Bỏ qua tới nội dung
Học tiếng Nhật

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu

Vietnhatnavi · · 1 phút đọc
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu

彼氏(かれし):Bạn trai

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


彼女(かのじょ):Bạn gái

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


恋人(こいびと):Người yêu

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


恋愛(れんあい):Tình yêu 

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


一目惚れ(ひとめぼれ):Tình yêu sét đánh

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


片思い(かたおもい):Yêu đơn phương

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


運命の人(うんめいのひと):Người định mệnh

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


恋に落ちる(こいにおちる):Phải lòng

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


喧嘩(けんか):Cãi nhau

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


仲直り(なかなおり):Làm lành

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


失恋(しつれん):Thất tình

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


永遠の愛(えいえんのあい):Tình yêu vĩnh cửu

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


悲恋(ひれん):Tình yêu mù quáng

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


キスする:Hôn

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


抱きしめる(だきしめる):Ôm chặt

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


好き(すき):Yêu, thích

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


約束する(やくそくする):Hứa

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


ラブレター:Thư tình

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


どきどき:Hồi hộp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


振られる(ふられる):Bị đá / Bị từ chối

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


いちゃつく:Tán

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


恋敵(こいがたき):Tình địch

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


カップル:Cặp đôi

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


真剣交際(しんけんこうさい):Mối quan hệ nghiêm túc

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


初恋(はつこい):Mối tình đầu

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


デート: Hẹn hò

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


告白(こくはく):Tỏ tình

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


浮気(うわき):Ngoại tình

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


別れる(わかれる):Chia tay

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về tình yêu


#cuocsongnhatban

#tokutei-gino

#kynangdacdinh

#luyenthitokuteigino

#luyenthitokutei

#lichthitokutei

#tokuteithucpham

#tokuteinhahang

#tokuteigino

#chuyenviectokutei

#tuvantokutei

Còn thắc mắc về chủ đề này?

Hỏi cộng đồng, người đã trải qua sẽ trả lời.

Đặt câu hỏi