Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 23, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

ゆにゅうそくしんちいき
輸入促進地域
khu vực xúc tiến nhập khẩu
にさばき
荷捌き
phân loại hàng
デザイン。イン。センター。

trung tâm mẫu
ゆにゅうかこう
輸入加工
gia công nhập khẩu
おろしぎょうむ
卸業務
nghiệp vụ bán sỉ
みほんいち
見本市
hội chợ
トレードセンター

trung tâm thương mại
サポート

giúp đỡ
オフィス。スペース

văn phòng
こべつ
個別
riêng
アドバイス

góp ý
アポイントしゅとく
アポイント取得
đặt chương trình
あっせん
斡旋
bố trí, sắp xếp
ゆうぐうたいせい
優遇体制
chế độ ưu đãi
くじょうしょり
苦情処理
xử lý khiếu nại
ゆにゅうそくしんちいき
輸入促進地域
khu vực xúc tiến nhập khẩu
にさばき
荷捌き
phân loại hàng
デザイン。イン。センター。

trung tâm mẫu
ゆにゅうかこう
輸入加工
gia công nhập khẩu
おろしぎょうむ
卸業務
nghiệp vụ bán sỉ
みほんいち
見本市
hội chợ
トレードセンター

trung tâm thương mại
サポート

giúp đỡ
オフィス。スペース

văn phòng
こべつ
個別
riêng
アドバイス

góp ý
アポイントしゅとく
アポイント取得
đặt chương trình
あっせん
斡旋
bố trí, sắp xếp
ゆうぐうたいせい
優遇体制
chế độ ưu đãi
くじょうしょり
苦情処理
xử lý khiếu nại

Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう