Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 18, 2023

30 câu tiếng Nhật thông dụng nhất bạn nên biết

  1. こんにちは。 (Konnichiwa) - Chào bạn.
  2. おはようございます。 (Ohayou gozaimasu) - Chào buổi sáng.
  3. こんばんは。 (Konbanwa) - Chào buổi tối.
  4. ありがとう。 (Arigatou) - Cảm ơn.
  5. どういたしまして。 (Douitashimashite) - Không có gì.
  6. お願いします。 (Onegaishimasu) - Làm ơn.
  7. ごめんなさい。 (Gomen nasai) - Xin lỗi.
  8. はい。 (Hai) - Vâng.
  9. いいえ。 (Iie) - Không.
  10. お元気ですか? (Ogenki desu ka) - Bạn khỏe không?
  11. お名前は何ですか? (Onamae wa nan desu ka) - Bạn tên là gì?
  12. どこから来ましたか? (Doko kara kimashita ka) - Bạn đến từ đâu?
  13. これはいくらですか? (Kore wa ikura desu ka) - Cái này bao nhiêu tiền?
  14. お会いできて嬉しいです。 (Oai dekite ureshii desu) - Rất vui được gặp bạn.
  15. ご飯に行きませんか? (Gohan ni ikimasen ka) - Bạn muốn đi ăn cơm không?
  16. 今何時ですか? (Ima nanji desu ka) - Bây giờ là mấy giờ?
  17. どのバスが駅に行きますか? (Dono basu ga eki ni ikimasu ka) - Xe bus nào đi đến ga?
  18. わかりました。 (Wakarimashita) - Tôi hiểu rồi.
  19. お疲れ様です。 (Otsukaresama desu) - Công sức bạn đã bỏ ra đáng khen.
  20. いってらっしゃい。 (Itte rasshai) - Chúc bạn đi chơi vui vẻ.
  21. いらっしゃいませ。 (Irasshaimase) - Chào mừng bạn đến (trong cửa hàng, nhà hàng).
  22. これをください。 (Kore o kudasai) - Cho tôi cái này, làm ơn.
  23. お腹がすきました。 (Onaka ga sukimashita) - Tôi đói rồi.
  24. どこでWi-Fiを使えますか? (Doko de Wi-Fi o tsukaemasu ka) - Tôi có thể sử dụng Wi-Fi ở đâu?
  25. これはどうやって使いますか? (Kore wa dou yatte tsukaimasu ka) - Làm thế nào để sử dụng cái này?
  26. お風呂に入ってもいいですか? (Ofuro ni haitte mo ii desu ka) - Tôi có thể tắm không?
  27. 旅行中におすすめの場所はありますか? (Ryokou-chuu ni osusume no basho wa arimasu ka) - Bạn có đề xuất địa điểm nào hay khi du lịch không?
  28. これを英語でなんと言いますか? (Kore o Eigo de nanto iimasu ka) - Cái này tiếng Anh là gì?
  29. どのくらいかかりますか? (Dono kurai kakarimasu ka) - Mất bao lâu?
  30. また後でお会いしましょう。 (Mata ato de oai shimashou) - Gặp lại bạn sau nhé.

記事を友達とシェアしましょう