Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Nhật liên quan đến chủ đề nhà hàng và quán ăn.
- レストラン (resutoran) - Nhà hàng
- メニュー (menyuu) - Thực đơn
- 注文 (chuumon) - Gọi món
- 料理 (ryouri) - Món ăn
- 食材 (shokuzai) - Nguyên liệu nấu ăn
- 味付け (ajitsuke) - Hương vị
- 調理法 (chouri-hou) - Phương pháp nấu nướng
- シェフ (shefu) - Đầu bếp
- ウェイター/ウェイトレス (u~eitaa/ueitoresu) - Người phục vụ
- 予約 (yoyaku) - Đặt chỗ
- 席 (seki) - Chỗ ngồi
- オーダー (oodaa) - Đơn đặt hàng
- 空席 (kuuseki) - Chỗ trống
- テーブルクロス (teeburukurosu) - Khăn trải bàn
- ナプキン (napukin) - Khăn giấy
- ワインリスト (wain risuto) - Danh sách rượu vang
- グラス (gurasu) - Ly thủy tinh
- フォーク (fooku) - Nĩa
- ナイフ (naifu) - Dao
- スプーン (supuun) - Thìa
- デザート (dezato) - Món tráng miệng
- サラダ (sarada) - Món salad
- デリバリー (deribarii) - Giao hàng
- テイクアウト (teikuauto) - Mang đi
- フードトラック (fuudotorakku) - Xe đẩy đồ ăn
- ドライブスルー (doraibusuruu) - Giao hàng qua cửa ô tô
- バー (baa) - Quán bar
- ビールサーバー (biirusaabaa) - Máy phục vụ bia
- レジスター (rejisutaa) - Máy tính tiền
- キッチン (kicchin) - Bếp
記事を友達とシェアしましょう