Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 22, 2023

Tầt tần tật về trợ từ trong tiếng Nhật

1. は (wa): Được sử dụng để chỉ định chủ thể của câu. 

Ví dụ: 私は学生です (Watashi wa gakusei desu) - Tôi là sinh viên.

2. が (ga): Thường được sử dụng để chỉ rõ chủ thể hoặc để nhấn mạnh chủ thể. 

Ví dụ: 彼が来ました (Kare ga kimashita) - Anh ấy đã đến.

3. の (no): Được sử dụng để kết hợp các từ với nhau, thường được dùng để thể hiện sự sở hữu. 

Ví dụ: 私の本 (Watashi no hon) - Sách của tôi.

4. で (de): Thường đi kèm với động từ để chỉ định nơi diễn ra hành động. 

Ví dụ: レストランで食べる (Resutoran de taberu) - Ăn ở nhà hàng.

5. へ (e): Diễn đạt hướng đi hoặc mục tiêu của hành động. 

Ví dụ: 学校へ行く (Gakkou e iku) - Đi đến trường.

6. も (mo): Thường được dùng để diễn đạt ý "cũng" hoặc "đã... cũng." 

Ví dụ: 私も行きます (Watashi mo ikimasu) - Tôi cũng sẽ đi.

7. ね (ne): Thường được thêm vào cuối câu để hỏi ý kiến, xác nhận hoặc đề xuất ý kiến. 

Ví dụ: これはおいしいですね (Kore wa oishii desu ne) - Ngon phải không?

8. か (ka): Được sử dụng để tạo câu hỏi. 

Ví dụ: あなたは学生ですか (Anata wa gakusei desu ka) - Bạn có phải là sinh viên không?

9. よ (yo): Thường được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông điệp hoặc chia sẻ thông tin. 

Ví dụ: これは難しいよ (Kore wa muzukashii yo) - Điều này khó đấy.

10. かしら (kashira): Thường được sử dụng bởi phụ nữ để diễn đạt sự tò mò hoặc không chắc chắn. 

Ví dụ: これは何かしら (Kore wa nan kashira) - Điều này là cái gì nhỉ?

11. に (ni): là một trong những trợ từ quan trọng khác trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số cách sử dụng chính của "に".

A. Địa điểm: Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc mục tiêu hành động. 

Ví dụ: 学校に行く (Gakkou ni iku) - Đi đến trường.

B. Thời gian: Sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể. 

Ví dụ: 8時に会います (Hachi-ji ni aimasu) - Gặp nhau lúc 8 giờ.

C. Đối tượng, mục đích: Sử dụng để chỉ người hoặc vật mà hành động được thực hiện đối với hoặc để mục đích nào đó. 

Ví dụ: プレゼントを友達にあげる (Purezento o tomodachi ni ageru) - Tặng quà cho bạn.

D. Phương tiện, cách thức: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức hành động. 

Ví dụ: 車に乗る (Kuruma ni noru) - Đi xe ô tô.

E. Mục tiêu, đối tượng của sự chú ý: Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà sự chú ý được đặt vào. 

Ví dụ: その話に注意してください (Sono hanashi ni chuui shite kudasai) - Hãy chú ý đến câu chuyện đó.

記事を友達とシェアしましょう