1. は (wa): Được sử dụng để chỉ định chủ thể của câu.
Ví dụ: 私は学生です (Watashi wa gakusei desu) - Tôi là sinh viên.
2. が (ga): Thường được sử dụng để chỉ rõ chủ thể hoặc để nhấn mạnh chủ thể.
Ví dụ: 彼が来ました (Kare ga kimashita) - Anh ấy đã đến.
3. の (no): Được sử dụng để kết hợp các từ với nhau, thường được dùng để thể hiện sự sở hữu.
Ví dụ: 私の本 (Watashi no hon) - Sách của tôi.
4. で (de): Thường đi kèm với động từ để chỉ định nơi diễn ra hành động.
Ví dụ: レストランで食べる (Resutoran de taberu) - Ăn ở nhà hàng.
5. へ (e): Diễn đạt hướng đi hoặc mục tiêu của hành động.
Ví dụ: 学校へ行く (Gakkou e iku) - Đi đến trường.
6. も (mo): Thường được dùng để diễn đạt ý "cũng" hoặc "đã... cũng."
Ví dụ: 私も行きます (Watashi mo ikimasu) - Tôi cũng sẽ đi.
7. ね (ne): Thường được thêm vào cuối câu để hỏi ý kiến, xác nhận hoặc đề xuất ý kiến.
Ví dụ: これはおいしいですね (Kore wa oishii desu ne) - Ngon phải không?
8. か (ka): Được sử dụng để tạo câu hỏi.
Ví dụ: あなたは学生ですか (Anata wa gakusei desu ka) - Bạn có phải là sinh viên không?
9. よ (yo): Thường được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông điệp hoặc chia sẻ thông tin.
Ví dụ: これは難しいよ (Kore wa muzukashii yo) - Điều này khó đấy.
10. かしら (kashira): Thường được sử dụng bởi phụ nữ để diễn đạt sự tò mò hoặc không chắc chắn.
Ví dụ: これは何かしら (Kore wa nan kashira) - Điều này là cái gì nhỉ?
11. に (ni): là một trong những trợ từ quan trọng khác trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số cách sử dụng chính của "に".
A. Địa điểm: Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc mục tiêu hành động.
Ví dụ: 学校に行く (Gakkou ni iku) - Đi đến trường.
B. Thời gian: Sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể.
Ví dụ: 8時に会います (Hachi-ji ni aimasu) - Gặp nhau lúc 8 giờ.
C. Đối tượng, mục đích: Sử dụng để chỉ người hoặc vật mà hành động được thực hiện đối với hoặc để mục đích nào đó.
Ví dụ: プレゼントを友達にあげる (Purezento o tomodachi ni ageru) - Tặng quà cho bạn.
D. Phương tiện, cách thức: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức hành động.
Ví dụ: 車に乗る (Kuruma ni noru) - Đi xe ô tô.
E. Mục tiêu, đối tượng của sự chú ý: Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà sự chú ý được đặt vào.
Ví dụ: その話に注意してください (Sono hanashi ni chuui shite kudasai) - Hãy chú ý đến câu chuyện đó.
記事を友達とシェアしましょう