Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

電気
denki
điện
電荷
denka
điện tích, hạt điện tử
静電気
seidenki
tĩnh điện
正の電気
sei no denki
điện tích dương
負の電気
fu no denki
điện tích âm
電動機
dendouki
động cơ điện
発電機
hatsudenki
máy phát điện
風力 発電
fuuryoku hatsuden
Phát điện bằng sức gió
水力 発電
suiryoku hatsuden
phát điện bằng sức nước, thủy điện
電気 分解
denki bunkai
điện giải
電池
denchi
pin
バッテリー

ắc quy
感電 かんでん

bị điện giật
短絡/ ショート
tanden
chập điện
フューズ

cầu chì
電線
densen
dây điện
焼け切れる

cháy đứt (dây điện, cầu chì)
アンペア
anpea
ăm pe


電荷を持った粒子
denka wo motta ryuushi
hạt mang điện tích
電気 抵抗
denki teikou
điện trở
発熱
hatsunetsu
phát nhiệt
直流
chokuryuu (DC)
Điện 1 chiều
交流
kouryuu (AC)
Điện xoay chiều
電場
denjou
điện trường
磁場
jiba
từ trường
電気回路
denki kairo
mạch điện
抵抗器
teikouki
cục trở
スイッチ
suicchi
công tắc
変圧器
henatsuki
máy biến đổi điện áp
変電所 へんでんしょ

trạm biến thế
半導体
handoutai
chất bán dẫn
導体
doutai
chất dẫn điện
絶縁体 ぜつえんたい

chất cách điện, cách nhiệt
イオン
ion
ion
オーム
ōmu
ôm
電球
denkyuu
bóng đèn
電圧
denatsu
điện áp


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう