Bỏ qua tới nội dung
Học tiếng Nhật

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật

Mèo

メオ

猫

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Chó

チョー

犬

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Gà

ガー

鶏

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Vịt

ヴィット

ダック

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Hổ

ホー

トラ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Sư tử

スー トゥ

ライオン

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Hươu cao cổ

フオウ カオ コー

キリン

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Con báo

バオ

豹

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Dê

ゼー

ヤギ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Gấu

ガウ

熊

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Gấu trúc

ガウ チュック

パンダ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Rắn

ラン

ヘビ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Sóc

ソック

リス

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Lợn

ロン

豚

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Chim

チム

鳥

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Quạ

クア

からす

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Ếch

エック

蛙

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Bò

ボー

牛

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Ngựa

ングウア

馬

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Thỏ

トー

ウサギ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


Khỉ

キー

猿

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi