Bỏ qua tới nội dung
Kinh nghiệm

Mỗi tuần học 10 chữ Kanji P.2

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Mỗi tuần học 10 chữ Kanji P.2

1. 月 (Tsuki/Gatsu)

Âm On: がつ (Gatsu)

Âm Kun: つき (Tsuki)

Ví dụ: 

今月は忙しいです。

Kongetsu wa isogashii desu.

Tháng này tôi rất bận.

2. 火 (Hi)

Âm On: か (Ka)

Âm Kun: ひ (Hi)

Ví dụ: 

火を使って料理をします。 

Hi o tsukatte ryouri o shimasu.

Tôi sử dụng lửa để nấu ăn.

3. 水 (Mizu)

Âm On: すい (Sui)

Âm Kun: みず (Mizu)

Ví dụ: 

水を飲んでください。 

Mizu o nonde kudasai.

Xin hãy uống nước.

4. 金 (Kin/Kane)

Âm On: きん (Kin)

Âm Kun: かね (Kane)

Ví dụ: 

金曜日に友達と買い物に行きます。

Kinyoubi ni tomodachi to kaimono ni ikimasu.

Tôi sẽ đi mua sắm với bạn vào ngày thứ sáu.

5. 土 (Tsuchi/Do)

Âm On: ど (Do)

Âm Kun: つち (Tsuchi)

Ví dụ: 

土曜日は庭で作業します。 

Doyoubi wa niwa de sagyou shimasu.

Vào ngày thứ bảy, tôi làm việc trong vườn.

6. 本 (Hon)

Âm On: ほん (Hon)

Âm Kun: Không có

Ví dụ: 

この本はとても面白いです。 

Kono hon wa totemo omoshiroi desu.

Cuốn sách này rất thú vị.

7. 山 (Yama)

Âm On: さん (San)

Âm Kun: やま (Yama)

Ví dụ: 

富士山は日本で一番高い山です。 

Fuji-san wa Nihon de ichiban takai yama desu.

Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.

8. 川 (Kawa)

Âm On: せん (Sen)

Âm Kun: かわ (Kawa)

Ví dụ: 

この川で釣りをしました。 

Kono kawa de tsuri o shimashita.

Tôi đã câu cá ở con sông này.

9. 女 (Onna)

Âm On: じょ (Jo)

Âm Kun: おんな (Onna)

Ví dụ: 

その女性は先生です。 

Sono josei wa sensei desu.

Người phụ nữ đó là giáo viên.

10. 男 (Otoko)

Âm On: だん (Dan)

Âm Kun: おとこ (Otoko)

Ví dụ: 

彼は強くて頼りになる男です。 

Kare wa tsuyokute tayori ni naru otoko desu.

Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi