Nhật Bản vừa cập nhật lịch thi và yêu cầu đối với các kỳ thi lấy tư cách “Tokutei Ginou” (Specified Skilled Worker) — điều kiện bắt buộc để làm việc hợp pháp theo visa 特定技能1号 và 2号. Đây là tin quan trọng dành cho mọi ứng viên đang học tập hoặc chuẩn bị sang Nhật làm việc!
1. Tokutei Ginou là gì?
“特定技能” là chương trình visa dành cho lao động nước ngoài có kỹ năng và có thể làm việc ngay, nhằm giúp Nhật Bản giải quyết tình trạng thiếu lao động ở nhiều ngành nghề. Visa này có 2 cấp độ:
1号 (SSW1): Dành cho các ngành cần kỹ năng cơ bản.
2号 (SSW2): Dành cho các ngành cần kỹ năng cao hơn (ví dụ: xây dựng, cơ khí).
2. Điều kiện thi và lịch thi
Điều kiện thi Tokutei Ginou 1号
Để lấy tư cách 1号 và được làm việc, ứng viên cần:
Tốt nghiệp hoặc đủ tuổi theo quy định,
Đạt kỳ thi tiếng Nhật cơ bản,
Đạt kỳ thi kỹ năng chuyên ngành theo từng lĩnh vực.
Nếu bạn đã hoàn thành khóa thực tập kỹ năng 2号 ở Nhật với kết quả tốt, bạn có thể không phải thi lại (chỉ cần chứng minh kỹ năng).
Lịch thi Tokutei Ginou 1号 (2026)
Các kỳ thi tiếng Nhật và kỹ năng được tổ chức tại Nhật Bản và nhiều quốc gia khác (trong đó có Philippines, Việt Nam, Nepal, Indonesia, v.v.) từ 6 đến 15 tháng 1 năm 2026.
3. Tokutei Ginou 2号 – kỹ năng cao hơn
Đối với Tokutei 2号, ngoài thi kỹ năng chuyên ngành, nhiều lĩnh vực còn yêu cầu kinh nghiệm làm việc thực tế, ví dụ trong xây dựng hay sản xuất. Bạn cần kiểm tra trực tiếp lịch thi và yêu cầu của từng lĩnh vực.
Lời khuyên cho người dự thi
Ôn thi tiếng Nhật từ trước (N4/N3 trở lên sẽ giúp rất nhiều).
Chuẩn bị kỹ năng chuyên ngành theo ngành nghề chọn (chẳng hạn: nhà hàng, xây dựng, sản xuất).
Theo dõi website chính thức để biết thông tin chi tiết về lịch thi và nơi đăng ký.
Dưới đây là chi tiết lịch thi Tokutei Ginou (特定技能) ở Nhật Bản và Việt Nam theo từng ngành nghề (dựa theo lịch thi chung được công bố cho kỳ thi 2025–2026)
Lịch thi Tokutei Ginou 2025–2026 – Phân theo ngành & quốc gia
Ghi chú:
🔹 Các ngày dưới đây là ngày tổ chức thi đánh giá năng lực chuyên môn của visa Tokutei (Specified Skilled Worker), được tổ chức tại Nhật Bản và tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
🔹 Hình thức thi mỗi ngành có thể khác nhau (thi trên máy, thi viết, thi thực hành tùy ngành).
🔹 Lịch thi có thể được thay đổi bởi phía tổ chức thi → nên kiểm tra lại với tổ chức thi/website chính thức trước khi đăng ký.
| Ngành / Field | Thi tại Nhật (Nhật Bản) | Thi tại Việt Nam |
|---|---|---|
| Toàn bộ ngành (共通: tiếng Nhật + kỹ năng cơ bản) | 2025/12/1–26, 2026/1/6–15 (chung) | 2025/12/1–4, 8–12, 15–26; 2026/1/6–11, 13–15 (chung) |
| Chăm sóc điều dưỡng (介護) | 2025/12/1–26; 2026/1/6–31 (tuỳ ca) | 2025/12/1–4, 8–12, 15–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Quản lý vệ sinh tòa nhà (Building Cleaning) | 2025/12/1–28; 2026/1/4–31 (linh hoạt) | 2025/12/1–28; 2026/1/4–31 |
| Bảo trì ô tô (Automobile Repair) | 2025/12/1–26; 2026/1/6–31 (tuỳ ca) | 2025/12/1–4, 8–12, 15–19, 22–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Xây dựng (Construction) | 2025/12/1–26; 2026/1/6–31 | 2025/12/1–4, 8–12, 15–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Nông nghiệp (Agriculture) | 2025/12/1–26; 2026/1/6–31 | 2025/12/1–4, 8–12, 15–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Ngư nghiệp & thủy sản (Fishery & Aquaculture) | 2025/12/1–31; 2026/1/1–31 | Không có lịch riêng ở VN (đa phần thi tại Nhật) |
| Sản xuất thực phẩm & đồ uống | 2026/1/5–21 | Thường tổ chức vào cuối tháng 1 / đầu tháng 2 tại các trung tâm quốc tế (có thể có VN) |
| Dịch vụ ăn uống (Food Service) | Nhật: tuỳ lịch phân ca tháng 12–1 | 2025/12/1–4, 8–12, 15–19, 21–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Vận tải đường bộ (Automobile Transportation) | 2025/12/1–31; 2026/1/1–31 | 2025/12/1–31; 2026/1/1–31 (nếu có trung tâm tổ chức tại VN) |
| Khách sạn / Lưu trú (Accommodation) | 2025/12/1–26; 2026/1/6–31 | 2025/12/1–4, 8–12, 15–26; 2026/1/6–11, 13–15 |
| Ngành khác (Aviation, Shipbuilding,…) | Có tổ chức tại Nhật trong khung ngày tháng 12 & tháng 1 tuỳ ngành | Phần lớn không có tổ chức thường xuyên tại VN (cần kiểm tra trung tâm thi quốc tế) |
記事を友達とシェアしましょう