
電気 | denki | điện |
電荷 | denka | điện tích, hạt điện tử |
静電気 | seidenki | tĩnh điện |
正の電気 | sei no denki | điện tích dương |
負の電気 | fu no denki | điện tích âm |
電動機 | dendouki | động cơ điện |
発電機 | hatsudenki | máy phát điện |
風力 発電 | fuuryoku hatsuden | Phát điện bằng sức gió |
水力 発電 | suiryoku hatsuden | phát điện bằng sức nước, thủy điện |
電気 分解 | denki bunkai | điện giải |
電池 | denchi | pin |
バッテリー | ắc quy | |
感電 かんでん | bị điện giật | |
短絡/ ショート | tanden | chập điện |
フューズ | cầu chì | |
電線 | densen | dây điện |
焼け切れる | cháy đứt (dây điện, cầu chì) | |
アンペア | anpea | ăm pe |

電荷を持った粒子 | denka wo motta ryuushi | hạt mang điện tích |
電気 抵抗 | denki teikou | điện trở |
発熱 | hatsunetsu | phát nhiệt |
直流 | chokuryuu (DC) | Điện 1 chiều |
交流 | kouryuu (AC) | Điện xoay chiều |
電場 | denjou | điện trường |
磁場 | jiba | từ trường |
電気回路 | denki kairo | mạch điện |
抵抗器 | teikouki | cục trở |
スイッチ | suicchi | công tắc |
変圧器 | henatsuki | máy biến đổi điện áp |
変電所 へんでんしょ | trạm biến thế | |
半導体 | handoutai | chất bán dẫn |
導体 | doutai | chất dẫn điện |
絶縁体 ぜつえんたい | chất cách điện, cách nhiệt | |
イオン | ion | ion |
オーム | ōmu | ôm |
電球 | denkyuu | bóng đèn |
電圧 | denatsu | điện áp |
Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn
IOS: Link tải
Android: Link tải
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử
Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự
記事を友達とシェアしましょう