Vietnhatnavi
コース
ニュース1月 28, 2024

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Nhà hàng, quán ăn

Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chủ đề nhà hàng và quán ăn.

  1. レストラン (resutoran) - Nhà hàng
  2. メニュー (menyuu) - Thực đơn
  3. 注文 (chuumon) - Gọi món
  4. 料理 (ryouri) - Món ăn
  5. 食材 (shokuzai) - Nguyên liệu nấu ăn
  6. 味付け (ajitsuke) - Hương vị
  7. 調理法 (chouri-hou) - Phương pháp nấu nướng
  8. シェフ (shefu) - Đầu bếp
  9. ウェイター/ウェイトレス (u~eitaa/ueitoresu) - Người phục vụ
  10. 予約 (yoyaku) - Đặt chỗ
  11. 席 (seki) - Chỗ ngồi
  12. オーダー (oodaa) - Đơn đặt hàng
  13. 空席 (kuuseki) - Chỗ trống
  14. テーブルクロス (teeburukurosu) - Khăn trải bàn
  15. ナプキン (napukin) - Khăn giấy
  16. ワインリスト (wain risuto) - Danh sách rượu vang
  17. グラス (gurasu) - Ly thủy tinh
  18. フォーク (fooku) - Nĩa
  19. ナイフ (naifu) - Dao
  20. スプーン (supuun) - Thìa
  21. デザート (dezato) - Món tráng miệng
  22. サラダ (sarada) - Món salad
  23. デリバリー (deribarii) - Giao hàng
  24. テイクアウト (teikuauto) - Mang đi
  25. フードトラック (fuudotorakku) - Xe đẩy đồ ăn
  26. ドライブスルー (doraibusuruu) - Giao hàng qua cửa ô tô
  27. バー (baa) - Quán bar
  28. ビールサーバー (biirusaabaa) - Máy phục vụ bia
  29. レジスター (rejisutaa) - Máy tính tiền
  30. キッチン (kicchin) - Bếp 

記事を友達とシェアしましょう