Bỏ qua tới nội dung
Học tiếng Nhật

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp

医者 いしゃ Bác sĩ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


看護師 かんごし Y tá

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


科学者 かがくしゃ Nhà khoa học

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


美容師 びようし Thợ làm tóc / thợ làm đẹp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


教師 きょうし Giáo viên

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


歌手 かしゅ Ca sĩ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


運転手 うんてんしゅ Lái xe

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


選手 せんしゅ Cầu thủ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


画家 がか Họa sỹ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


作家 さっか Tác giả / nhà văn

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


政治家 せいじか Chính trị gia

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


建築家 けんちくか Kiến trúc sư

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


警官 けいかん Cảnh sát

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


調理師 ちょうりし Đầu bếp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


弁護士 べんごし Luật sư 

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


消防士 しょうぼうし Lính cứu hỏa 

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


会計士 かいけいし Kế toán

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


公務員 こうむいん Công chức

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


銀行員 ぎんこういん Nhân viên ngân hàng

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


駅員 えきいん Nhân viên nhà ga

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


店員 てんいん Nhân viên Cửa hàng 

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


警備員 けいびいん Bảo vệ

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


研究者 けんきゅういん Nhà nghiên cứu

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


秘書 ひしょ Thư ký

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


女優 じょゆう Nữ diễn viên

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


俳優 はいゆう Nam diễn viên

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


占い師 うらないし Thầy bói

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


漁師 りょうし Ngư dân

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


大工 だいく Thợ mộc

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


パイロット Phi công

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


記者 きしゃ Phóng viên

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


配達員 はいたついん Nhân viên giao hàng

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


会社員 かいしゃいん Nhân viên công ty

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


自営業 じえいぎょう Kinh doanh

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

#jft-basic

#luyenthijft

#luyenthijft-basic

#dethitokutei

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi