Bỏ qua tới nội dung
Học tiếng Nhật

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé

​キャベツ

Bắp cải

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


トマト 

cà chua

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


なす

Cà tím

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


白菜

はくさい

Cải thảo

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


人参

にんじん

Cà rốt

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


大根

だいこん

Củ cải

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


オクラ 

Đậu bắp

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


もやし

Giá đỗ

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


玉ねぎ

たまねぎ

Hành tây

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


ジャガイモ

Khoai tây

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


筍

たけのこ

Măng

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


木耳

きくらげ

Mộc nhĩ

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


ゴーヤ

mướp đắng (khổ qua)

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


椎茸

しいたけ

Nấm hương

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


木の子

きのこ

Nấm

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


唐辛子

とうがらし

Ớt

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


空芯菜

くうしんさい

Rau muống

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé


大蒜

にんにく

Tỏi

Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Rau Củ nhé



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi