ni kaerimasu) - tôi sẽ về trước 7 giờ.
15. ~から (kara) - "từ, bắt đầu từ"
例:しちじからしごとがはじまります (shichiji kara shigoto ga hajimarimasu) - công việc bắt đầu từ 7 giờ.
16. ~まえに (mae ni) - "trước khi"
例:ねるまえにほんをよみます (neru mae ni hon o yomimasu) - trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.
17. ~ても (temo) - "cho dù, dù có"
例:あめがふっても、でんしゃでいきます (ame ga futtemo, densha de ikimasu) - cho dù có mưa, tôi sẽ đi tàu.
18. ~てはいけません (te wa ikemasen) - "không được làm"
例:しごとのなかでたばこをすってはいけません (shigoto no naka de tabako o sutte wa ikemasen) - trong công việc, không được hút thuốc.
19. ~たり~たりします (tari ~ tari shimasu) - "làm, làm"
例:しゅくだいをしたり、えいがをみたりします (shukudai o shitari, eiga o mitari shimasu) - tôi làm bài tập và xem phim.
20. ~てもらえませんか (te moraemasen ka) - "có thể giúp tôi được không?"
例:ちょっとまってもらえませんか (chotto matte moraemasen ka) - bạn có thể đợi chút không?
記事を友達とシェアしましょう