Vietnhatnavi
コース
ニュース11月 11, 2023

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Nhà hàng

  1. レストラン (resutoran) - Nhà hàng
  2. メニュー (menyu) - Thực đơn
  3. オーダー (oodaa) - Đặt hàng
  4. シェフ (shefu) - Đầu bếp
  5. ウェイター/ ウェイトレス (weitaa/ weitoresu) - Phục vụ nam/nữ
  6. 食材 (shokuzai) - Nguyên liệu
  7. 調理法 (chouri-hou) - Phương pháp nấu ăn
  8. 予約 (yoyaku) - Đặt chỗ
  9. 料理 (ryouri) - Món ăn
  10. おすすめ (osusume) - Đề xuất
  11. デザート (dezāto) - Tráng miệng
  12. 味付け (ajitsuke) - Gia vị
  13. 注文 (chuumon) - Đặt hàng
  14. 味 (aji) - Vị
  15. 提供する (teikyou suru) - Cung cấp
  16. グルメ (gurume) - Ẩm thực
  17. バー (bā) - Quán bar
  18. 酒 (sake) - Rượu
  19. ワイン (wain) - Rượu vang
  20. 酒場 (sakaba) - Quán rượu
  21. 営業時間 (eigyou jikan) - Thời gian hoạt động
  22. テーブル (teeburu) - Bàn ăn
  23. 席 (seki) - Ghế
  24. 会計 (kaikei) - Thanh toán
  25. サービス料 (saabisu-ryou) - Phí dịch vụ
  26. レシート (reshīto) - Hóa đơn
  27. 客席 (kyakuseki) - Khách ngồi
  28. おしぼり (oshibori) - Khăn lạnh
  29. 食器 (shokki) - Đồ ăn
  30. お酒の肴 (osake no sakana) - Đồ ăn kèm rượu

記事を友達とシェアしましょう