ほ う り つ | 法律 | Pháp luật |
は ん ざ い が く | 犯罪 学 | Tội Phạm |
ほ う そ う | 法 曹 | Luật sư |
べ ん ご し | 弁 護士 | Trạng sư |
さ い ば ん し ょ | 裁判 所 | Tòa án |
さ い こ う さ い ば ん し ょ | 最高 裁判 所 | Tòa án tối cao |
こ う と う さ い ば ん し ょ) Viết tắt 高 裁 (こ う さ い) | 高等 裁判 所 | Tòa thượng thẩm |
ち ほ う さ い ば ん し ょ) Viết tắt 地 裁 (ち さ い) | 地方 裁判 所 | Tòa án cấp huyện |
か ん い さ い ば ん し ょ | 簡易 裁判 所 | Summary Court |
じ ん け ん | 人 権 | Quyền con người |
Luật hình sự 刑法
は ん ざ い | 犯罪 | Tội ác |
き ょ う は く | 強迫 | Tấn công |
い ん ぼ う | 陰謀 | Âm mưu |
さ ぎ | 詐欺 | Gian lận |
さ つ じ ん | 殺人 | Kẻ giết người |
こ さ つ ざ い | 故 殺 罪 | Tội ngộ sát |
か し つ ち し ざ い | 過失 致死 罪 | Ngộ sát |
ぎ し ょ う | 偽証 | Trái với lời thề |
セ ク シ ャ ル ハ ラ ス メ ン ト | Quấy rối tình dục | |
ご う か ん | 強姦 | Hãm hiếp |
と う な ん | 盗 難 | Trộm |
ま ん び き | 万 引 き | Sự ăn trộm hàng trong tiệm |
ひ ぎ し ゃ | 被疑 者 | Nghi ngờ |
た い ほ | 逮捕 | Bắt giữ |
ほ し ゃ く | 保 釈 | Tiền thế chân |
ば つ | 罰 | Trừng trị |
し け い | 死刑 | Bản án tử hình |
し ゅ う し ん け い | 終身 刑 | Tù chung thân |
ち ょ う え き | 懲 役 | Tù lao động khổ sai tại |
き ん こ | 禁 固 | Phạt tù không ít lao động khổ sai |
ほ ご か ん さ つ | 保護 観 察 | Thời gian tập sự |
Luật doanh nghiệp
かいしゃほう | 会社法 | Luật doanh nghiệp |
ば っ き ん | 罰金 | Tốt |
か い し ゃ | 会 社 | Công ty |
ご う め い か い し ゃ | 合 名 会 社 | Công ty |
ご う し が い し ゃ | 合資 会 社 | Hợp tác hạn chế |
か ぶ し き が い し ゃ | 株式会社 | Công ty |
ゆ う げ ん か い し ゃ | 有限会社 | Công ty TNHH |
せ つ り つ | 設立 | Tập đoàn |
て い か ん | 定 款 | Điều lệ thành lập |
ゆ う げ ん せ き に ん | 有限 責任 | Trách nhiệm hữu hạn |
と り し ま り や く | 取締 役 | Giám đốc |
と り し ま り や く か い | 取締 役 会 | Ban giám đốc |
と り し ま り や く か い ち ょ う | 取締 役 会長 | Chủ tịch hội đồng quản trị |
Sở hữu trí tuệ
知的財産 | Sở hữu trí tuệ |
著作 権 | Bản quyền |
所有者 | Chủ (quyền) |
侵害 | Sự vi phạm |
特許 | Bằng sáng chế |
特許 出 願 | Ứng dụng bằng sáng chế |
特許 出 願 中 | Bằng sáng chế đang chờ giải quyết |
弁 理 士 | Luật sư bằng sáng chế |
特許 審査 間 | Bằng sáng chế giám khảo |
特許 局 | Đặc quyền về việc chế tạo |
保護 | Sự bảo vệ |
商標 | Thương hiệu |
登録 | Đăng ký |
Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn
IOS: Link tải
Android: Link tải
Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề
Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu
記事を友達とシェアしましょう