- スキー (すきー) - Trượt tuyết
- スノーボード (すのーぼーど) - Trượt tuyết bằng snowboard
- ロッジ (ろっじ) - Nhà nghỉ trượt tuyết
- ケーブルカー (けーぶるかー) - Xe cáp
- スキーリゾート (すきーりぞーと) - Khu nghỉ trượt tuyết
- パウダースノー (ぱうだーすのー) - Tuyết bồn cầu
- フリースタイルスキー (ふりーすたいるすきー) - Trượt tuyết freestyle
- 滑り台 (すべりだい) - Dốc trượt tuyết
- 雪景色 (ゆきけしき) - Phong cảnh tuyết
- 雪だるま大会 (ゆきだるまたいかい) - Cuộc thi làm bông tuyết nhân
- 凍てつく寒さ (いてつくさむさ) - Lạnh buốt
- ヘルメット (へるめっと) - Mũ bảo hiểm
- グローブ (ぐろーぶ) - Găng tay
- 雪道 (ゆきみち) - Đường phố tuyết
- ソリ (そり) - Xe trượt tuyết
- シャーペン (しゃーぺん) - Đánh bóng cạnh trượt tuyết
- 雪の結晶 (ゆきのけっしょう) - Tinh thể tuyết
- スノーシュー (すのーしゅー) - Đi trên tuyết với dạng giày đặc biệt
- フリーライド (ふりーらいど) - Trượt tuyết tự do ngoài đường trượt chính
- スノーパーク (すのーぱーく) - Khu vui chơi trượt tuyết với các đồ vận động
- パウダーバーン (ぱうだーばーん) - Đường trượt tuyết dày có nhiều tuyết bồn cầu
- ターン (たーん) - Độ cong khi trượt tuyết
- スノーキャンプ (すのーきゃんぷ) - Chương trình trại trượt tuyết
- ソリダーシ (そりだーし) - Đua xe trượt tuyết
- バックカントリー (ばっくかんとりー) - Khu vực trượt tuyết ngoại ô, vùng hoang dã
記事を友達とシェアしましょう