ゆにゅうそくしんちいき | 輸入促進地域 | khu vực xúc tiến nhập khẩu |
にさばき | 荷捌き | phân loại hàng |
デザイン。イン。センター。 | trung tâm mẫu | |
ゆにゅうかこう | 輸入加工 | gia công nhập khẩu |
おろしぎょうむ | 卸業務 | nghiệp vụ bán sỉ |
みほんいち | 見本市 | hội chợ |
トレードセンター | trung tâm thương mại | |
サポート | giúp đỡ | |
オフィス。スペース | văn phòng | |
こべつ | 個別 | riêng |
アドバイス | góp ý | |
アポイントしゅとく | アポイント取得 | đặt chương trình |
あっせん | 斡旋 | bố trí, sắp xếp |
ゆうぐうたいせい | 優遇体制 | chế độ ưu đãi |
くじょうしょり | 苦情処理 | xử lý khiếu nại |
ゆにゅうそくしんちいき | 輸入促進地域 | khu vực xúc tiến nhập khẩu |
にさばき | 荷捌き | phân loại hàng |
デザイン。イン。センター。 | trung tâm mẫu | |
ゆにゅうかこう | 輸入加工 | gia công nhập khẩu |
おろしぎょうむ | 卸業務 | nghiệp vụ bán sỉ |
みほんいち | 見本市 | hội chợ |
トレードセンター | trung tâm thương mại | |
サポート | giúp đỡ | |
オフィス。スペース | văn phòng | |
こべつ | 個別 | riêng |
アドバイス | góp ý | |
アポイントしゅとく | アポイント取得 | đặt chương trình |
あっせん | 斡旋 | bố trí, sắp xếp |
ゆうぐうたいせい | 優遇体制 | chế độ ưu đãi |
くじょうしょり | 苦情処理 | xử lý khiếu nại |
Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn
IOS: Link tải
Android: Link tải
Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề
Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật
記事を友達とシェアしましょう