Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 23, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

ぼうえき
貿易
Ngoại thương
ぼうえきてがた
貿易手形
Hối phiếu thương mại
にがわせてがた
荷為替手形
Hối phiếu kèm chứng từ
はっそうしるい
発想書類
Chứng từ gửi hàng
ゆにゅうしんこく
輸入申告
Khai báo nhập khẩu
ゆしゅつしんこく
輸出申告
Khai báo xuất khẩu
ぜい
Thuế
ゆしゅつかんぜいひょう
輸出関税表
Biểu thuế xuất khẩu
ゆしゅつしんようほけん
輸出信用保険
Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
ゆしゅつきんがく
輸出金額
Kim ngạch xuất khẩu
ゆしゅつきんし
輸出禁止
Cấm vận xuất khẩu
ほうそう
包装
Đóng gói
ざいこ
在庫
Hàng tồn kho
ほけんりょう
保険料
Phí bảo hiểm
ぼうえきえきがいしゃ
貿易駅会社
Công ty ngoại thương
ゆしゅつにゅうかいしゃ
輸出入会社
Công ty xuất nhập khẩu
じゆうぼうえきちいき
自由貿易地域
Khu mậu dịch tự do
たいがいぼうえき
対外貿易
Mậu dích đối ngoại
ゆにゅうこく
輸入国
Nước nhập khẩu
ゆしゅつこく
輸出国
Nước xuất khẩu
ごうどう
合同
Hợp đồng
あいぼう
相棒
Đối tác
おろしね
卸値
Giá bán buôn
かいかん/ ぜいかん
海関
Hải quan
ぜいかんしんこく
税関申告
Khai báo hải quan
ほうそうさしずしょ
包装指図書
Phiếu đóng gói
じょうりく
上陸
Bốc dỡ
つみこみひよう
積み込み費用
Phí bốc
せいさんしゃしょうめいしょ
生産者証明書
Giấy chứng nhận của nhà sản xuất
うんそうじょう
運送状
Vận đơn
とりたてつうちしょ
取り立て通知書
Giấy báo nhờ thu
ちゃっかあんない
着荷案内
Giấy báo tàu đến
りょうきん
料金
Giá cước
そんしつ
損失
Tổn thất
つみおろししせつ
積み下ろし施設
Phương tiện bốc dỡ
ていはくひけいさんしょ
停泊日計算書
Bản kê thời gian bốc dỡ
つみだしこう
積出港
Cảng bốc
ふなつみこうでひきわたす
船積み港で引き渡す
Giao tại cảng bốc
りくあげこう
陸揚げ港
Cảng dỡ
ふとうしようりょう
埠頭使用量
Phí cầu cảng
にゅうこうりょう
入港量
Lệ phí nhập cảng

 


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại


記事を友達とシェアしましょう