Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 23, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

ほ う り つ
法律
Pháp luật
は ん ざ い が く
犯罪 学
Tội Phạm
ほ う そ う
法 曹
Luật sư
べ ん ご し
弁 護士
Trạng sư
さ い ば ん し ょ
裁判 所
Tòa án
さ い こ う さ い ば ん し ょ
最高 裁判 所
Tòa án tối cao
こ う と う さ い ば ん し ょ)

Viết tắt 高 裁 (こ う さ い)

高等 裁判 所
Tòa thượng thẩm
ち ほ う さ い ば ん し ょ)

Viết tắt 地 裁 (ち さ い)

地方 裁判 所
Tòa án cấp huyện
か ん い さ い ば ん し ょ
簡易 裁判 所
Summary Court
じ ん け ん
人 権
Quyền con người


Luật hình sự 刑法




は ん ざ い
犯罪
Tội ác
き ょ う は く
強迫
Tấn công
い ん ぼ う
陰謀
Âm mưu
さ ぎ
詐欺
Gian lận
さ つ じ ん
殺人
Kẻ giết người
こ さ つ ざ い
故 殺 罪
Tội ngộ sát
か し つ ち し ざ い
過失 致死 罪
Ngộ sát
ぎ し ょ う
偽証
Trái với lời thề
セ ク シ ャ ル ハ ラ ス メ ン ト

Quấy rối tình dục
ご う か ん
強姦
Hãm hiếp
と う な ん
盗 難
Trộm
ま ん び き
万 引 き
Sự ăn trộm hàng trong tiệm
ひ ぎ し ゃ
被疑 者
Nghi ngờ
た い ほ
逮捕
Bắt giữ
ほ し ゃ く
保 釈
Tiền thế chân
ば つ
罰
Trừng trị
し け い
死刑
Bản án tử hình
し ゅ う し ん け い
終身 刑
Tù chung thân
ち ょ う え き
懲 役
Tù lao động khổ sai tại
き ん こ
禁 固
Phạt tù không ít lao động khổ sai
ほ ご か ん さ つ
保護 観 察
Thời gian tập sự

Luật doanh nghiệp


かいしゃほう
会社法
Luật doanh nghiệp
ば っ き ん
罰金
Tốt
か い し ゃ
会 社
Công ty
ご う め い か い し ゃ
合 名 会 社
Công ty
ご う し が い し ゃ
合資 会 社
Hợp tác hạn chế
か ぶ し き が い し ゃ
株式会社
Công ty
ゆ う げ ん か い し ゃ
有限会社
Công ty TNHH
せ つ り つ
設立
Tập đoàn
て い か ん
定 款
Điều lệ thành lập
ゆ う げ ん せ き に ん
有限 責任
Trách nhiệm hữu hạn
と り し ま り や く
取締 役
Giám đốc
と り し ま り や く か い
取締 役 会
Ban giám đốc
と り し ま り や く か い ち ょ う
取締 役 会長
Chủ tịch hội đồng quản trị

Sở hữu trí tuệ

知的財産
Sở hữu trí tuệ
著作 権
Bản quyền
所有者
Chủ (quyền)
侵害
Sự vi phạm
特許
Bằng sáng chế
特許 出 願
Ứng dụng bằng sáng chế
特許 出 願 中
Bằng sáng chế đang chờ giải quyết
弁 理 士
Luật sư bằng sáng chế
特許 審査 間
Bằng sáng chế giám khảo
特許 局
Đặc quyền về việc chế tạo
保護
Sự bảo vệ
商標
Thương hiệu
登録
Đăng ký


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

​Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

​Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

​Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu


記事を友達とシェアしましょう