Bỏ qua tới nội dung
Học tiếng Nhật

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!

塩

しお

Muối

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


砂糖

さとう

Đường

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


酢

す

Giấm

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


醤油

しょうゆ

Nước tương

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


胡椒

こしょう

Tiêu

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


蜂蜜

はちみつ

Mật ong

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


食用油

しょくようあぶら

Dầu ăn

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


胡麻油

ごまあぶら

Dầu mè

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


ポッカレモン

Nước cốt chanh

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


シナモン

Quế

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


バター 

Bơ

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


味の素

あじのもと

Mì chính

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!


ピーナッツ油

ピーナッツあぶら

Dầu phộng

Học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Gia Vị nhé!



#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi