Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 23, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự


かいしゃ
会社
Công ty
かいしゃいん
会社員
Nhân viên công ty
かぶしきがいしゃ
株式会社
Công ty cổ phần
ゆうげんがいしゃ
有限会社
Công ty trách nhiệm hữu hạn
きぎょう
企業
Doanh nghiệp / Công ty
おおてきぎょう
 大手企業
Doanh nghiệp lớn
ちゅうしょうきぎょう
中小企業
Doang nghiệp vừa và nhỏ
えいぎょうぶ
営業部
Phòng bán hàng/kinh doanh
かいはつぶ
開発部
 Phòng phát triển
じんじぶ
人事部
Phòng nhân sự
そうむぶ
総務部
Phòng tổng vụ
じむしょ
事務所
Văn phòng
じむいん
事務員
Nhân viên văn phòng
じゅうぎょういん
従業員
Nhân viên / Công nhân
しゃちょう
社長
Giám đốc
ふくしゃちょう
副社長
Phó giám đốc
ぶちょう
部長
Trưởng phòng
かちょう
課長
Tổ trường
かかりちょう
係長
Trưởng nhóm / Lead
せんむ
専務
Giám đốc điều hành
そうしはいにん
総支配人
Tổng Giám đốc
とりしまりやく
取締役
Giám đốc Công ty / Hội đồng thành viên
Xem thêm từ vựng khác tại đây:
じょうしく
上司
Cấp trên
ぶか
部下
Cấp dưới
はけんがいしゃ
派遣会社
Công ty cung ứng lao động
はけんしゃいん
派遣社員
Công nhân của công ty cung ứng lao động
どうりょう
同僚
Đồng nghiệp
はんこ
判子
Con dấu cá nhân
いんかん
印鑑
Dấu cá nhân
きかくしょ
企画書
Bản kế hoạch, bản dự án
しんせいひん
新製品
 Sản phẩm mới
しょるい
書類
Tài liệu
うけつけ
受付
Khu vực tiếp tân / Quầy thông tin
めんせつ
面接
Phỏng vấn
ラッシュ つうきんラッシュ
通勤
Đi làm lúc cao điểm
ざんぎょう
残業
Làm thêm
しゅっちょう
出張
Công tác
ゆうきゅうきゅうか
有給休暇
Nghỉ phép có lương
きゅうりょう
給料
Tiền lương
ボーナス

Tiền thưởng
ねんきん
年金
Thuế năm
ほけん
保険
Bảo hiểm
めいし
名刺
Danh thiếp


けっきん
欠勤
Nghỉ phép (bị ốm…..)
けっきんとどけ
欠勤届
Đơn xin nghỉ phép
じひょう
辞表
Đơn từ chức
おきゃくさん
お客さん
Khách hàng
おんちゅう
御中
Kính thưa, kính gửi (đầu thư)
けいぐ
敬具
Trân trọng/ Thân ái (Cuối thư)
かいぎ
会議
Cuộc họp
かいぎしつ
会議室
Phòng họp
コンピューター

Máy tính
プリンター

Máy in
コピーき
コピー機
Máy photocopy
でんわ
電話
Điện thoại
ファクス

Máy Fax / Fax
プロジェクト

Dự án

現地調査
Khảo sát dự án

各種報告書作成
Lập báo cáo dự án

地方政府
Chính quyền địa phương

謝金
Mức lương

委嘱場所
Địa điểm làm việc

委嘱時間
Thời gian làm việc

委嘱内容
Nội dung công việc

履歴書(顔写真貼付)
Sơ yếu lý lịch (có dán hình)

人民証明書
Chứng minh thư nhân dân



Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう