1. 月 (Tsuki/Gatsu)
Âm On: がつ (Gatsu)
Âm Kun: つき (Tsuki)
Ví dụ:
今月は忙しいです。
Kongetsu wa isogashii desu.
Tháng này tôi rất bận.
2. 火 (Hi)
Âm On: か (Ka)
Âm Kun: ひ (Hi)
Ví dụ:
火を使って料理をします。
Hi o tsukatte ryouri o shimasu.
Tôi sử dụng lửa để nấu ăn.
3. 水 (Mizu)
Âm On: すい (Sui)
Âm Kun: みず (Mizu)
Ví dụ:
水を飲んでください。
Mizu o nonde kudasai.
Xin hãy uống nước.
4. 金 (Kin/Kane)
Âm On: きん (Kin)
Âm Kun: かね (Kane)
Ví dụ:
金曜日に友達と買い物に行きます。
Kinyoubi ni tomodachi to kaimono ni ikimasu.
Tôi sẽ đi mua sắm với bạn vào ngày thứ sáu.
5. 土 (Tsuchi/Do)
Âm On: ど (Do)
Âm Kun: つち (Tsuchi)
Ví dụ:
土曜日は庭で作業します。
Doyoubi wa niwa de sagyou shimasu.
Vào ngày thứ bảy, tôi làm việc trong vườn.
6. 本 (Hon)
Âm On: ほん (Hon)
Âm Kun: Không có
Ví dụ:
この本はとても面白いです。
Kono hon wa totemo omoshiroi desu.
Cuốn sách này rất thú vị.
7. 山 (Yama)
Âm On: さん (San)
Âm Kun: やま (Yama)
Ví dụ:
富士山は日本で一番高い山です。
Fuji-san wa Nihon de ichiban takai yama desu.
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.
8. 川 (Kawa)
Âm On: せん (Sen)
Âm Kun: かわ (Kawa)
Ví dụ:
この川で釣りをしました。
Kono kawa de tsuri o shimashita.
Tôi đã câu cá ở con sông này.
9. 女 (Onna)
Âm On: じょ (Jo)
Âm Kun: おんな (Onna)
Ví dụ:
その女性は先生です。
Sono josei wa sensei desu.
Người phụ nữ đó là giáo viên.
10. 男 (Otoko)
Âm On: だん (Dan)
Âm Kun: おとこ (Otoko)
Ví dụ:
彼は強くて頼りになる男です。
Kare wa tsuyokute tayori ni naru otoko desu.
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và đáng tin cậy.
記事を友達とシェアしましょう