Vietnhatnavi
コース
ニュース1月 7, 2024

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trượt tuyết

  1. スキー (すきー) - Trượt tuyết
  2. スノーボード (すのーぼーど) - Trượt tuyết bằng snowboard
  3. ロッジ (ろっじ) - Nhà nghỉ trượt tuyết
  4. ケーブルカー (けーぶるかー) - Xe cáp
  5. スキーリゾート (すきーりぞーと) - Khu nghỉ trượt tuyết
  6. パウダースノー (ぱうだーすのー) - Tuyết bồn cầu
  7. フリースタイルスキー (ふりーすたいるすきー) - Trượt tuyết freestyle
  8. 滑り台 (すべりだい) - Dốc trượt tuyết
  9. 雪景色 (ゆきけしき) - Phong cảnh tuyết
  10. 雪だるま大会 (ゆきだるまたいかい) - Cuộc thi làm bông tuyết nhân
  11. 凍てつく寒さ (いてつくさむさ) - Lạnh buốt
  12. ヘルメット (へるめっと) - Mũ bảo hiểm
  13. グローブ (ぐろーぶ) - Găng tay
  14. 雪道 (ゆきみち) - Đường phố tuyết
  15. ソリ (そり) - Xe trượt tuyết
  16. シャーペン (しゃーぺん) - Đánh bóng cạnh trượt tuyết
  17. 雪の結晶 (ゆきのけっしょう) - Tinh thể tuyết
  18. スノーシュー (すのーしゅー) - Đi trên tuyết với dạng giày đặc biệt
  19. フリーライド (ふりーらいど) - Trượt tuyết tự do ngoài đường trượt chính
  20. スノーパーク (すのーぱーく) - Khu vui chơi trượt tuyết với các đồ vận động
  21. パウダーバーン (ぱうだーばーん) - Đường trượt tuyết dày có nhiều tuyết bồn cầu
  22. ターン (たーん) - Độ cong khi trượt tuyết
  23. スノーキャンプ (すのーきゃんぷ) - Chương trình trại trượt tuyết
  24. ソリダーシ (そりだーし) - Đua xe trượt tuyết
  25. バックカントリー (ばっくかんとりー) - Khu vực trượt tuyết ngoại ô, vùng hoang dã

記事を友達とシェアしましょう